APR FC
Rwanda
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
APR FC đang xếp thứ 4 trên tổng 18 đội, với 3 điểm sau 1 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Thứ 7, 24/10
CAF Champions League
National Soccer League
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Hadji Iraguha | Tiền đạo | Rwanda |
| - | Memel Raouf Dao | Tiền vệ | Burkina Faso |
| - | Fitina Ombolenga | Hậu vệ | Rwanda |
| - | Yunusu Nshimiyimana | Hậu vệ | Rwanda |
| - | Gilbert Byiringiro | Hậu vệ | Rwanda |
| - | Hakim Bugingo | Hậu vệ | Rwanda |
| - | Alexis Nduwayo | Hậu vệ | Rwanda |
| - | Pierre Ishimwe | Thủ môn | Rwanda |
| - | Amadou Zon | Hậu vệ | Burkina Faso |
| - | Christian Ishimwe | Hậu vệ | Rwanda |
| - | Pacifique Ngabonziza | Tiền vệ | Rwanda |
| 9 | William Togui | Tiền đạo | Côte d'Ivoire |
| 10 | Djibril Ouattara | Tiền đạo | Burkina Faso |
| 10 | Hakim Kiwanuka | Tiền đạo | Uganda |
| 16 | Ronald Ssekiganda | Tiền vệ | Uganda |
| 18 | Mamadou Traore | Tiền vệ | Mali |
| 18 | Adolphe Hakizimana | Thủ môn | Rwanda |
| 28 | Dauda Yussif Seidu | Tiền vệ | Ghana |