
Mykola Shaparenko
Tiền vệ trung tâm ·
Dynamo Kyiv
CLB hiện tại của Mykola Shaparenko
Mykola Shaparenko thi đấu cho Dynamo Kyiv tại Cúp C3 Châu Âu theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu ghi nhận anh đến Dynamo Kyiv ngày 01/01/2018. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 31/12/2030.
- Câu lạc bộ
- Dynamo Kyiv
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 01/01/2018
- Hợp đồng đến
- 31/12/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 7,4 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Mykola Shaparenko
Mykola Shaparenko là tiền vệ 27 tuổi đang chơi cho Dynamo Kyiv. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Ukraine. Mykola Shaparenko chào đời 04/10/1998 và nay 27 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 4/10/1998 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Ukraine
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Dynamo Kyiv
- Hợp đồng đến
- 31/12/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 7,4 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Mykola Shaparenko theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Mykola Shaparenko là 17/18 tại Dynamo Kyiv. 100% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Dynamo Kyiv. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 3 bàn và 76 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dynamo Kyiv | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 176 | 0 | 0 | 6,57 |
| Dynamo Kyiv | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 551 | 1 | 0 | 6,40 |
| Dynamo Kyiv | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 19 | 0 | 0 | 6,60 |
| Dynamo Kyiv | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 163 | 0 | 0 | 6,80 |
| Dynamo Kyiv | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,90 |
| Dynamo Kyiv | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 378 | 0 | 0 | 6,67 |
| Dynamo Kyiv | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dynamo Kyiv | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dynamo Kyiv | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 180 | 0 | 0 | 7,75 |
| Dynamo Kyiv | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 390 | 0 | 0 | 7,50 |
| Dynamo Kyiv | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 486 | 0 | 0 | 6,98 |
| Dynamo Kyiv | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 678 | 1 | 0 | 7,04 |
| Dynamo Kyiv | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 26 | 0 | 0 | 5,90 |
| Dynamo Kyiv | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 166 | 1 | 0 | 6,95 |
| Dynamo Kyiv | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 255 | 0 | 2 | 6,95 |
| Dynamo Kyiv | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dynamo Kyiv | 2026 | Club Friendlies | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 497 | 1 | 1 | 6,91 |
| Ukraine | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 7 | 162 | 0 | 0 | 6,53 |
| Ukraine | 18/19 | UEFA Nations League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 103 | 0 | 0 | 6,70 |
| Ukraine | 22/23 | UEFA Nations League | 3 | 250 | 0 | 0 | 6,90 |
| Ukraine | 24/25 | UEFA Nations League | 8 | 443 | 0 | 1 | 6,61 |
| Ukraine | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 323 | 0 | 0 | 6,58 |
| Ukraine | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 222 | 1 | 1 | 7,23 |
| Ukraine | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 2021 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 160 | 0 | 0 | 6,95 |
| Ukraine | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 58 | 0 | 0 | 6,10 |
| Ukraine | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dynamo Kyiv | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Mykola Shaparenko qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Mykola Shaparenko là ngày 10/07/2015, khi anh từ Mariupol U21 chuyển tới Dynamo Kyiv 2 theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 17. Ngày 01/01/2018, anh chuyển từ Dynamo Kyiv 2 sang Dynamo Kyiv — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 3 bàn cùng 2 kiến tạo qua 76 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Dynamo Kyiv. Tại Dynamo Kyiv, anh mang áo số 10 và có hợp đồng tới 31/12/2030.
Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 17/18 tại Cúp C2 Châu Âu cùng Dynamo Kyiv, năm anh bước sang tuổi 19. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 6 lần. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 25/26 tại Cúp C3 Châu Âu trong màu áo Dynamo Kyiv, khi anh có 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 27 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 18/19 tại Cúp C2 Châu Âu cùng Dynamo Kyiv, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 20. Bên cạnh các CLB, anh có 54 trận cho Ukraine, kèm 2 bàn, ở các giải được dữ liệu theo dõi.
Mykola Shaparenko chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 2 lần chuyển nhượng của Mykola Shaparenko, gần nhất là từ Mariupol U21 sang Dynamo Kyiv 2 ngày 10/07/2015, phí chuyển nhượng tự do. Lượt liền trước trong hồ sơ: Dynamo Kyiv 2 sang Dynamo Kyiv ngày 01/01/2018, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 10/7/2015 | Mariupol U21 | Dynamo Kyiv 2 | Tự do |
| 1/1/2018 | Dynamo Kyiv 2 | Dynamo Kyiv | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 23/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Mykola Shaparenko và đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Mykola Shaparenko có 54 trận cho Ukraine, trong đó có 2 bàn thắng.
Ukraine 54 trận 2 bàn Lần gần nhất: 31/5/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Mykola Shaparenko mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Mykola Shaparenko
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 13-08 | Qarabağ FK | 2–0 | Không vào sân | — |
| 06-08 | Qarabağ FK | 1–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Mykola Shaparenko
- Mykola Shaparenko mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Mykola Shaparenko là Ukraine và anh từng khoác áo Ukraine.
- Mykola Shaparenko đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mykola Shaparenko đang thuộc biên chế Dynamo Kyiv, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Mykola Shaparenko bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mykola Shaparenko 27 tuổi (sinh ngày 04/10/1998), cao 180 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu Dynamo Kyiv
Cập nhật lần cuối: 21:21 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.