Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
Thứ hạng VĐQG Scotland cập nhật ngay sau mỗi lượt trận, kèm hiệu số bàn thắng bại và chuỗi phong độ. Sau 7 trận, Celtic dẫn đầu với 18 điểm, hơn Rangers 2 điểm. Mặt bằng 2,5 bàn/trận cho thấy VĐQG Scotland ở mức trung bình, vạch tài xỉu thường quanh ngưỡng quen thuộc. Hai đầu thống kê: Celtic ghi nhiều nhất (14 bàn), Celtic thủng lưới ít nhất (4 bàn). Mùa giải kéo dài từ tháng 8 đến tháng 5. Bên dưới bảng là lịch sắp đá và kết quả gần nhất, đủ để hiểu vì sao thứ hạng đang như vậy.
Thông tin nhanh
- Quốc gia
- Scotland
- Liên đoàn
- UEFA
- Mùa giải
- Tháng 8 – Tháng 5 (chia nhóm sau vòng 33)
- Số đội
- 12
- Đang dẫn đầu
- Celtic
Bảng xếp hạng đầy đủ VĐQG Scotland
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 7 | 6 | 0 | 1 | +10 | 18 | LWWWW |
| 2 | | 7 | 5 | 1 | 1 | +4 | 16 | WWWWW |
| 3 | | 7 | 4 | 1 | 2 | +6 | 13 | DLWWW |
| 4 | | 7 | 3 | 1 | 3 | +2 | 10 | WLDLW |
| 5 | | 7 | 3 | 1 | 3 | -1 | 10 | LLLWD |
| 6 | | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | DLWDL |
| 7 | | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | DWDLL |
| 8 | | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 8 | WDLWL |
| 9 | | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 8 | LLLWD |
| 10 | | 7 | 2 | 1 | 4 | -3 | 7 | DLLLW |
| 11 | | 7 | 1 | 3 | 3 | -3 | 6 | DWDLL |
| 12 | | 7 | 1 | 2 | 4 | -9 | 5 | DWDLL |
* Phong độ tính trên mọi đấu trường đội đã đá gần đây (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. W thắng · D hòa · L thua.
Vua phá lưới VĐQG Scotland
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Bàn | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Josh Fowler | St. Johnstone | 4 | 7 |
| 2 | Kevin Nisbet | Aberdeen | 4 | 7 |
| 3 | Benjamin Nygren | Celtic | 3 | 7 |
| 4 | Camilo Durán | Celtic | 3 | 7 |
| 5 | James Wilson | Heart of Midlothian | 3 | 7 |
| 6 | Joe Westley | Dundee FC | 3 | 7 |
| 7 | Kasper Høgh | Celtic | 3 | 4 |
| 8 | Killian Phillips | St. Mirren | 3 | 3 |
| 9 | Lawrence Shankland | Rangers | 3 | 5 |
| 10 | Martin Boyle | Hibernian | 3 | 6 |
Dẫn đầu kiến tạo VĐQG Scotland
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Kiến tạo | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Josh McPake | Heart of Midlothian | 4 | 7 |
| 2 | Benjamin Nygren | Celtic | 3 | 7 |
| 3 | Camilo Durán | Celtic | 3 | 7 |
| 4 | Cláudio Braga | Heart of Midlothian | 2 | 7 |
| 5 | Jamie Gullan | St. Johnstone | 2 | 5 |
| 6 | Jesse Randall | Dundee United | 2 | 7 |
| 7 | Kieran Tierney | Celtic | 2 | 5 |
| 8 | Mehdi Merghem | Dundee United | 2 | 6 |
| 9 | Ryan Strain | Falkirk FC | 2 | 7 |
| 10 | Samuel Ramos | St. Mirren | 2 | 5 |
Lịch thi đấu sắp tới
Thứ 7, 10/10
VĐQG Scotland
Thứ 7, 17/10
VĐQG Scotland
Thứ 7, 24/10
VĐQG Scotland
Kết quả gần đây
Thứ 7, 19/09
VĐQG Scotland
Thứ 4, 16/09
VĐQG Scotland
CN, 06/09
VĐQG Scotland
Thứ 7, 05/09
VĐQG Scotland
Thứ 5, 03/09
VĐQG Scotland
CN, 30/08
VĐQG Scotland
Thứ 7, 29/08
VĐQG Scotland
CN, 09/08
VĐQG Scotland
Thứ 7, 01/08
VĐQG Scotland
Cập nhật lần cuối: 04:20 · 26/09/2026 (giờ VN)
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.
Câu hỏi thường gặp
Cột phong độ ở bảng xếp hạng VĐQG Scotland đọc thế nào?
Năm ký tự là kết quả 5 trận gần nhất, mới nhất nằm bên phải: W là thắng, D là hòa, L là thua. Ở VĐQG Scotland, Rangers đang thắng 5/5 trận gần nhất (WWWWW).
Ai đang dẫn đầu VĐQG Scotland?
Celtic đang đứng đầu VĐQG Scotland với 18 điểm sau 7 trận, hiệu số +10. Thứ hạng cập nhật lại ngay khi lượt trận mới kết thúc.