
Piotr Zieliński
Tiền vệ trung tâm ·
Inter
Câu lạc bộ và hợp đồng của Piotr Zieliński
Piotr Zieliński thi đấu cho Inter tại Serie A theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu định giá anh khoảng 10 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Anh cập bến Inter từ 01/07/2024.
Thống kê Piotr Zieliński mùa 26/27
Piotr Zieliński đã chơi 5 trận với 352 phút trên sân mùa 26/27 tại Serie A. Mùa này anh tích luỹ 0,40 bàn thắng kỳ vọng (xG). Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,20.
- 5 Trận
- 352 Phút
- 1 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,40 xG
- 0,31 xA
- 10 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,20 Điểm trung bình
Piotr Zieliński là ai?
Piotr Zieliński mang áo số 7 của Inter và chơi ở vị trí tiền vệ. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 180 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: cả hai.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 20/5/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Ba Lan
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Inter
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 10 triệu EUR (ước tính)
Phong độ Piotr Zieliński các trận vừa qua
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Piotr Zieliński thi đấu tổng cộng 352 phút. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 70 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | AS Roma | 2–2 | 90 | 0/0 | 6,6 |
| 14-09 | Udinese | 5–3 | 82 | 0/1 | 7,2 |
| 05-09 | SSC Napoli | 3–2 | 72 | 0/0 | 7,4 |
| 30-08 | Cagliari | 0–1 | 25 | 0/0 | 7,0 |
| 22-08 | Monza | 4–1 | 83 | 1/0 | 7,8 |
Sự nghiệp Piotr Zieliński theo mùa
Các đội Piotr Zieliński từng khoác áo theo dữ liệu gồm Udinese, SSC Napoli, Inter và 1 đội khác. 61% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở SSC Napoli. Hồ sơ trải qua 4 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Udinese | 12/13 | Serie A | 25 | 0 | 0 | 0 | — |
| Udinese | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| SSC Napoli | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,20 |
| SSC Napoli | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 476 | 1 | 0 | 7,17 |
| SSC Napoli | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 344 | 2 | 0 | 6,82 |
| SSC Napoli | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 515 | 2 | 0 | 7,03 |
| Inter | 25/26 | Serie A | 38 | 2055 | 6 | 3 | 7,11 |
| Inter | 24/25 | Serie A | 30 | 984 | 2 | 2 | 6,88 |
| SSC Napoli | 23/24 | Serie A | 30 | 1938 | 3 | 2 | 7,10 |
| SSC Napoli | 22/23 | Serie A | 38 | 2305 | 3 | 8 | 7,14 |
| SSC Napoli | 21/22 | Serie A | 36 | 2105 | 6 | 5 | 6,92 |
| SSC Napoli | 20/21 | Serie A | 36 | 2546 | 8 | 10 | 7,19 |
| SSC Napoli | 19/20 | Serie A | 38 | 2926 | 2 | 4 | 7,01 |
| SSC Napoli | 18/19 | Serie A | 37 | 2881 | 6 | 2 | 7,11 |
| SSC Napoli | 17/18 | Serie A | 38 | 1659 | 4 | 2 | 7,00 |
| SSC Napoli | 16/17 | Serie A | 38 | 1850 | 5 | 7 | 7,02 |
| Empoli | 15/16 | Serie A | 36 | 3034 | 5 | 4 | 7,16 |
| Empoli | 14/15 | Serie A | 37 | 0 | 0 | 2 | — |
| Udinese | 13/14 | Serie A | 35 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 633 | 1 | 0 | 7,01 |
| Inter | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 586 | 0 | 1 | 6,87 |
| SSC Napoli | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 469 | 1 | 0 | 7,07 |
| SSC Napoli | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 638 | 4 | 2 | 7,40 |
| SSC Napoli | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 521 | 0 | 1 | 6,57 |
| SSC Napoli | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 181 | 0 | 0 | 6,73 |
| SSC Napoli | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 411 | 2 | 0 | 6,94 |
| SSC Napoli | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 305 | 0 | 0 | 6,69 |
| Poland | 2018 | World Cup 2026 | 3 | 259 | 0 | 0 | 6,93 |
| Poland | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 330 | 1 | 0 | 7,05 |
| Inter | 2026 | Club Friendlies | 5 | 282 | 0 | 0 | 6,90 |
| Poland | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 441 | 0 | 4 | 7,48 |
| Poland | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 558 | 1 | 2 | 7,37 |
| Poland | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 7 | 602 | 2 | 3 | 7,40 |
| Poland | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2015 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2016 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 277 | 0 | 0 | 6,67 |
| Poland | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 503 | 1 | 0 | 6,78 |
| Poland | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 488 | 2 | 1 | 6,98 |
| Poland | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2018 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 45 | 0 | 0 | 6,50 |
| Poland | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 265 | 0 | 1 | 7,30 |
| Poland | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 255 | 0 | 1 | 7,13 |
| Poland | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter | 26/27 | Serie A | 3 | 180 | 1 | 0 | 7,40 |
| Poland | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,70 |
| Poland | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 106 | 1 | 0 | 7,25 |
| Poland | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 63 | 1 | 0 | 8,40 |
| Poland | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Udinese | — | Coppa Italia | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Empoli | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 4 | 295 | 1 | 0 | 7,18 |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,05 |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 5 | 429 | 0 | 1 | 6,70 |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 4 | 175 | 0 | 1 | 6,70 |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 1 | 35 | 0 | 0 | 6,40 |
| Inter | — | Coppa Italia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,90 |
| Inter | — | Coppa Italia | 4 | 227 | 0 | 1 | 7,00 |
| Inter | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Piotr Zieliński
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Piotr Zieliński thuộc biên chế Inter, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 3 câu lạc bộ khác. Anh đến Inter ngày 01/07/2024 từ SSC Napoli dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại Serie A ghi nhận anh có 5 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 10 bàn và 7 kiến tạo qua 100 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Inter. Hồ sơ hiện tại ở Inter ghi anh mang áo số 7 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2010, lúc anh chuyển từ Zagłębie Lubin U19 sang Zagłębie II Lubin, năm anh tròn 16 tuổi. Anh cập bến Udinese ngày 01/07/2012 từ Udinese U20. Cộng mọi giải, anh có 65 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 12/13 ở Udinese tại Serie A, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 25 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 18. Ngày 04/08/2016, anh từ Udinese chuyển tới SSC Napoli, phí 16 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 376 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 51 bàn và 45 kiến tạo trong màu áo SSC Napoli. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 20/21 tại Serie A trong màu áo SSC Napoli, khi anh có 8 bàn và 10 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 26. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 66 bàn và 58 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 616 trận có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 95 trận cho Poland, kèm 9 bàn.
Piotr Zieliński chuyển nhượng qua những CLB nào?
Piotr Zieliński gia nhập Zagłębie II Lubin theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2010. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Udinese U20 sang Udinese ngày 01/07/2012, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | Zagłębie Lubin U19 | Zagłębie II Lubin | Không công bố |
| 1/7/2012 | Udinese U20 | Udinese | Không công bố |
| 31/8/2014 | Udinese | Empoli | Không công bố |
| 30/6/2016 | Empoli | Udinese | Không công bố |
| 4/8/2016 | Udinese | SSC Napoli | 16 triệu EUR |
| 1/7/2024 | SSC Napoli | Inter | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Piotr Zieliński ở đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Piotr Zieliński có 95 trận cho Poland và ghi 9 bàn.
Poland 95 trận 9 bàn Lần gần nhất: 3/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Piotr Zieliński
- Piotr Zieliński bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Piotr Zieliński 32 tuổi (sinh ngày 20/05/1994), cao 180 cm.
- Thành tích ghi bàn của Piotr Zieliński mùa 26/27 ra sao?
- Piotr Zieliński ra sân 5 trận mùa 26/27 tại Serie A và ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo.
- Piotr Zieliński đang khoác áo đội bóng nào?
- Inter là CLB hiện tại của Piotr Zieliński, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Serie A · Lịch thi đấu Inter
Cập nhật lần cuối: 18:55 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.