Borac Banja Luka
Bosnia
Thứ hạng hiện tại Bảng UEFA Conference League
Borac Banja Luka đang xếp thứ 28 trên tổng 36 đội, với 0 điểm sau 0 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Borac Banja Luka
Borac Banja Luka khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Siroki Brijeg 3-2, thắng Sloga Doboj 2-1 và thắng Zrinjski 1-0. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 4 lần giành trọn ba điểm. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 10 bàn và nhận 6 bàn.
Borac Banja Luka đang đứng thứ mấy?
Borac Banja Luka vào guồng với 19 điểm sau 8 trận. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,4 điểm. Bảng có 10 đội tranh tài.
Sức mạnh ghi bàn của Borac Banja Luka
Hàng công Borac Banja Luka đứng thứ 2 với 1,9 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 3 trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +8.
Borac Banja Luka chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Borac Banja Luka thắng 4 trận, còn trên sân khách là 2 trận. Sân nhà đội ghi 8 bàn và nhận 1 bàn. Sân khách đội ghi 7 bàn và nhận 6 bàn.
Borac Banja Luka: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Gradski Stadion, sân nhà của Borac Banja Luka, chứa được 9.730 chỗ ngồi. Sức chứa của sân là 9.730 chỗ. Người hâm mộ quen gọi đội là BOR.
Khoảng cách của Borac Banja Luka với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Borac Banja Luka nằm giữa Zrinjski và FK Sarajevo. Cuộc đua diễn ra giữa 10 đội.
Borac Banja Luka đá trận tiếp theo khi nào?
Đối thủ kế tiếp của Borac Banja Luka là BSK Banja Luka, đá ngày 10/10/2026. Gradski Stadion là nơi đón trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | D. Shishkovski | Thủ môn | |
| 2 | B. Meijers | Hậu vệ | |
| 3 | Abel Pascual | Hậu vệ | |
| 4 | B. Cipetić | Hậu vệ | |
| 6 | S. Saničanin | Hậu vệ | |
| 7 | L. Juričić | Tiền đạo | |
| 9 | K. Perić | Tiền đạo | |
| 10 | D. VukoviÄ | Tiền đạo | |
| 12 | A. Hiroš | Tiền đạo | |
| 13 | Anderson Esiti | Tiền vệ | Nigeria |
| 14 | Pavle Đajić | Tiền đạo | |
| 15 | Srđan Grahovac | Tiền vệ | Bosnia and Herzegovina |
| 16 | S. Herrera | Hậu vệ | |
| 17 | O. Sijarić | Tiền đạo | |
| 18 | M. Jojić | Tiền vệ | |
| 19 | V. Rogan | Hậu vệ | |
| 20 | E. Ridjan | Hậu vệ | |
| 21 | N. Ćetković | Thủ môn | |
| 22 | I. Kukavica | Tiền vệ | |
| 23 | S. Vranješ | Tiền vệ | |
| 24 | J. Carolina | Hậu vệ | |
| 30 | N. Jakšić | Hậu vệ | |
| 44 | A. Roguljić | Tiền vệ | |
| 47 | A. Milak | Tiền đạo | |
| 72 | M. Jurkas | Thủ môn | |
| 75 | Mak Morankic | Tiền đạo | |
| 77 | S. Savić | Tiền vệ | |
| 89 | M. Deket | Tiền đạo | |
| 93 | Petar Kunić | Tiền đạo | Bosnia and Herzegovina |
| 98 | S. Ogrinec | Tiền vệ | |
| 99 | Dani Romera | Tiền đạo |