
Uroš Milovanović
Tiền đạo cắm ·
FC Tobyl
Uroš Milovanović chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 11 lần chuyển nhượng của Uroš Milovanović, gần nhất là từ Chaves sang FC Tobyl ngày 25/02/2026, phí 150 nghìn EUR. Tổng cộng có 11 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/2/2026 | Chaves | FC Tobyl | 150 nghìn EUR |
| 14/1/2020 | FK Crvena zvezda U19 | RFK Grafičar Beograd | Không công bố |
| 1/8/2020 | FK Crvena zvezda U19 | FK Radnički Niš | Tự do |
| 5/2/2021 | FK Radnički Niš | FK Radnik Surdulica | Tự do |
| 31/8/2022 | FK Radnik Surdulica | Sporting Gijón | 500 nghìn EUR |
| 2/7/2023 | Sporting Gijón | FK TSC Bačka Topola | Cho mượn |
| 30/6/2024 | FK TSC Bačka Topola | Sporting Gijón | Trở lại sau cho mượn |
| 2/8/2024 | Sporting Gijón | Vizela | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Vizela | Sporting Gijón | Trở lại sau cho mượn |
| 30/7/2025 | Sporting Gijón | Chaves | Tự do |
| 25/2/2026 | Chaves | FC Tobol | 150 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Uroš Milovanović
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Uroš Milovanović thuộc biên chế FC Tobyl, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 4 câu lạc bộ khác. Ngày 25/02/2026, anh rời Chaves sang FC Tobyl, phí 150 nghìn EUR — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 4 trận nằm trong danh sách thi đấu cho FC Tobyl. Trong đội hình FC Tobyl, anh mang áo số 18, có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2026.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 14/01/2020, lúc anh chuyển từ FK Crvena zvezda U19 sang RFK Grafičar Beograd, năm anh bước sang tuổi 20. Ngày 31/08/2022, anh rời FK Radnik Surdulica sang Sporting Gijón, phí 500 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 40 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn trong màu áo Sporting Gijón. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2022 ở Sporting Gijón tại Hạng Hai Tây Ban Nha, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 36 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 22. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 8 bàn cùng 1 kiến tạo. Anh có 102 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2024 tại Hạng Hai Bồ Đào Nha cùng Vizela, với 4 bàn cùng 1 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 24. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 22/23 tại Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha cùng Sporting Gijón, khi anh ghi 4 bàn, năm anh bước sang tuổi 22.
CLB hiện tại của Uroš Milovanović
Uroš Milovanović thuộc biên chế FC Tobyl, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 425 nghìn EUR (ước tính). Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 31/12/2026.
- Câu lạc bộ
- FC Tobyl
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 18
- Gia nhập
- 25/02/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Uroš Milovanović
Ở tuổi 25, Uroš Milovanović đang là tiền đạo trong đội hình FC Tobyl. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 31/12/2026.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 18/10/2000 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Serbia
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- FC Tobyl
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Uroš Milovanović đã khoác áo những đội nào?
Các đội Uroš Milovanović từng khoác áo theo dữ liệu gồm FK TSC Bačka Topola, Vizela, Chaves và 2 đội khác. Số liệu từng mùa cộng dồn: 8 bàn, 102 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FK TSC Bačka Topola | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 222 | 0 | 0 | 6,77 |
| Vizela | 24/25 | VĐQG Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK TSC Bačka Topola | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chaves | 25/26 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Vizela | 2024 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 30 | 1414 | 4 | 1 | 6,77 |
| Chaves | 2025 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 18 | 464 | 0 | 0 | 6,43 |
| FC Tobyl | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Gijón | 2022 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 36 | 356 | 0 | 0 | 6,48 |
| Sporting Gijón | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 183 | 4 | 0 | 7,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Uroš Milovanović mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Uroš Milovanović
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 13-08 | FK Partizan | 1–2 | Không vào sân | — |
| 06-08 | FK Partizan | 3–0 | Không vào sân | — |
| 30-07 | FK Panevėžys | 1–1 | Không vào sân | — |
| 23-07 | FK Panevėžys | 1–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Uroš Milovanović
- Uroš Milovanović bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Uroš Milovanović 25 tuổi (sinh ngày 18/10/2000), cao 190 cm.
- Uroš Milovanović mang quốc tịch nào?
- Uroš Milovanović có quốc tịch Serbia theo hồ sơ.
- Uroš Milovanović đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Uroš Milovanović đang thuộc biên chế FC Tobyl, mang áo số 18 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu FC Tobyl
Cập nhật lần cuối: 21:47 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.