Egnatia Rrogozhinë
Albania
Thứ hạng Cúp C3 Châu Âu Bảng UEFA Conference League
Egnatia Rrogozhinë đang xếp thứ 30 trên tổng 36 đội tại Cúp C3 Châu Âu, với 0 điểm sau 0 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Egnatia Rrogozhinë đang đứng thứ mấy?
Egnatia Rrogozhinë đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 12 điểm. Tốc độ tích điểm là 2,4 điểm mỗi trận. Thành tích mùa 18/19 là 4 thắng, 1 thua và chưa hoà trận nào.
Egnatia Rrogozhinë đang bám đuổi những ai?
Egnatia Rrogozhinë và Dinamo Tirana đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Nhóm xếp hạng này gồm 10 đội. Muốn vượt Teuta Durrës, đội cần bù 1 điểm.
Phong độ gần đây của Egnatia Rrogozhinë
Lần ra sân gần đây nhất đưa Egnatia Rrogozhinë tới kết quả thắng Partizani 2-1. Những vòng vừa qua mang về 4 trận thắng. Loạt 5 trận vừa qua để lại 11 bàn ghi được và 5 bàn phải nhận.
Egnatia Rrogozhinë ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Egnatia Rrogozhinë đứng thứ 2, trung bình nhận 1,0 bàn mỗi trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí dẫn đầu. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 2.
Hồ sơ đội bóng Egnatia Rrogozhinë
Egnatia Rrogozhinë là một đội bóng Albania. Sức chứa của sân là 4.000 chỗ.
Lịch thi đấu sắp tới của Egnatia Rrogozhinë
Đối thủ kế tiếp của Egnatia Rrogozhinë là Laci, đá ngày 11/10/2026. Còn 13 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Z. Cullhaj | Midfielder | |
| 1 | L. Tandilashvili | Goalkeeper | |
| 2 | D. Adjessa | Attacker | |
| 4 | Z. Əliyev | Defender | |
| 6 | A. Aleksi | Midfielder | |
| 7 | Fernando Medeiros | Midfielder | |
| 8 | I. Diabaté | Midfielder | |
| 9 | S. Bakayoko | Attacker | |
| 10 | A. Albanese | Attacker | |
| 12 | B. Puja | Goalkeeper | |
| 12 | D. Afful | Goalkeeper | |
| 13 | A. Kacbufi | Defender | |
| 16 | E. Ndreca | Defender | |
| 17 | A. Kryeziu | Midfielder | |
| 19 | D. Hoxha | Attacker | |
| 20 | K. Loukili | Attacker | |
| 22 | Guillem Jaime | Defender | |
| 23 | B. Duka | Midfielder | |
| 24 | N. Ajetovikj | Defender | |
| 28 | E. Sota | Defender | |
| 29 | Andrey Yago | Defender | |
| 30 | R. Bakalli | Midfielder | |
| 31 | L. Beqja | Midfielder | |
| 33 | E. Bitri | Defender | |
| 36 | D. Duro | Attacker | |
| 55 | G. Smajli | Defender | |
| 77 | I. Gruda | Attacker | |
| 98 | M. Dajsinani | Goalkeeper | |
| 99 | J. Montenegro | Attacker |