
Allan Saint-Maximin
Tiền đạo ·
Charlotte FC
Câu chuyện thi đấu của Allan Saint-Maximin, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Số liệu theo mùa của Allan Saint-Maximin bắt đầu từ mùa 2013 cùng Saint-Étienne, năm anh bước sang tuổi 16. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2013, lúc anh rời Saint-Étienne U19 sang Saint-Étienne, năm anh tròn 16 tuổi. Ở Saint-Étienne, dữ liệu ghi cho anh 29 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Ở mùa 2013 tại Ligue 1, anh có tên trong danh sách thi đấu 8 lần. Newcastle United đón anh ngày 02/08/2019 từ Nice, phí 18 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 13 bàn cùng 19 kiến tạo sau 126 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Anh cập bến Al-Ahli ngày 30/07/2023 từ Newcastle United theo mức phí 27 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 30 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn và 9 kiến tạo tại đây.
Tính trên 11 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 44 bàn và 53 kiến tạo. Cùng quãng đó là 389 trận có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 23/24 tại VĐQG Ả Rập Xê Út trong màu áo Al-Ahli, khi anh có 4 bàn cùng 9 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 26 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 15/16 tại Bundesliga ở Hannover 96, với 1 bàn. Chặng hiện tại gắn với Charlotte FC, nơi anh đến ngày 13/07/2026 từ RC Lens theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS, anh ghi 1 bàn sau 8 trận ra sân. Trong đội hình Charlotte FC, anh mang áo số 10, có hợp đồng tới 30/06/2029.
Sự nghiệp thi đấu của Allan Saint-Maximin qua các mùa
Allan Saint-Maximin có tên trong danh sách thi đấu của Newcastle United nhiều nhất, 126 lần theo dữ liệu từng mùa. Tổng cộng anh ghi 44 bàn qua 389 lần có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2013 ở Saint-Étienne.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Al-Ahli | 23/24 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 30 | 2333 | 4 | 9 | 7,19 |
| Saint-Étienne | 2013 | Ligue 1 | 8 | 31 | 0 | 0 | — |
| Saint-Étienne | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Saint-Étienne | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nice | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 337 | 2 | 1 | 7,25 |
| Fenerbahçe | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 383 | 0 | 1 | 6,84 |
| Fenerbahçe | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 24 | 1211 | 4 | 3 | 7,31 |
| Newcastle United | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 26 | 1131 | 1 | 5 | 7,02 |
| Newcastle United | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2809 | 5 | 5 | 6,94 |
| Newcastle United | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 25 | 1568 | 3 | 4 | 6,98 |
| Newcastle United | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 27 | 1870 | 3 | 4 | 6,92 |
| RC Lens | 2025 | Ligue 1 | 10 | 403 | 3 | 3 | 7,32 |
| Nice | 2018 | Ligue 1 | 34 | 2910 | 6 | 3 | 7,01 |
| Nice | 2017 | Ligue 1 | 32 | 2259 | 3 | 7 | 7,02 |
| AS Monaco | 2017 | Ligue 1 | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,80 |
| Bastia | 2016 | Ligue 1 | 33 | 2614 | 3 | 3 | 6,78 |
| Saint-Étienne | 2014 | Ligue 1 | 16 | 426 | 0 | 0 | — |
| Club América | 2025 | Liga MX Clausura | 3 | 75 | 0 | 0 | 6,55 |
| Club América | 2025 | VĐQG Mexico | 13 | 678 | 3 | 2 | 7,23 |
| Fenerbahçe | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 145 | 0 | 0 | 6,80 |
| Nice | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 172 | 0 | 0 | 7,30 |
| Hannover 96 | 15/16 | Bundesliga | 22 | 420 | 1 | 0 | 6,63 |
| Charlotte FC | 2026 | Nhà nghề Mỹ MLS | 8 | 578 | 1 | 2 | 7,34 |
| Newcastle United | 19/20 | FA Cup | 4 | 237 | 1 | 1 | 7,57 |
| Newcastle United | 21/22 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Hannover 96 | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Saint-Étienne | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bastia | — | Coupe de France | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| RC Lens | 25/26 | Coupe de France | 3 | 156 | 1 | 0 | 7,30 |
| Newcastle United | — | Carabao Cup | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,50 |
| Newcastle United | — | Carabao Cup | 1 | 14 | 0 | 0 | 5,60 |
| Newcastle United | — | Carabao Cup | 6 | 264 | 0 | 0 | 6,63 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Allan Saint-Maximin
Allan Saint-Maximin thi đấu ở vị trí tiền đạo, là cầu thủ người Pháp của Charlotte FC. Allan Saint-Maximin chào đời 12/03/1997 và nay 29 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 173 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 12/3/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 173 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Charlotte FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 11 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Allan Saint-Maximin
Allan Saint-Maximin đã ra sân 8 trận cho Charlotte FC ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Anh cập bến Charlotte FC từ 13/07/2026. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2029.
- Câu lạc bộ
- Charlotte FC
- Giải đấu
- Nhà nghề Mỹ MLS
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 13/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 11 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Allan Saint-Maximin
Ở mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS, Allan Saint-Maximin ra sân 8 trận, ghi 1 bàn và 2 kiến tạo. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,34.
- 8 Trận
- 578 Phút
- 1 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 0,48 xG
- 1,69 xA
- 17 Sút
- 18 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,34 Điểm trung bình
Allan Saint-Maximin qua những trận gần nhất
5 lần ra sân gần nhất mang về cho Allan Saint-Maximin 1 bàn và 2 kiến tạo. Điểm trung bình của quãng này là 7,30.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | DC United | 1–2 | 89 | 1/0 | 7,3 |
| 12-09 | FC Cincinnati | 3–3 | 90 | 0/0 | 6,6 |
| 09-09 | CF Montréal | 1–2 | 88 | 0/1 | 7,8 |
| 05-09 | Houston Dynamo | 0–0 | 85 | 0/0 | 7,4 |
| 29-08 | Atlanta United | 0–2 | 77 | 0/1 | 7,4 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Allan Saint-Maximin
Allan Saint-Maximin gia nhập Saint-Étienne theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2013. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 11 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | Saint-Étienne U19 | Saint-Étienne | Không công bố |
| 30/7/2015 | Saint-Étienne | AS Monaco | 5,0 triệu EUR |
| 31/7/2015 | AS Monaco | Hannover 96 | Cho mượn |
| 30/6/2016 | Hannover 96 | AS Monaco | Trở lại sau cho mượn |
| 29/7/2016 | AS Monaco | Bastia | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Bastia | AS Monaco | Trở lại sau cho mượn |
| 7/8/2017 | AS Monaco | Nice | 10 triệu EUR |
| 2/8/2019 | Nice | Newcastle United | 18 triệu EUR |
| 30/7/2023 | Newcastle United | Al-Ahli | 27 triệu EUR |
| 16/7/2024 | Al-Ahli | Fenerbahçe | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Fenerbahçe | Al-Ahli | Trở lại sau cho mượn |
| 12/8/2025 | Al-Ahli | Club América | 10 triệu EUR |
| 2/2/2026 | Club América | RC Lens | Tự do |
| 13/7/2026 | RC Lens | Charlotte FC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Allan Saint-Maximin
- Allan Saint-Maximin bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Allan Saint-Maximin 29 tuổi (sinh ngày 12/03/1997), cao 173 cm.
- Allan Saint-Maximin có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS ghi nhận Allan Saint-Maximin có 1 bàn qua 8 trận và có 2 kiến tạo.
- Allan Saint-Maximin đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Allan Saint-Maximin đang thuộc biên chế Charlotte FC, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Nhà nghề Mỹ MLS · Lịch thi đấu Charlotte FC
Cập nhật lần cuối: 00:45 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.