
Lukas Lerager
Tiền vệ trung tâm ·
Widzew Łódź
Lukas Lerager: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài Widzew Łódź, CLB hiện tại, hồ sơ của Lukas Lerager còn ghi số liệu ở 5 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2011, lúc anh đầu quân cho AB, năm anh bước sang tuổi 18. Anh cập bến Viborg FF ngày 19/07/2013 từ AB. Cộng mọi giải, anh có 50 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 13/14 tại VĐQG Đan Mạch cùng Viborg FF, năm anh tròn 20 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 19 lần. Genoa đón anh ngày 29/01/2019 từ Bordeaux theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 bàn và 2 kiến tạo qua 59 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ngày 01/02/2021, anh rời Genoa sang FC København. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 26 bàn và 8 kiến tạo sau 204 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FC København.
Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 38 bàn và 12 kiến tạo. Anh có 434 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Bên cạnh các CLB, anh có 23 trận cho Denmark, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 22/23 tại VĐQG Đan Mạch ở FC København là mùa cao nhất trong dữ liệu với 6 bàn và 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 29. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 16/17 tại VĐQG Bỉ ở SV Zulte Waregem, với 6 bàn. Ngày 26/01/2026, anh từ FC København chuyển tới Widzew Łódź theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 bàn sau 12 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Widzew Łódź. Trong đội hình Widzew Łódź, anh mang áo số 21, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Thống kê sự nghiệp Lukas Lerager
Hồ sơ sự nghiệp của Lukas Lerager trải qua ít nhất 12 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 6 đội bóng khác nhau. Tổng cộng anh ghi 38 bàn qua 434 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SV Zulte Waregem | 16/17 | VĐQG Bỉ | 39 | 0 | 6 | 0 | — |
| Bordeaux | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bordeaux | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 348 | 0 | 0 | 6,85 |
| Genoa | 20/21 | Serie A | 16 | 1163 | 0 | 1 | 6,59 |
| Genoa | 19/20 | Serie A | 23 | 1385 | 1 | 1 | 6,70 |
| Genoa | 18/19 | Serie A | 16 | 1124 | 1 | 0 | 6,68 |
| Bordeaux | 2018 | Ligue 1 | 20 | 1299 | 0 | 1 | 6,77 |
| Bordeaux | 2017 | Ligue 1 | 37 | 3286 | 3 | 1 | 6,88 |
| Widzew Łódź | 25/26 | VĐQG Ba Lan | 11 | 782 | 1 | 0 | 7,12 |
| FC København | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 988 | 0 | 0 | 6,74 |
| FC København | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 956 | 3 | 1 | 7,03 |
| FC København | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 625 | 1 | 0 | 6,73 |
| Denmark | 2018 | World Cup 2026 | 4 | 1 | 0 | 0 | — |
| Viborg FF | 13/14 | VĐQG Đan Mạch | 19 | 0 | 0 | 0 | — |
| Viborg FF | 15/16 | VĐQG Đan Mạch | 31 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC København | 20/21 | VĐQG Đan Mạch | 17 | 1173 | 4 | 0 | 6,91 |
| FC København | 21/22 | VĐQG Đan Mạch | 29 | 2089 | 6 | 1 | 7,13 |
| FC København | 22/23 | VĐQG Đan Mạch | 30 | 2236 | 6 | 1 | 7,11 |
| FC København | 23/24 | VĐQG Đan Mạch | 27 | 1344 | 2 | 2 | 6,97 |
| FC København | 24/25 | VĐQG Đan Mạch | 28 | 1575 | 1 | 0 | 6,93 |
| FC København | 25/26 | VĐQG Đan Mạch | 17 | 1194 | 1 | 1 | 6,77 |
| FC København | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 13 | 559 | 2 | 0 | 6,70 |
| FC København | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 12 | 809 | 0 | 2 | 7,12 |
| Widzew Łódź | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 8 | 0 | 0 | 6,30 |
| Denmark | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2018 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Widzew Łódź | 25/26 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bordeaux | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Genoa | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Genoa | — | Coppa Italia | 3 | 120 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Lukas Lerager
Ở tuổi 33, Lukas Lerager đang là tiền vệ trong đội hình Widzew Łódź. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2028. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền vệ trung tâm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 12/7/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- Widzew Łódź
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Lukas Lerager đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Lukas Lerager thuộc biên chế Widzew Łódź, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 850 nghìn EUR (ước tính). Anh cập bến Widzew Łódź từ 26/01/2026. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2028.
- Câu lạc bộ
- Widzew Łódź
- Số áo
- 21
- Gia nhập
- 26/01/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Lukas Lerager từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Lukas Lerager được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 850 nghìn EUR khi đang ở Widzew Łódź (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 11 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | — | AB | Không công bố |
| 19/7/2013 | AB | Viborg FF | Không công bố |
| 1/7/2016 | Viborg FF | SV Zulte Waregem | 400 nghìn EUR |
| 1/7/2017 | SV Zulte Waregem | Bordeaux | 3,5 triệu EUR |
| 29/1/2019 | Bordeaux | Genoa | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Genoa | Bordeaux | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2019 | Bordeaux | Genoa | 6,0 triệu EUR |
| 1/2/2021 | Genoa | FC København | Không công bố |
| 30/6/2022 | FC København | Genoa | Không công bố |
| 1/7/2022 | Genoa | FC København | 2,0 triệu EUR |
| 26/1/2026 | FC København | Widzew Łódź | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Lukas Lerager và đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Lukas Lerager có 23 trận cho Denmark.
Denmark 23 trận 0 bàn Lần gần nhất: 15/10/2019
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Lukas Lerager
- Lukas Lerager bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Lukas Lerager 33 tuổi (sinh ngày 12/07/1993), cao 180 cm.
- Lukas Lerager mang quốc tịch nào?
- Lukas Lerager có quốc tịch Đan Mạch, từng khoác áo Denmark theo hồ sơ.
- Lukas Lerager hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Lukas Lerager đang thuộc biên chế Widzew Łódź, mang áo số 21 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Cập nhật lần cuối: 10:30 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.