Đội tuyển Latvia
Đội tuyển bóng đá quốc gia
Thứ hạng UEFA Nations League Bảng 2
Latvia đang xếp thứ 4 trên tổng 4 đội tại UEFA Nations League, với 1 điểm sau 2 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 0
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Latvia đang đứng thứ mấy?
Latvia mới có 5 điểm sau 8 vòng. Bảng có 5 đội tranh tài. Cụ thể là 1 thắng, 2 hoà và 5 thua.
Vị trí Latvia so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Latvia nằm giữa Serbia và Andorra. Bảng đấu có tất cả 5 đội. Đội đầu bảng Anh đang hơn 19 điểm.
Latvia là đội bóng nước nào?
Latvia lấy Stadions Skonto ở Riga làm sân nhà. Sức chứa của sân là 8.207 chỗ. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là LAT.
Latvia tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Latvia ghi 0,6 bàn và nhận 1,9 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là −10.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| - | Jānis Ikaunieks | Tiền vệ |
| - | Kristers Čudars | Tiền vệ |
| - | Oskars Rubenis | Tiền vệ |
| 1 | Nils Puriņš | Thủ môn |
| 2 | Daniels Balodis | Hậu vệ |
| 3 | Dennis Cirkin | Hậu vệ |
| 4 | Oskars Vientiess | Hậu vệ |
| 5 | Antonijs Černomordijs | Hậu vệ |
| 6 | Danila Patijčuks | Tiền vệ |
| 7 | Eduards Dašķevičs | Tiền đạo |
| 8 | Eduards Emsis | Tiền vệ |
| 9 | Vladislavs Gutkovskis | Tiền đạo |
| 10 | Lūkass Vapne | Tiền vệ |
| 11 | Roberts Savaļnieks | Hậu vệ |
| 12 | Frenks Orols | Thủ môn |
| 13 | Raivis Jurkovskis | Tiền vệ |
| 14 | Andrejs Cigaņiks | Tiền vệ |
| 15 | Dmitrijs Zelenkovs | Tiền vệ |
| 16 | Gļebs Žaleiko | Tiền vệ |
| 17 | Markuss Strods | Tiền đạo |
| 18 | A. Aleksanjan | Tiền vệ |
| 19 | Maksims Toņiševs | Hậu vệ |
| 20 | Roberts Uldriķis | Tiền đạo |
| 21 | Deniss Meļņiks | Hậu vệ |
| 22 | Aleksejs Saveļjevs | Tiền vệ |
| 23 | Rihards Matrevics | Thủ môn |