
Karol Świderski
Tiền đạo ·
Widzew Łódź
Câu chuyện sự nghiệp Karol Świderski qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Karol Świderski bắt đầu từ mùa 14/15 cùng Jagiellonia Białystok, năm anh bước sang tuổi 17. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 18/07/2014, khi anh đầu quân cho Jagiellonia Białystok, năm anh bước sang tuổi 17. Ở Jagiellonia Białystok, dữ liệu ghi cho anh 10 bàn và 1 kiến tạo qua 143 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 14/15 đến mùa 18/19. Ở mùa 14/15 tại VĐQG Ba Lan, anh đóng góp 1 bàn. Anh cập bến Charlotte FC ngày 26/01/2022 từ PAOK với phí 4,5 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 29 bàn và 11 kiến tạo qua 76 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 50 trận trong màu áo Poland, kèm 11 bàn. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2023 tại Nhà nghề Mỹ MLS cùng Charlotte FC, với 12 bàn cùng 5 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 26 tuổi. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 55 bàn cùng 18 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 430 trận nằm trong danh sách thi đấu. Giai đoạn đang diễn ra tại Widzew Łódź bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh đến từ Panathinaikos FC, phí 1,0 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan, anh có 9 lần ra sân, ghi 1 bàn. Trong đội hình Widzew Łódź, anh mang áo số 28, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2029.
Sự nghiệp Karol Świderski theo mùa
Karol Świderski có tên trong danh sách thi đấu của Jagiellonia Białystok nhiều nhất, 143 lần theo dữ liệu từng mùa. 33% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Jagiellonia Białystok. Dữ liệu bao gồm 6 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PAOK | 2021 | VĐQG Hy Lạp | 17 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jagiellonia Białystok | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 2 | 0 | — |
| Jagiellonia Białystok | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jagiellonia Białystok | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| PAOK | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| PAOK | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 215 | 0 | 0 | 6,60 |
| Jagiellonia Białystok | 14/15 | VĐQG Ba Lan | 21 | 0 | 1 | 0 | — |
| Jagiellonia Białystok | 15/16 | VĐQG Ba Lan | 32 | 0 | 4 | 0 | — |
| Jagiellonia Białystok | 16/17 | VĐQG Ba Lan | 26 | 0 | 2 | 1 | — |
| Jagiellonia Białystok | 17/18 | VĐQG Ba Lan | 35 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jagiellonia Białystok | 18/19 | VĐQG Ba Lan | 18 | 0 | 0 | 0 | — |
| Panathinaikos FC | 25/26 | VĐQG Hy Lạp | 30 | 1308 | 5 | 1 | 6,68 |
| Panathinaikos FC | 24/25 | VĐQG Hy Lạp | 11 | 756 | 3 | 3 | 6,99 |
| PAOK | 2020 | VĐQG Hy Lạp | 34 | 0 | 0 | 0 | — |
| PAOK | 2019 | VĐQG Hy Lạp | 36 | 0 | 0 | 0 | — |
| PAOK | 18/19 | VĐQG Hy Lạp | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hellas Verona | 23/24 | Serie A | 15 | 504 | 2 | 0 | 6,77 |
| Panathinaikos FC | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 15 | 497 | 4 | 0 | 6,82 |
| Panathinaikos FC | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 27 | 0 | 0 | 6,65 |
| PAOK | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 42 | 0 | 0 | 6,43 |
| PAOK | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 27 | 0 | 0 | 6,40 |
| Poland | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 45 | 0 | 0 | 6,80 |
| Charlotte FC | 2022 | Nhà nghề Mỹ MLS | 30 | 2471 | 10 | 4 | 7,11 |
| Charlotte FC | 2023 | Nhà nghề Mỹ MLS | 33 | 2516 | 12 | 5 | 6,97 |
| PAOK | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 10 | 274 | 0 | 1 | 6,78 |
| Charlotte FC | 2024 | Nhà nghề Mỹ MLS | 13 | 662 | 7 | 2 | 6,98 |
| Panathinaikos FC | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 252 | 1 | 0 | 7,00 |
| Widzew Łódź | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 392 | 5 | 1 | 7,18 |
| Poland | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 10 | 409 | 3 | 0 | 7,11 |
| Poland | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 115 | 2 | 0 | 7,13 |
| Poland | 24/25 | UEFA Nations League | 5 | 241 | 0 | 0 | 6,53 |
| Poland | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 163 | 0 | 0 | 6,87 |
| Poland | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 87 | 0 | 0 | 6,80 |
| Poland | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 59 | 0 | 0 | 6,50 |
| Poland | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 29 | 0 | 0 | 6,50 |
| Poland | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 19 | 1 | 0 | 7,40 |
| Poland | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 45 | 0 | 0 | 7,00 |
| Jagiellonia Białystok | 16/17 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Poland | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Widzew Łódź | 26/27 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Widzew Łódź | 26/27 | VĐQG Ba Lan | 8 | 574 | 1 | 1 | 6,81 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Karol Świderski
Karol Świderski là tiền đạo người Ba Lan 29 tuổi, hiện khoác áo Widzew Łódź. Số đo ghi nhận: cao 184 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: trái.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 23/1/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Ba Lan
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 28
- CLB hiện tại
- Widzew Łódź
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 4,2 triệu EUR (ước tính)
Karol Świderski đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Karol Świderski gia nhập Widzew Łódź ngày 01/07/2026. Trong đội, anh nhận áo số 28. Dữ liệu định giá anh khoảng 4,2 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Widzew Łódź
- Giải đấu
- VĐQG Ba Lan
- Số áo
- 28
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 4,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Karol Świderski
Sau 9 trận mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan, Karol Świderski đóng góp 1 bàn và 1 kiến tạo. Số thẻ trong mùa: 2 thẻ vàng. Anh được chấm trung bình 6,80 điểm mỗi trận.
- 9 Trận
- 637 Phút
- 1 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 2,45 xG
- 0,77 xA
- 18 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,80 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Karol Świderski
5 lần ra sân gần nhất mang về cho Karol Świderski 1 bàn và 1 kiến tạo. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 68 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 18-09 | Wieczysta Kraków | 2–2 | 63 | 0/0 | 6,7 |
| 13-09 | Legia Warszawa | 1–1 | 74 | 0/0 | 6,4 |
| 05-09 | Radomiak Radom | 0–0 | 90 | 0/0 | 7,1 |
| 30-08 | Lech Poznań | 2–3 | 70 | 1/0 | 7,5 |
| 22-08 | Śląsk Wrocław | 3–3 | 45 | 0/1 | 6,8 |
Chuyển nhượng và giá trị của Karol Świderski
Giá trị chuyển nhượng của Karol Świderski được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 4,2 triệu EUR khi đang ở Widzew Łódź (ước tính, không phải giá giao dịch). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Charlotte FC với 4,5 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | SMS Łódź U19 | — | Không công bố |
| 18/7/2014 | — | Jagiellonia Białystok | Không công bố |
| 20/1/2019 | Jagiellonia Białystok | PAOK | 2,5 triệu EUR |
| 26/1/2022 | PAOK | Charlotte FC | 4,5 triệu EUR |
| 1/2/2024 | Charlotte FC | Hellas Verona | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Hellas Verona | Charlotte FC | Trở lại sau cho mượn |
| 23/1/2025 | Charlotte FC | Panathinaikos FC | 1,9 triệu EUR |
| 1/7/2026 | Panathinaikos FC | Widzew Łódź | 1,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Karol Świderski và đội tuyển quốc gia
Karol Świderski ghi 11 bàn sau 50 trận cho Poland, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Poland 50 trận 11 bàn Lần gần nhất: 3/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Karol Świderski
- Karol Świderski đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Widzew Łódź là CLB hiện tại của Karol Świderski, mang áo số 28 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Karol Świderski bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Karol Świderski 29 tuổi (sinh ngày 23/01/1997), cao 184 cm.
- Karol Świderski có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan ghi nhận Karol Świderski có 1 bàn qua 9 trận và có 1 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan · Lịch thi đấu Widzew Łódź
Cập nhật lần cuối: 20:55 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.