Widzew Łódź
Poland
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Widzew Łódź
Ba trận gần nhất của Widzew Łódź: hoà Wieczysta Kraków 2-2, hoà Legia Warszawa 1-1 và hoà Radomiak Radom 0-0. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 0. Cán cân của loạt trận này là 9 bàn thắng so với 11 bàn thua.
Widzew Łódź xếp hạng ra sao?
Chuỗi không thắng 6 trận đang đè nặng lên Widzew Łódź. Đội có 1 thắng, 6 hoà và 2 thua. Tốc độ tích điểm là 1,0 điểm mỗi trận.
Vị trí Widzew Łódź so với phần còn lại của bảng
Widzew Łódź kém Wisła Płock ở vị trí liền trên đúng 2 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 18 đội. Ngay sau lưng là KS Cracovia, kém 1 điểm.
Widzew Łódź chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Widzew Łódź thắng 0 trận, còn trên sân khách là 1 trận. Khi xa nhà, đội có 6 bàn thắng và 4 bàn thua. Ở sân nhà, cán cân là 7 bàn ghi và 9 bàn thua.
Hồ sơ đội bóng Widzew Łódź
Widzew Łódź góp mặt tại VĐQG Ba Lan mùa 26/27. Sân chơi của đội nằm ở Ba Lan. Sức chứa của sân là 18.018 chỗ.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho Widzew Łódź?
Chân sút chủ lực của Widzew Łódź là Fran Álvarez, tác giả của 2 bàn. Chân sút này có 9 lần được đăng ký thi đấu.
Số bàn thắng và bàn thua của Widzew Łódź
Lưới đối phương rung lên 13 lần trước Widzew Łódź mùa 26/27. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 9 của nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 8.
Đối thủ kế tiếp của Widzew Łódź
Piast Gliwice là cái tên chờ Widzew Łódź ở vòng kế tiếp, ngày 11/10/2026. Đây là một chuyến làm khách.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Bartłomiej Drągowski | Thủ môn | Poland |
| 2 | Carlos Isaac | Hậu vệ | Spain |
| 3 | Steve Kapuadi | Hậu vệ | DR Congo |
| 4 | Mateusz Żyro | Hậu vệ | Poland |
| 5 | Giannis Papanikolaou | Tiền vệ | Greece |
| 6 | Juljan Shehu | Tiền vệ | Albania |
| 7 | Mariusz Fornalczyk | Tiền vệ | Poland |
| 8 | Emil Kornvig | Tiền vệ | Denmark |
| 10 | Fran Álvarez | Tiền vệ | Spain |
| 14 | Ricardo Visus | Hậu vệ | Spain |
| 17 | Christopher Cheng | Hậu vệ | Norway |
| 18 | Lindon Selahi | Tiền vệ | Albania |
| 19 | Darian Maleš | Tiền vệ | Switzerland |
| 20 | Antoni Klukowski | Tiền đạo | Canada |
| 21 | Lukas Lerager | Tiền vệ | Denmark |
| 25 | Przemysław Wiśniewski | Hậu vệ | Poland |
| 28 | Karol Świderski | Tiền đạo | Poland |
| 30 | Veljko Ilić | Thủ môn | Serbia |
| 33 | Jan Krzywański | Thủ môn | Poland |
| 40 | Mario Garcia | Hậu vệ | Spain |
| 55 | Szymon Czyż | Tiền vệ | Poland |
| 70 | Jusuf Gazibegović | Hậu vệ | Bosnia & Herzegovina |
| 79 | Stipe Biuk | Tiền vệ | Croatia |
| 80 | Dani Silva | Tiền vệ | Portugal |
| 90 | Ioan Vermesan | Tiền đạo | Romania |
| 91 | Marcel Krajewski | Hậu vệ | Poland |
| 98 | Paulinho Bóia | Tiền vệ | Brazil |
| 99 | Sebastian Bergier | Tiền đạo | Poland |