
Djibril Ouattara
Tiền đạo cắm ·
APR FC
Câu chuyện thi đấu của Djibril Ouattara, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Djibril Ouattara là ngày 01/08/2017, khi anh rời Vitesse FC sang ASF Bobo Dioulasso — năm anh tròn 18 tuổi. Ngày 28/12/2018, anh chuyển từ ASF Bobo Dioulasso sang RS Berkane. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 38 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn trong màu áo RS Berkane. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 21/22 ở Olympic Safi tại VĐQG Maroc, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 23 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 22 tuổi.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 1 bàn qua 2 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 61 trận nằm trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 19 trận cho Burkina Faso, kèm 1 bàn. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 23/24 tại VĐQG Maroc ở RS Berkane là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn. Khi đó là năm anh tròn 24 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 23/01/2025, khi anh rời JS Kabylie sang APR FC theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong đội hình APR FC, anh khoác áo số 10.
Thống kê sự nghiệp Djibril Ouattara
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Djibril Ouattara có tên trong danh sách thi đấu 61 lần cho 2 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 1 bàn và 61 trận có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 21/22 tại Olympic Safi.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Burkina Faso | — | Africa Cup of Nations 2023 | 7 | 171 | 1 | 0 | 6,97 |
| Burkina Faso | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 59 | 0 | 0 | 6,70 |
| Burkina Faso | — | World Cup Qualification CAF | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burkina Faso | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burkina Faso | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympic Safi | 21/22 | VĐQG Maroc | 23 | 0 | 0 | 0 | — |
| RS Berkane | 22/23 | VĐQG Maroc | 25 | 0 | 0 | 0 | — |
| RS Berkane | 23/24 | VĐQG Maroc | 13 | 211 | 1 | 0 | 6,74 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Djibril Ouattara: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Djibril Ouattara là tiền đạo người Burkina Faso 27 tuổi, hiện khoác áo APR FC. Chân thuận của anh là chân trái. Anh mang áo số 10 tại APR FC.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 19/9/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Burkina Faso
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- APR FC
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Djibril Ouattara thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Djibril Ouattara gia nhập APR FC ngày 23/01/2025. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 320 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Trong đội, anh nhận áo số 10.
- Câu lạc bộ
- APR FC
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 23/01/2025
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Djibril Ouattara chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Djibril Ouattara được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 320 nghìn EUR khi đang ở APR FC (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ ASF Bobo Dioulasso sang RS Berkane ngày 28/12/2018, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/8/2017 | Vitesse FC | ASF Bobo Dioulasso | Không công bố |
| 28/12/2018 | ASF Bobo Dioulasso | RS Berkane | Không công bố |
| 30/6/2022 | Olympic Safi | RS Berkane | Không công bố |
| 23/8/2024 | RS Berkane | JS Kabylie | Tự do |
| 23/1/2025 | JS Kabylie | APR FC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Djibril Ouattara ở đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Djibril Ouattara có 19 trận cho Burkina Faso, trong đó có 1 bàn thắng.
Burkina Faso 19 trận 1 bàn Lần gần nhất: 30/1/2024
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Djibril Ouattara
- Djibril Ouattara đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- APR FC là CLB hiện tại của Djibril Ouattara, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Djibril Ouattara bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Djibril Ouattara 27 tuổi (sinh ngày 19/09/1999), cao 177 cm.
- Djibril Ouattara mang quốc tịch nào?
- Djibril Ouattara có quốc tịch Burkina Faso, từng khoác áo Burkina Faso theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 06:35 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.