
Patryk Mikita
Tiền đạo cắm ·
Polonia Środa Wielkopolska
Patryk Mikita: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài Polonia Środa Wielkopolska, CLB hiện tại, hồ sơ của Patryk Mikita còn ghi số liệu ở 5 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2012, lúc anh gia nhập Legia II Warszawa, năm anh tròn 19 tuổi. Ngày 01/07/2013, anh chuyển từ Legia II Warszawa sang Legia Warszawa. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 16 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Legia Warszawa.
Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 2 bàn. Anh có 32 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 16/17 tại Cúp Quốc gia Ba Lan trong màu áo MKS Chojniczanka Chojnice, khi anh có 1 bàn. Mùa ấy là năm anh tròn 23 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 15/16 tại Cúp Quốc gia Ba Lan ở MKS Chojniczanka Chojnice, với 1 bàn. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 04/07/2025, khi anh rời Zawisza Bydgoszcz sang Polonia Środa Wielkopolska dưới dạng chuyển nhượng tự do. Cộng các giải, hồ sơ ghi 2 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Polonia Środa Wielkopolska. Trong đội hình Polonia Środa Wielkopolska, anh mang áo số 7.
Patryk Mikita đã khoác áo những đội nào?
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Patryk Mikita là 13/14 tại Legia Warszawa. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 2 bàn và 32 trận có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Legia Warszawa chiếm 50% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Legia Warszawa | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Widzew Łódź | 13/14 | VĐQG Ba Lan | 6 | 0 | 0 | 0 |
| Legia Warszawa | 13/14 | VĐQG Ba Lan | 10 | 0 | 0 | 0 |
| Legia Warszawa | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 |
| MKS Chojniczanka Chojnice | 15/16 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 1 | 0 |
| MKS Chojniczanka Chojnice | 16/17 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 3 | 0 | 1 | 0 |
| OKS Stomil Olsztyn | 21/22 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 0 | 0 | 0 |
| GKS Tychy | 23/24 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Polonia Środa Wielkopolska | 25/26 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 25 | 0 | 0 |
| Polonia Środa Wielkopolska | 26/27 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Patryk Mikita: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 32, Patryk Mikita đang là tiền đạo trong đội hình Polonia Środa Wielkopolska. Số áo của anh tại Polonia Środa Wielkopolska là 7. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền đạo cắm.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 28/12/1993 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Ba Lan
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Polonia Środa Wielkopolska
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Patryk Mikita
Patryk Mikita thuộc biên chế Polonia Środa Wielkopolska, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 145 nghìn EUR (ước tính). Anh cập bến Polonia Środa Wielkopolska từ 04/07/2025. Trong đội, anh nhận áo số 7.
- Câu lạc bộ
- Polonia Środa Wielkopolska
- Giải đấu
- Cúp Quốc gia Ba Lan
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 04/07/2025
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Các thương vụ chuyển nhượng của Patryk Mikita
Giá trị chuyển nhượng của Patryk Mikita được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 145 nghìn EUR khi đang ở Polonia Środa Wielkopolska (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: Legia II Warszawa sang Legia Warszawa ngày 01/07/2013, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2012 | — | Legia II Warszawa | Tự do |
| 1/7/2013 | Legia II Warszawa | Legia Warszawa | Không công bố |
| 18/2/2014 | Legia Warszawa | Widzew Łódź | Cho mượn |
| 30/6/2014 | Widzew Łódź | Legia Warszawa | Trở lại sau cho mượn |
| 21/7/2014 | Legia Warszawa | MKS Ząbkovia Ząbki | Cho mượn |
| 30/6/2015 | MKS Ząbkovia Ząbki | Legia Warszawa | Trở lại sau cho mượn |
| 15/10/2015 | Legia Warszawa | MKS Chojniczanka Chojnice | Tự do |
| 31/8/2017 | MKS Chojniczanka Chojnice | Siarka Tarnobrzeg | Tự do |
| 21/2/2018 | Siarka Tarnobrzeg | Radomiak Radom | Không công bố |
| 29/7/2021 | Radomiak Radom | OKS Stomil Olsztyn | Tự do |
| 1/7/2022 | OKS Stomil Olsztyn | GKS Tychy | Không công bố |
| 1/7/2024 | GKS Tychy | Zawisza Bydgoszcz | Không công bố |
| 6/9/2024 | GKS Tychy | Zawisza Bydgoszcz | Tự do |
| 4/7/2025 | Zawisza Bydgoszcz | Polonia Środa Wielkopolska | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 23/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Patryk Mikita mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Patryk Mikita
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 01-09 | Sandecja Nowy Sącz | 3–2 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Patryk Mikita
- Quốc tịch của Patryk Mikita là gì?
- Patryk Mikita có quốc tịch Ba Lan theo hồ sơ.
- Patryk Mikita hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Polonia Środa Wielkopolska là CLB hiện tại của Patryk Mikita, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Patryk Mikita bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Patryk Mikita 32 tuổi (sinh ngày 28/12/1993), cao 185 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp Quốc gia Ba Lan · Lịch thi đấu Polonia Środa Wielkopolska
Cập nhật lần cuối: 14:10 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.