Dani Silva — Tiền vệ, Widzew Łódź

Dani Silva

Tiền vệ · Widzew Łódź

Dani Silva — Widzew Łódź

Dani Silva: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa

Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Dani Silva là ngày 28/07/2018, khi anh rời Vitória Setúbal U19 sang Vitória SC B — năm anh tròn 18 tuổi. Ở Vitória SC B, dữ liệu ghi cho anh 2 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Tất cả nằm trong mùa 18/19. Anh cập bến Vitória SC ngày 01/07/2022 từ Vitória SC B. Cộng mọi giải, anh có 2 bàn cùng 2 kiến tạo sau 66 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Anh cập bến FC Midtjylland ngày 03/02/2025 từ Hellas Verona theo mức phí 3,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 1 bàn cùng 2 kiến tạo qua 47 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.

Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 22/23 tại VĐQG Bồ Đào Nha cùng Vitória SC, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 22 tuổi. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 3 bàn và 4 kiến tạo. Tổng cộng anh có 159 trận nằm trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 23/24 tại VĐQG Bồ Đào Nha trong màu áo Vitória SC, khi anh có 1 bàn cùng 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 23. Chặng hiện tại gắn với Widzew Łódź, nơi anh đến ngày 01/09/2026 từ FC Midtjylland. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan, anh ra sân 3 trận. Hồ sơ hiện tại ở Widzew Łódź ghi anh mang áo số 80 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.

Dani Silva đã khoác áo những đội nào?

Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Dani Silva có tên trong danh sách thi đấu 159 lần cho 5 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 3 bàn qua 159 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 18/19 cùng Vitória SC B.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
FC Midtjylland24/25Cúp C2 Châu Âu2114006,55
Hellas Verona24/25Serie A23425006,56
Hellas Verona23/24Serie A17448006,58
Vitória SC23/24VĐQG Bồ Đào Nha17726126,96
Vitória SC22/23VĐQG Bồ Đào Nha331639106,79
Vitória SC21/22VĐQG Bồ Đào Nha221006,40
FC Midtjylland25/26Cúp C2 Châu Âu11100—
Vitória SC—Taça da Liga3000—
Vitória SC—Taça da Liga1000—
Vitória SC22/23Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2000—
Vitória SC23/24Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2000—
Vitória SC B18/19Hạng Hai Bồ Đào Nha2000—
FC Midtjylland24/25VĐQG Đan Mạch15850106,91
FC Midtjylland25/26VĐQG Đan Mạch16398026,86
Vitória SC22/23Cúp C3 Châu Âu4000—
Vitória SC23/24Cúp C3 Châu Âu2000—
FC Midtjylland26/27Cúp C3 Châu Âu3000—
FC Midtjylland2026Club Friendlies1000—
Widzew Łódź26/27Cúp Quốc gia Ba Lan1000—
Widzew Łódź26/27VĐQG Ba Lan270007,05
Hellas Verona—Coppa Italia190007,10

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Thông tin tiểu sử Dani Silva

Cao 180 cm, Dani Silva là tiền vệ người Bồ Đào Nha của Widzew Łódź. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027. Dani Silva chào đời 11/04/2000 và nay 26 tuổi.

Vị trí
Tiền vệ
Ngày sinh
11/4/2000 (26 tuổi)
Quốc tịch
Bồ Đào Nha
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Phải
Số áo
80
CLB hiện tại
Widzew Łódź
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị ước tính
≈ 2,1 triệu EUR (ước tính)

Dani Silva thuộc biên chế CLB nào?

Dani Silva đang khoác áo Widzew Łódź ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 01/09/2026. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Ba Lan. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027.

Câu lạc bộ
Widzew Łódź
Giải đấu
VĐQG Ba Lan
Số áo
80
Gia nhập
01/09/2026
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị chuyển nhượng
≈ 2,1 triệu EUR (ước tính)

Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Dani Silva

3 trận mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan mang về cho Dani Silva 0 bàn sau 97 phút. Thời lượng trung bình mỗi trận là 32 phút. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,87.

  • 3 Trận
  • 97 Phút
  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 0,39 xA
  • 0 Sút
  • 2 Đường chuyền quyết định
  • 0 Thẻ vàng
  • 6,87 Điểm trung bình

Phong độ gần đây của Dani Silva

Qua 3 lần ra sân gần đây nhất, Dani Silva tích luỹ 97 phút thi đấu. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 32 phút.

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạoĐiểm
18-09Wieczysta Kraków2–2270/06,5
13-09Legia Warszawa1–1250/07,1
05-09Radomiak Radom0–0450/07,0

Các thương vụ chuyển nhượng của Dani Silva

Giá trị chuyển nhượng của Dani Silva được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 2,1 triệu EUR khi đang ở Widzew Łódź (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Vitória Setúbal U19 sang Vitória SC B ngày 28/07/2018, phí không được công bố.

NgàyTừĐếnPhí
1/7/2012——Tự do
28/7/2018Vitória Setúbal U19Vitória SC BKhông công bố
1/7/2022Vitória SC BVitória SCKhông công bố
25/1/2024Vitória SCHellas Verona1,7 triệu EUR
3/2/2025Hellas VeronaFC Midtjylland3,0 triệu EUR
31/1/2026FC MidtjyllandPafos FCCho mượn
30/6/2026Pafos FCFC MidtjyllandTrở lại sau cho mượn
1/9/2026FC MidtjyllandWidzew ŁódźKhông công bố

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Câu hỏi thường gặp về Dani Silva

Dani Silva ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
Dani Silva ra sân 3 trận mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan và ghi 0 bàn.
Dani Silva hiện thuộc biên chế CLB nào?
Widzew Łódź là CLB hiện tại của Dani Silva, mang áo số 80 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Dani Silva bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Hồ sơ ghi nhận Dani Silva 26 tuổi (sinh ngày 11/04/2000), cao 180 cm.

Cập nhật lần cuối: 20:55 · 26/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.