RS Berkane
Morocco
Thứ hạng CAF Champions League
RS Berkane đang xếp thứ 8 trên tổng 16 đội tại CAF Champions League, với 1 điểm sau 1 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 1
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Zinédine Machach | Tiền vệ | France |
| - | Ilyass Mahsoub | Hậu vệ | Morocco |
| - | Hamza Kattoussi | Tiền vệ | Morocco |
| 1 | Munir El Kajoui | Thủ môn | Morocco |
| 1 | Youssef El Motie | Thủ môn | Morocco |
| 3 | Mohamed Aymen Sadil | Hậu vệ | Morocco |
| 4 | Oussama Haddadi | Hậu vệ | Tunisia |
| 5 | Soumaila Sidibe | Tiền vệ | Mali |
| 8 | Mounir Chouiar | Tiền vệ | Morocco |
| 8 | Ayoub Khairi | Tiền vệ | Morocco |
| 8 | Omar El Manssouri | Tiền vệ | France |
| 9 | Oussama Lamlioui | Tiền đạo | Morocco |
| 10 | Ryan Mendes | Tiền vệ | Cape Verde |
| 10 | Mohamed Amine Essahel | Tiền vệ | Morocco |
| 11 | Youssef Mehri | Tiền vệ | Morocco |
| 12 | Mehdi Maftah | Thủ môn | Morocco |
| 14 | Rayane Aabid | Tiền vệ | France |
| 15 | Youssef Aït Bennasser | Tiền vệ | Morocco |
| 15 | Jamal Harkass | Hậu vệ | Morocco |
| 15 | Abdelghafour Lamirat | Tiền vệ | Morocco |
| 15 | Adil Tahif | Hậu vệ | Morocco |
| 16 | Bilal Kamal | Thủ môn | Morocco |
| 17 | Yassine Labhiri | Tiền vệ | Morocco |
| 20 | Haytam Manaout | Hậu vệ | Morocco |
| 24 | Youness El Kaabi | Tiền đạo | Morocco |
| 27 | Ismael Kandouss | Hậu vệ | Morocco |
| 32 | Mohammed Ouyahya | Tiền vệ | Morocco |
| 33 | Et-Tayeb Boukhriss | Hậu vệ | Morocco |
| 35 | Reda Hajji | Tiền vệ | Morocco |