
Mounir Chouiar
Tiền đạo cánh trái ·
RS Berkane
Chuyển nhượng và giá trị của Mounir Chouiar
Hồ sơ ghi nhận 14 lần chuyển nhượng của Mounir Chouiar, gần nhất là từ Lens U19 sang RC Lens B ngày 15/09/2016, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 14 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 15/9/2016 | Lens U19 | RC Lens B | Không công bố |
| 1/7/2017 | RC Lens B | RC Lens | Không công bố |
| 2/9/2019 | RC Lens | Dijon | 3,5 triệu EUR |
| 6/9/2021 | Dijon | Yeni Malatyaspor | Cho mượn |
| 7/4/2022 | Yeni Malatyaspor | Dijon | Trở lại sau cho mượn |
| 8/7/2022 | Dijon | Başakşehir FK | 1,5 triệu EUR |
| 28/1/2023 | Başakşehir FK | Kasımpaşa | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Kasımpaşa | Başakşehir FK | Trở lại sau cho mượn |
| 5/9/2023 | Başakşehir FK | Ludogorets | 1,1 triệu EUR |
| 26/1/2024 | Ludogorets | Amiens SC | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Amiens SC | Ludogorets | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2024 | Ludogorets | FC Zürich | Cho mượn |
| 30/6/2025 | FC Zürich | Ludogorets | Trở lại sau cho mượn |
| 25/8/2025 | Ludogorets | RS Berkane | 1,4 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 21/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Mounir Chouiar
Mounir Chouiar sinh ngày 23/01/1999, mang quốc tịch Morocco; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 9 câu lạc bộ. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 25/08/2025, khi anh rời Ludogorets sang RS Berkane với mức phí 1,4 triệu EUR. Cộng các giải, hồ sơ ghi 13 bàn và 8 kiến tạo sau 38 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo RS Berkane. Hồ sơ hiện tại ở RS Berkane ghi anh khoác áo số 8 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 15/09/2016, khi anh từ Lens U19 chuyển tới RC Lens B, năm anh bước sang tuổi 17. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2016 ở RC Lens tại Hạng Hai Pháp, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 17 tuổi. Ngày 01/07/2017, anh rời RC Lens B sang RC Lens. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 5 bàn cùng 2 kiến tạo qua 51 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo RC Lens. Ngày 02/09/2019, anh từ RC Lens chuyển tới Dijon, phí 3,5 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 51 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn và 2 kiến tạo trong màu áo Dijon. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2025 tại VĐQG Maroc trong màu áo RS Berkane, khi anh có 9 bàn cùng 7 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 26 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 35 bàn và 31 kiến tạo qua 9 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 288 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Mounir Chouiar thuộc biên chế CLB nào?
Mounir Chouiar đang khoác áo RS Berkane ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 25/08/2025. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 2,6 triệu EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- RS Berkane
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 25/08/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,6 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Mounir Chouiar
Mounir Chouiar là tiền đạo người Morocco 27 tuổi, hiện khoác áo RS Berkane. Ràng buộc hợp đồng với RS Berkane kéo dài đến 30/06/2028.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 23/1/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Morocco
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- RS Berkane
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,6 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Mounir Chouiar
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Mounir Chouiar là 2016 tại RC Lens. Hồ sơ trải qua 9 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Yeni Malatyaspor | 21/22 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 26 | 2099 | 3 | 4 | 6,81 |
| Başakşehir FK | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 16 | 955 | 1 | 4 | 6,80 |
| Kasımpaşa | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 16 | 972 | 2 | 1 | 6,72 |
| FC Zürich | 24/25 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 36 | 2795 | 5 | 6 | 7,26 |
| Ludogorets | 25/26 | VĐQG Bulgaria | 5 | 309 | 0 | 1 | 7,04 |
| Ludogorets | 23/24 | VĐQG Bulgaria | 9 | 283 | 0 | 0 | 7,07 |
| Dijon | 2020 | Ligue 1 | 28 | 1290 | 0 | 2 | 6,64 |
| Dijon | 2019 | Ligue 1 | 20 | 1512 | 4 | 0 | 7,14 |
| RC Lens | 2018 | Ligue 1 | 4 | 162 | 0 | 0 | 6,67 |
| Ludogorets | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ludogorets | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 71 | 0 | 0 | 6,40 |
| RS Berkane | 25/26 | CAF Champions League | 10 | 818 | 4 | 1 | 7,27 |
| RC Lens | 2016 | Hạng Hai Pháp | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| RC Lens | 2017 | Hạng Hai Pháp | 10 | 219 | 0 | 0 | 6,49 |
| RC Lens | 2018 | Hạng Hai Pháp | 31 | 1288 | 3 | 1 | 6,80 |
| RC Lens | 2019 | Hạng Hai Pháp | 4 | 93 | 2 | 1 | 7,27 |
| Amiens SC | 2023 | Hạng Hai Pháp | 14 | 725 | 1 | 1 | 6,98 |
| Başakşehir FK | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 12 | 323 | 0 | 2 | 6,73 |
| Ludogorets | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 5 | 92 | 0 | 0 | 7,00 |
| FC Zürich | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 244 | 0 | 0 | 6,90 |
| RC Lens | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dijon | — | Coupe de France | 2 | 61 | 1 | 0 | 7,20 |
| Dijon | — | Coupe de France | 1 | 64 | 0 | 0 | 6,80 |
| RS Berkane | 2025 | VĐQG Maroc | 28 | 2410 | 9 | 7 | 7,26 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Mounir Chouiar
- Quốc tịch của Mounir Chouiar là gì?
- Mounir Chouiar có quốc tịch Morocco theo hồ sơ.
- Mounir Chouiar đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- RS Berkane là CLB hiện tại của Mounir Chouiar, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Mounir Chouiar bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mounir Chouiar 27 tuổi (sinh ngày 23/01/1999), cao 178 cm.
Cập nhật lần cuối: 12:50 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.