Falkirk
Scotland
Thứ hạng VĐQG Scotland Bảng Premier League
Falkirk đang xếp thứ 11 trên tổng 12 đội tại VĐQG Scotland, với 6 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Falkirk xếp hạng ra sao?
Falkirk xếp thứ 11 trong số 12 đội. Thành tích mùa 18/19 là 1 thắng, 3 hoà và 3 thua. Nhịp lấy điểm đang là 0,9 điểm một trận.
Falkirk đang bám đuổi những ai?
Falkirk đang hơn Kilmarnock 1 điểm. Muốn vượt Hibernian, đội cần bù 1 điểm. Ngôi đầu của Celtic còn xa 12 điểm.
Falkirk thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Falkirk hoà Dundee Utd 1-1 trên sân khách.
Falkirk: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Falkirk lấy Falkirk Community Stadium ở Falkirk làm sân nhà. Sức chứa của sân là 9.008 chỗ. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là FAL.
Hàng công và hàng thủ Falkirk
Hàng thủ Falkirk đứng thứ 6, trung bình nhận 1,3 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là −3. Số bàn ghi được xếp thứ 11 trong nhóm.
Trận kế tiếp của Falkirk
Celtic là cái tên chờ Falkirk ở vòng kế tiếp, ngày 31/10/2026. Đội còn 33 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | N. Hogarth | Goalkeeper | |
| 2 | K. Adams | Defender | |
| 3 | L. McCann | Defender | |
| 4 | J. McMillan | Defender | |
| 5 | L. Henderson | Defender | |
| 6 | C. Donaldson | Defender | |
| 7 | Ben Parkinson | Attacker | |
| 8 | B. Spencer | Midfielder | |
| 9 | R. MacIver | Attacker | |
| 10 | C. Sibbald | Midfielder | |
| 11 | P. McGovern | Attacker | |
| 12 | E. Laidlaw | Attacker | |
| 14 | F. Yeats | Midfielder | |
| 15 | L. Neilson | Defender | |
| 16 | Finley Frank Barbrook | Midfielder | |
| 17 | S. Tanser | Defender | |
| 18 | Joseph Charles Gardner | Attacker | |
| 19 | S. Bain | Goalkeeper | |
| 20 | C. Allan | Midfielder | |
| 21 | D. Meļņiks | Defender | |
| 22 | R. Strain | Defender | |
| 23 | E. Ross | Midfielder | |
| 24 | J. Murrell | Attacker | |
| 26 | A. Nesbitt | Midfielder | |
| 27 | C. McLeod | Midfielder | |
| 28 | B. Krauhaus | Midfielder | |
| 32 | K. Bennet | Midfielder | |
| 33 | A. Agyeman | Attacker | |
| 33 | J. Hastings | Goalkeeper | |
| 36 | Kai Brown | Midfielder | |
| 38 | Leo Harris | Defender | |
| 42 | Owen Eames | Midfielder | |
| 47 | A. Doherty | Attacker | |
| 99 | C. Fodrey | Attacker |