
Ryan Mendes
Tiền đạo cánh trái ·
RS Berkane
Chuyển nhượng và giá trị của Ryan Mendes
Hồ sơ ghi nhận 13 lần chuyển nhượng của Ryan Mendes, gần nhất là từ Iğdır FK sang RS Berkane ngày 22/08/2026, phí chuyển nhượng tự do. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Lille với 3,0 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 22/8/2026 | Iğdır FK | RS Berkane | Tự do |
| 1/7/2008 | — | Le Havre 2 | Không công bố |
| 1/7/2009 | Le Havre 2 | Le Havre | Không công bố |
| 31/8/2012 | Le Havre | Lille | 3,0 triệu EUR |
| 31/8/2015 | Lille | Nottingham Forest | Cho mượn |
| 30/6/2016 | Nottingham Forest | Lille | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2017 | Lille | Kayserispor | Tự do |
| 2/7/2018 | Kayserispor | Al-Sharjah | 1,5 triệu EUR |
| 4/7/2020 | Al-Sharjah | Al-Nasr Dubai | Không công bố |
| 10/8/2023 | Al-Nasr Dubai | Fatih Karagümrük | Không công bố |
| 10/7/2024 | Fatih Karagümrük | Kocaelispor | Tự do |
| 11/9/2025 | Kocaelispor | Iğdır FK | 200 nghìn EUR |
| 1/7/2026 | Iğdır FK | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 21/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Ryan Mendes
Số liệu theo mùa của Ryan Mendes bắt đầu từ mùa 2012 cùng Lille, năm anh bước sang tuổi 22. Ngày 22/08/2026, anh chuyển từ Iğdır FK sang RS Berkane theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tại RS Berkane, anh mang áo số 10 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2008, lúc anh đầu quân cho Le Havre 2, năm anh tròn 18 tuổi. Ngày 31/08/2012, anh chuyển từ Le Havre sang Lille với mức phí 3,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 89 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 9 bàn cùng 4 kiến tạo trong màu áo Lille. Mùa 2012 tại Ligue 1 ghi nhận anh có 2 bàn. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 20 bàn và 18 kiến tạo. Anh có 191 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Bên cạnh các CLB, anh có 45 trận cho Cabo Verde, kèm 3 bàn, ở các giải được dữ liệu theo dõi. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 15/16 tại Hạng Nhất Anh ở Nottingham Forest là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 bàn và 6 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 25 tuổi.
Ryan Mendes đang khoác áo đội nào?
Ryan Mendes thuộc biên chế RS Berkane, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 220 nghìn EUR (ước tính). Ngày chuyển đến RS Berkane trong hồ sơ là 22/08/2026.
- Câu lạc bộ
- RS Berkane
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 22/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Ryan Mendes
Ryan Mendes thi đấu ở vị trí tiền đạo cánh trái, là cầu thủ người Cabo Verde của RS Berkane. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 8/1/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Cabo Verde
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- RS Berkane
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Ryan Mendes
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Ryan Mendes có tên trong danh sách thi đấu 191 lần cho 5 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 20 bàn qua 191 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kayserispor | 16/17 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 7 | 146 | 1 | 0 | 6,60 |
| Kayserispor | 17/18 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 33 | 2369 | 4 | 4 | 6,64 |
| Cabo Verde | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cabo Verde | — | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lille | 2012 | Ligue 1 | 9 | 305 | 2 | 0 | — |
| Lille | 2013 | Ligue 1 | 22 | 652 | 3 | 1 | — |
| Lille | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lille | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Kocaelispor | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 4 | 273 | 0 | 0 | 6,62 |
| Fatih Karagümrük | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 23 | 1508 | 4 | 4 | 6,96 |
| Lille | 2016 | Ligue 1 | 8 | 233 | 0 | 0 | 6,51 |
| Lille | 2015 | Ligue 1 | 4 | 88 | 0 | 0 | 6,60 |
| Lille | 2014 | Ligue 1 | 29 | 855 | 2 | 2 | — |
| Cabo Verde | — | Africa Cup of Nations 2023 | 2 | 92 | 0 | 0 | 6,60 |
| Lille | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 1 | 1 | — |
| Lille | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 131 | 0 | 0 | 6,77 |
| Nottingham Forest | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 35 | 2141 | 2 | 6 | 6,67 |
| Cabo Verde | — | Africa Cup of Nations 2023 | 5 | 377 | 2 | 1 | 7,06 |
| Cabo Verde | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 331 | 0 | 1 | 6,83 |
| Cabo Verde | — | World Cup Qualification CAF | 4 | 355 | 0 | 0 | 6,80 |
| Cabo Verde | — | World Cup Qualification CAF | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cabo Verde | 2025 | World Cup Qualification CAF | 9 | 581 | 1 | 1 | — |
| Cabo Verde | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cabo Verde | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cabo Verde | 2025 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cabo Verde | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lille | — | Coupe de France | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Ryan Mendes ở đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Ryan Mendes có 45 trận cho Cabo Verde, trong đó có 3 bàn thắng.
Cabo Verde 45 trận 3 bàn Lần gần nhất: 3/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Ryan Mendes
- Ryan Mendes mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Ryan Mendes là Cabo Verde và anh từng khoác áo Cabo Verde.
- Ryan Mendes đang khoác áo đội bóng nào?
- Ryan Mendes hiện khoác áo RS Berkane, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Ryan Mendes bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Ryan Mendes 36 tuổi (sinh ngày 08/01/1990), cao 175 cm.
Cập nhật lần cuối: 12:44 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.