
Rayane Aabid
Tiền vệ trung tâm ·
RS Berkane
Chuyển nhượng và giá trị của Rayane Aabid
Giá trị chuyển nhượng của Rayane Aabid được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 73 nghìn EUR khi đang ở RS Berkane (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Amiens AC sang AS Béziers ngày 01/07/2016, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 9/7/2013 | Armentieres | Amiens AC | Tự do |
| 1/7/2016 | Amiens AC | AS Béziers | Tự do |
| 1/7/2017 | AS Béziers | Paris FC | Cho mượn |
| 25/1/2018 | Paris FC | AS Béziers | Trở lại sau cho mượn |
| 29/7/2019 | AS Béziers | Hatayspor | Tự do |
| 1/7/2021 | Hatayspor | Yeni Malatyaspor | Tự do |
| 8/2/2022 | Yeni Malatyaspor | Kasımpaşa | Tự do |
| 1/7/2022 | Kasımpaşa | Hatayspor | Tự do |
| 21/8/2023 | Hatayspor | No team | Không công bố |
| 14/7/2024 | Hatayspor | Sakaryaspor | Tự do |
| 29/7/2025 | Sakaryaspor | RS Berkane | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 21/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Rayane Aabid qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Rayane Aabid là ngày 09/07/2013, khi anh từ Armentieres chuyển tới Amiens AC dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 21. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 29/07/2025, khi anh chuyển từ Sakaryaspor sang RS Berkane theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 bàn cùng 1 kiến tạo sau 36 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo RS Berkane. Tại RS Berkane, anh mang áo số 14 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Ngày 01/07/2016, anh chuyển từ Amiens AC sang AS Béziers theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 29 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn cùng 3 kiến tạo trong màu áo AS Béziers. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Paris FC tại Hạng Hai Pháp ở mùa 2017, năm anh bước sang tuổi 25. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 5 lần. Anh cập bến Hatayspor ngày 29/07/2019 từ AS Béziers theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 78 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn cùng 4 kiến tạo tại đây. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 20/21 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ở Hatayspor là mùa cao nhất trong dữ liệu với 3 bàn và 4 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 28. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2018 tại Hạng Hai Pháp cùng AS Béziers, khi anh ghi 2 bàn, năm anh bước sang tuổi 26. Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 8 bàn cùng 10 kiến tạo. Cùng quãng đó là 184 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Rayane Aabid thuộc biên chế CLB nào?
Rayane Aabid đang khoác áo RS Berkane ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 29/07/2025. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- RS Berkane
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 29/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Rayane Aabid là ai?
Sinh ngày 19/01/1992, Rayane Aabid là tiền vệ và hiện thuộc RS Berkane. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền vệ trung tâm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 19/1/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- RS Berkane
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Rayane Aabid đã khoác áo những đội nào?
Các đội Rayane Aabid từng khoác áo theo dữ liệu gồm Kasımpaşa, Yeni Malatyaspor, Hatayspor và 3 đội khác. Tổng cộng anh ghi 8 bàn qua 184 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kasımpaşa | 21/22 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 13 | 438 | 0 | 0 | 6,58 |
| Yeni Malatyaspor | 21/22 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 23 | 1906 | 1 | 2 | 6,76 |
| Hatayspor | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 21 | 1333 | 0 | 0 | 6,62 |
| Hatayspor | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 18 | 222 | 1 | 0 | 6,65 |
| Hatayspor | 20/21 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 39 | 3258 | 3 | 4 | 7,06 |
| RS Berkane | 25/26 | CAF Champions League | 9 | 239 | 0 | 0 | 6,70 |
| Paris FC | 2017 | Hạng Hai Pháp | 5 | 51 | 0 | 0 | 6,55 |
| AS Béziers | 2018 | Hạng Hai Pháp | 29 | 2320 | 2 | 3 | 6,67 |
| RS Berkane | 2025 | VĐQG Maroc | 27 | 1502 | 1 | 1 | 6,86 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Rayane Aabid
- Rayane Aabid bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Rayane Aabid 34 tuổi (sinh ngày 19/01/1992), cao 178 cm.
- Rayane Aabid mang quốc tịch nào?
- Rayane Aabid có quốc tịch Pháp theo hồ sơ.
- Rayane Aabid hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Rayane Aabid hiện khoác áo RS Berkane, mang áo số 14 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Cập nhật lần cuối: 13:05 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.