BXH UEFA Nations League

Thứ hạng từng đội UEFA Nations League, kèm chỉ báo khu vực dự cúp và khu vực nguy hiểm ở cuối bảng. 54 đội của UEFA Nations League đã đi qua khoảng 1 lượt trận, thứ hạng từng bảng cập nhật ngay bên dưới. Phong độ đáng chú ý nhất lúc này thuộc về Kosovo với WWWWW trong 5 trận gần nhất. 54 đội UEFA Nations League đã đá khoảng 1 trận mỗi đội, đủ mẫu để phong độ nói lên điều gì đó. Mỗi đội đá 6 trận vòng bảng, riêng hạng D chỉ đá 4 trận, tất cả nằm trong các đợt tập trung từ ngày 24/9 tới ngày 17/11/2026. Phần dưới trang có lịch sắp đá và các trận vừa xong của chính giải này.

Thông tin nhanh

Quốc gia
Châu Âu (đội tuyển quốc gia)
Liên đoàn
UEFA
Mùa giải
Tháng 9 – Tháng 11 (vòng bảng), Tháng 3 và Tháng 6 năm sau (tứ kết và chung kết)
Số đội
54

Bảng xếp hạng đầy đủ UEFA Nations League — vòng bảng — Bảng 1

Bảng xếp hạng đầy đủ UEFA Nations League — vòng bảng — Bảng 1
# Đội Tr T H B HS Đ Phong độ*
1 Belgium 1 1 0 0 +2 3 WLLLL
2 Malta 1 1 0 0 +1 3 WLLDW
3 France 1 1 0 0 +1 3 WLWLW
4 Albania 0 0 0 0 0 0 LDWLL
5 Belarus 0 0 0 0 0 0 DLDDW
6 Finland 0 0 0 0 0 0 LLLLL
7 Gibraltar 0 0 0 0 0 0 LLDDW
8 North Macedonia 0 0 0 0 0 0 WWWWW
9 San Marino 0 0 0 0 0 0 WDLWL
10 Scotland 0 0 0 0 0 0 LWWWD
11 Slovenia 0 0 0 0 0 0 WDDLW
12 Switzerland 0 0 0 0 0 0 LDDLL
13 Andorra 1 0 0 1 -1 0 LDLLL
14 Türkiye 1 0 0 1 -1 0 WWLDW
15 Italy 1 0 0 1 -2 0 DLLWW

* Phong độ tính trên mọi đấu trường đội đã đá gần đây (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. W thắng · D hòa · L thua.

Bảng xếp hạng đầy đủ UEFA Nations League — vòng bảng — Bảng 2

Bảng xếp hạng đầy đủ UEFA Nations League — vòng bảng — Bảng 2
# Đội Tr T H B HS Đ Phong độ*
1 Armenia 1 1 0 0 +2 3 LLWLL
2 Lithuania 1 1 0 0 +2 3 WLLLL
3 Greece 1 1 0 0 +1 3 WWLWL
4 Montenegro 1 1 0 0 +1 3 WLLLL
5 Northern Ireland 1 1 0 0 +1 3 DWWDL
6 Ukraine 1 1 0 0 +1 3 LWWDD
7 Germany 1 0 1 0 0 1 DLLDW
8 Netherlands 1 0 1 0 0 1 DDDDW
9 Azerbaijan 0 0 0 0 0 0 LDLLL
10 Cyprus 1 0 0 1 -1 0 LWLLL
11 Serbia 1 0 0 1 -1 0 LWDDD
12 Georgia 1 0 0 1 -1 0 WWLDL
13 Hungary 1 0 0 1 -1 0 LLDLW
14 Latvia 1 0 0 1 -2 0 WWLLD
15 Liechtenstein 1 0 0 1 -2 0 LLDDL

* Phong độ tính trên mọi đấu trường đội đã đá gần đây (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. W thắng · D hòa · L thua.

Bảng xếp hạng đầy đủ UEFA Nations League — vòng bảng — Bảng 3

Bảng xếp hạng đầy đủ UEFA Nations League — vòng bảng — Bảng 3
# Đội Tr T H B HS Đ Phong độ*
1 Austria 1 1 0 0 +2 3 WLDDW
2 Kosovo 1 1 0 0 +1 3 WWWWW
3 Croatia 0 0 0 0 0 0 LWDLD
4 Czechia 0 0 0 0 0 0 WDDWW
5 England 0 0 0 0 0 0 WWWLW
6 Faroe Islands 0 0 0 0 0 0 LWDDL
7 Kazakhstan 0 0 0 0 0 0 LLLLL
8 Moldova 0 0 0 0 0 0 WLWWW
9 Slovakia 0 0 0 0 0 0 LDWLW
10 Spain 0 0 0 0 0 0 DWDDW
11 Ireland 1 0 0 1 -1 0 LWWLW
12 Israel 1 0 0 1 -2 0 LWDLL

* Phong độ tính trên mọi đấu trường đội đã đá gần đây (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. W thắng · D hòa · L thua.

Bảng xếp hạng đầy đủ UEFA Nations League — vòng bảng — Bảng 4

Bảng xếp hạng đầy đủ UEFA Nations League — vòng bảng — Bảng 4
# Đội Tr T H B HS Đ Phong độ*
1 Norway 1 1 0 0 +1 3 WWWLW
2 Sweden 1 1 0 0 +1 3 WWWDW
3 Portugal 1 1 0 0 +1 3 WDWWL
4 Bosnia & Herzegovina 1 0 1 0 0 1 DLLLD
5 Poland 1 0 1 0 0 1 LLDLL
6 Bulgaria 0 0 0 0 0 0 LLDWL
7 Estonia 0 0 0 0 0 0 LDLWL
8 Iceland 0 0 0 0 0 0 LLLWL
9 Luxembourg 0 0 0 0 0 0 WWDLD
10 Denmark 1 0 0 1 -1 0 LLWDL
11 Romania 1 0 0 1 -1 0 WWWWW
12 Wales 1 0 0 1 -1 0 LWDWD

* Phong độ tính trên mọi đấu trường đội đã đá gần đây (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. W thắng · D hòa · L thua.

Vua phá lưới UEFA Nations League

#Cầu thủCâu lạc bộBànTrận
1Erling HaalandNorway21
2Anastasios DouvikasGreece11
3Andrija ŽivkovićSerbia11
4Artur DolznikovLithuania11
5Artur GharibyanArmenia11
6Christos TzolisGreece11
7Cody GakpoNetherlands11
8Felix NmechaGermany11
9Georgiy HarutyunyanArmenia11
10Guillaume LopezAndorra11

Dẫn đầu kiến tạo UEFA Nations League

#Cầu thủCâu lạc bộKiến tạoTrận
1Martin ØdegaardNorway21
2Antonio NusaNorway11
3Armandas KučysLithuania11
4Christoph LangAustria11
5Dušan TadićSerbia11
6Eduard SpertsyanArmenia11
7Gvidas GineitisLithuania11
8Irvin CardonaMalta11
9Karim AdeyemiGermany11
10Kostas TsimikasGreece11

Lịch thi đấu sắp tới

Thứ 7, 26/09

UEFA Nations League

20:00
Slovenia
Scotland
--
23:00
San Marino
Finland
--
23:00
Faroe Islands
Kazakhstan
--
23:00
Bulgaria
Luxembourg
--
23:00
Iceland
Estonia
--

CN, 27/09

UEFA Nations League

01:45
North Macedonia
Switzerland
--
01:45
Czechia
Croatia
--
01:45
England
Spain
--
01:45
Albania
Belarus
--
01:45
Slovakia
Moldova
--
20:00
Lithuania
Azerbaijan
--
23:00
Serbia
Netherlands
--
23:00
Denmark
Wales
--
23:00
Austria
Kosovo
--
23:00
Gibraltar
Andorra
--

Thứ 2, 28/09

UEFA Nations League

01:45
Germany
Greece
--
01:45
Norway
Portugal
--
01:45
Israel
Ireland
--
23:00
Georgia
Ukraine
--
23:00
Armenia
Montenegro
--
23:00
Latvia
Cyprus
--

Kết quả gần đây

Thứ 7, 26/09

UEFA Nations League

FT
Italy
Belgium
0 2
FT
Türkiye
France
0 1
FT
Hungary
Ukraine
0 1
FT
Poland
Bosnia & Herzegovina
0 0
FT
Sweden
Romania
2 1
FT
Montenegro
Cyprus
2 1

Thứ 6, 25/09

UEFA Nations League

FT
Netherlands
Germany
1 1
FT
Serbia
Greece
1 2
FT
Norway
Denmark
3 2
FT
Portugal
Wales
1 0
FT
Austria
Israel
3 1
FT
Kosovo
Ireland
1 0
FT
Liechtenstein
Lithuania
0 2
FT
Georgia
Northern Ireland
0 1
FT
Armenia
Latvia
2 0

Thứ 5, 24/09

UEFA Nations League

FT
Andorra
Malta
1 2

Cập nhật lần cuối: 04:21 · 26/09/2026 (giờ VN)

BXH UEFA Nations League được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng UEFA Nations League xếp thứ tự theo tiêu chí nào?

Thắng 3 điểm, hòa 1, thua 0; 54 đội của UEFA Nations League xếp theo tổng điểm, bằng điểm thì xét hiệu số bàn thắng bại rồi số bàn ghi được.

Cột phong độ ở bảng xếp hạng UEFA Nations League đọc thế nào?

Năm ký tự là kết quả 5 trận gần nhất, mới nhất nằm bên phải: W là thắng, D là hòa, L là thua. Ở UEFA Nations League, Kosovo đang thắng 5/5 trận gần nhất (WWWWW).