Charlotte FC
USA
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Charlotte FC
Hai vòng vừa rồi, Charlotte FC thắng DC United 2-1 và hoà FC Cincinnati 3-3. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 4. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 12 bàn ghi và 6 bàn thủng lưới.
Charlotte FC xếp hạng ra sao?
Charlotte FC đang có mạch bất bại 8 trận và đứng thứ 8. Đội có 12 thắng, 7 hoà và 7 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,7 điểm một trận.
Số bàn thắng và bàn thua của Charlotte FC
Lưới đối phương rung lên 47 lần trước Charlotte FC mùa 2026. Số bàn ghi được xếp thứ 7 trong nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 10 trong nhóm.
Khác biệt sân bãi của Charlotte FC
Thành tích hai sân của Charlotte FC là 7 trận thắng sân nhà so với 5 trận thắng sân khách. Sân khách đội ghi 21 bàn và nhận 24 bàn. Sân nhà đội ghi 26 bàn và nhận 13 bàn.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho Charlotte FC?
Charlotte FC đang trông nhiều vào Pep Biel, người đã ghi 12 bàn. Ngoài bàn thắng, anh đóng góp 7 đường kiến tạo. Anh ra sân 26 trận mùa 2026.
Sân nhà và giải đấu của Charlotte FC
Charlotte FC góp mặt tại Nhà nghề Mỹ MLS mùa 2026. Đội thuộc làng bóng đá Mỹ. Sức chứa của sân là 75.525 chỗ.
Cuộc đua quanh vị trí của Charlotte FC
Charlotte FC kém Houston Dynamo ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Ngay sau lưng là San Jose Earthquakes, kém 1 điểm. Đội đầu bảng Nashville SC đang hơn 14 điểm.
Charlotte FC đá trận tiếp theo khi nào?
Chicago Fire là cái tên chờ Charlotte FC ở vòng kế tiếp, ngày 27/9/2026. Bank of America Stadium là nơi đón trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Kristijan Kahlina | Thủ môn | Croatia |
| 3 | Tim Ream | Hậu vệ | USA |
| 4 | Andrew Privett | Hậu vệ | USA |
| 7 | Archie Goodwin | Tiền đạo | Australia |
| 8 | Ashley Westwood | Tiền vệ | England |
| 9 | Idan Toklomati | Tiền đạo | Israel |
| 10 | Allan Saint-Maximin | Tiền đạo | France |
| 11 | Liel Abada | Tiền đạo | Israel |
| 13 | Brandt Bronico | Tiền vệ | USA |
| 14 | Nathan Byrne | Hậu vệ | England |
| 15 | Harry Toffolo | Hậu vệ | England |
| 16 | Pep Biel | Tiền vệ | Spain |
| 17 | Luca De La Torre | Tiền vệ | USA |
| 20 | Baye Coulibaly | Tiền vệ | Mali |
| 21 | Tyler Miller | Thủ môn | USA |
| 22 | Henry Kessler | Hậu vệ | USA |
| 23 | David Schnegg | Hậu vệ | Austria |
| 24 | Mikah Thomas | Hậu vệ | USA |
| 25 | Tyger Smalls | Tiền đạo | England |
| 27 | Nimfasha Berchimas | Tiền đạo | USA |
| 28 | Djibril Diani | Tiền vệ | France |
| 34 | Andrew Johnson | Hậu vệ | Saint Vincent and the Grenadines |
| 35 | Will Cleary | Hậu vệ | USA |
| 37 | Rodolfo Aloko | Tiền đạo | Benin |
| 39 | Jack Neeley | Hậu vệ | USA |
| 41 | Brian Romero | Tiền vệ | USA |
| 42 | Isaac Walker | Thủ môn | USA |
| 44 | Morrison Agyemang | Hậu vệ | Ghana |
| 48 | Aron John | Tiền vệ | USA |
| 71 | Nathan Richmond | Tiền vệ | USA |