
Roman Murtazaev
Tiền đạo cắm ·
Yelimay Semey
Câu chuyện thi đấu của Roman Murtazaev, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Câu chuyện sự nghiệp của Roman Murtazaev trong dữ liệu là chặng đường qua 3 câu lạc bộ, tới Yelimay Semey ở chặng gần nhất. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2013, khi anh đầu quân cho Shakhter Karagandy, năm anh bước sang tuổi 20. Hồ sơ ghi cho anh 2 bàn qua 14 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Shakhter Karagandy. Số liệu ở đội này trải từ mùa 13/14 đến mùa 14/15. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 13/14 ở Shakhter Karagandy tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 20 tuổi. Astana đón anh ngày 01/01/2017 từ Irtysh Pavlodar theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 bàn cùng 2 kiến tạo sau 41 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 27 trận trong màu áo Kazakhstan. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 19/20 tại Cúp C2 Châu Âu cùng Astana, với 2 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 26. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 13/14 tại Cúp C1 Châu Âu ở Shakhter Karagandy, với 1 bàn. Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 3 bàn và 2 kiến tạo. Anh có 57 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Ngày 02/01/2024, anh chuyển từ Shakhter Karagandy sang Yelimay Semey dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Yelimay Semey. Trong đội hình Yelimay Semey, anh mang áo số 7, có hợp đồng tới 31/12/2026.
Sự nghiệp thi đấu của Roman Murtazaev qua các mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Roman Murtazaev là 13/14 tại Shakhter Karagandy. Tổng cộng anh ghi 3 bàn qua 57 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Astana chiếm 72% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Shakhter Karagandy | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 18 | 0 | 0 | 6,40 |
| Shakhter Karagandy | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 0 | 1 | 0 | — |
| Astana | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 193 | 0 | 0 | 6,45 |
| Astana | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 112 | 1 | 0 | 6,95 |
| Astana | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 245 | 0 | 2 | 6,52 |
| Astana | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Astana | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Astana | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 13 | 0 | 0 | 6,70 |
| Shakhter Karagandy | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 0 | 1 | 0 | — |
| Yelimay Semey | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Yelimay Semey | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kazakhstan | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 328 | 0 | 1 | 6,53 |
| Kazakhstan | — | World Cup Qualification UEFA | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,40 |
| Kazakhstan | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kazakhstan | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 26 | 0 | 0 | 6,60 |
| Kazakhstan | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kazakhstan | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kazakhstan | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kazakhstan | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Roman Murtazaev
Ở tuổi 33, Roman Murtazaev đang là tiền đạo trong đội hình Yelimay Semey. Ngày sinh trong hồ sơ là 10/09/1993 — năm nay 33 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 187 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 10/9/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Kazakhstan
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Yelimay Semey
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Roman Murtazaev
Roman Murtazaev đang khoác áo Yelimay Semey ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 02/01/2024. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Cúp C3 Châu Âu. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 31/12/2026.
- Câu lạc bộ
- Yelimay Semey
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 02/01/2024
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Các thương vụ chuyển nhượng của Roman Murtazaev
Giá trị chuyển nhượng của Roman Murtazaev được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 145 nghìn EUR khi đang ở Yelimay Semey (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: Shakhter Karagandy sang Irtysh Pavlodar ngày 01/01/2016, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2013 | — | Shakhter Karagandy | Không công bố |
| 1/1/2016 | Shakhter Karagandy | Irtysh Pavlodar | Tự do |
| 1/1/2017 | Irtysh Pavlodar | Astana | Tự do |
| 7/2/2020 | Astana | FC Tobol | Cho mượn |
| 21/2/2021 | FC Tobol | Astana | Trở lại sau cho mượn |
| 28/7/2021 | Astana | Baltika Kaliningrad | Tự do |
| 8/1/2022 | Baltika Kaliningrad | Shakhter Karagandy | Tự do |
| 2/1/2024 | Shakhter Karagandy | Yelimay Semey | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Roman Murtazaev và đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Roman Murtazaev có 27 trận cho Kazakhstan.
Kazakhstan 27 trận 0 bàn Lần gần nhất: 9/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Roman Murtazaev mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Roman Murtazaev
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 16-07 | FC Alashkert | 2–2 | Không vào sân | — |
| 09-07 | FC Alashkert | 1–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Roman Murtazaev
- Roman Murtazaev mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Roman Murtazaev mang quốc tịch Kazakhstan và từng khoác áo Kazakhstan.
- Roman Murtazaev đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Roman Murtazaev đang thuộc biên chế Yelimay Semey, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Roman Murtazaev bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Roman Murtazaev 33 tuổi (sinh ngày 10/09/1993), cao 187 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu Yelimay Semey
Cập nhật lần cuối: 09:35 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.