Logo Motherwell

Motherwell

Scotland

Lịch thi đấu sắp tới

CN, 11/10

VĐQG Scotland

18:00
Motherwell
Celtic
--

Thứ 7, 17/10

VĐQG Scotland

21:00
Kilmarnock
Motherwell
--

CN, 25/10

VĐQG Scotland

21:00
Motherwell
Heart of Midlothian
--

Kết quả gần đây

Thứ 7, 19/09

VĐQG Scotland

FT
Dundee FC
Motherwell
2 1

Thứ 4, 16/09

VĐQG Scotland

FT
Motherwell
Aberdeen
0 4

Thứ 7, 05/09

VĐQG Scotland

FT
Rangers
Motherwell
1 0

Thứ 5, 03/09

VĐQG Scotland

FT
Motherwell
Dundee United
3 0

CN, 30/08

VĐQG Scotland

FT
St. Mirren
Motherwell
3 3

Thứ 5, 27/08

Cúp C3 Châu Âu

FT
SC Freiburg
Motherwell
4 1

Phong độ gần đây của Motherwell

Trận gần nhất, Motherwell thua Dundee FC 1-2 trên sân khách. Tính tới lúc này, mạch thua dừng ở con số 3. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.

Motherwell trên bảng xếp hạng VĐQG Scotland

Chuỗi thua 3 trận đang đè nặng lên Motherwell. Giải quy tụ 12 đội ở nhóm này. Cụ thể là 2 thắng, 2 hoà và 3 thua.

Cuộc đua quanh vị trí của Motherwell

Trên bảng xếp hạng, Motherwell nằm giữa Dundee United và Hibernian. Đội đầu bảng Celtic đang hơn 10 điểm. Vị trí hiện tại thuộc nhóm đua trụ hạng.

Motherwell: quốc gia, giải đấu và sân nhà

Motherwell là một đội bóng Scotland. Sân chơi của đội nằm ở Scotland. Khán đài có 13.742 chỗ ngồi.

Motherwell ghi bao nhiêu bàn mùa này?

Cán cân bàn thắng bại của Motherwell đang là −2. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 9. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −2.

Motherwell chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?

Trên sân nhà Motherwell thắng 1 trận, còn trên sân khách là 1 trận. Ở sân nhà, cán cân là 3 bàn ghi và 4 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 6 bàn và nhận 7 bàn.

Ai ghi bàn nhiều nhất cho Motherwell?

Alex Lowry là người ghi nhiều bàn nhất cho Motherwell mùa 26/27 với 2 bàn. Cầu thủ này còn có 1 kiến tạo. Anh ra sân 7 trận mùa 26/27.

Motherwell đá trận tiếp theo khi nào?

Ngày 11/10/2026, Motherwell bước vào cuộc đấu với Celtic. Quãng nghỉ trước trận là 16 ngày.

Đội hình

# Cầu thủ Vị trí Quốc tịch
- Jack Dalziel Hậu vệ Scotland
1 Alex Paulsen Thủ môn New Zealand
2 Stephen O'Donnell Hậu vệ Scotland
3 Jake Girdwood-Reich Hậu vệ Australia
4 Jamie Knight-Lebel Hậu vệ Canada
5 Martin Moormann Hậu vệ Austria
6 Jordan McGhee Hậu vệ Scotland
7 Tom Sparrow Hậu vệ Wales
8 Lukas Fadinger Tiền vệ Austria
9 Apostolos Stamatelopoulos Tiền đạo Australia
11 Alex Lowry Tiền vệ Scotland
12 Oscar Priestman Tiền vệ Australia
13 Jardell Kanga Tiền vệ Sweden
15 Eythor Bjørgolfsson Tiền đạo Norway
16 Paul McGinn Hậu vệ Scotland
17 Regan Charles-Cook Tiền đạo Grenada
18 Tawanda Maswanhise Tiền đạo Zimbabwe
19 Ibrahim Said Tiền vệ Nigeria
20 Dylan Williams Tiền vệ England
21 Matty Connelly Thủ môn Scotland
22 Johnny Koutroumbis Hậu vệ Australia
23 Ewan Wilson Hậu vệ Scotland
27 Mikey Booth Tiền vệ Scotland
31 Jack McConnell Thủ môn Scotland
36 Lucas Weir Tiền đạo Scotland
43 Samuel Ngandu Hậu vệ Scotland
45 Emmanuel Longelo Hậu vệ England
47 Sebastian Palmer-Houlden Tiền đạo England
63 Dylan Levitt Tiền vệ Wales
66 Callum Hendry Tiền đạo Scotland
71 Joe Hodge Tiền vệ Ireland
77 Willy Vogt Tiền đạo Switzerland