Đội tuyển Malaysia
Đội tuyển bóng đá quốc gia
Thứ hạng hiện tại Bảng F
Malaysia đang xếp thứ 2 trên tổng 4 đội, với 9 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 0
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- 0
Kết quả gần đây
Malaysia là đội bóng nước nào?
Malaysia lấy Kuala Lumpur Football Stadium ở Kuala Lumpur làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là MAL. Sân đón được 18.000 khán giả mỗi trận.
Vị trí của Malaysia mùa 20/21
Bảng xếp hạng giải ghi tên Malaysia ở vị trí thứ 2. Bảng có 4 đội tranh tài. Đội có 3 thắng, 3 thua và chưa hoà trận nào.
Malaysia mạnh hơn ở sân nào?
Malaysia nhận 1 bàn ở sân nhà và 3 bàn khi làm khách. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá. Ở sân nhà, cán cân là 11 bàn ghi và 1 bàn thua.
Malaysia đang bám đuổi những ai?
Malaysia kém Việt Nam ở vị trí liền trên đúng 9 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 4 đội. Lào bám sát với khoảng cách 3 điểm.
Malaysia tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 10 lần trước Malaysia mùa 20/21.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Azri Abdul Ghani | Thủ môn |
| 2 | D. Ting | Hậu vệ |
| 3 | Ubaidullah Shamsul | Hậu vệ |
| 4 | Manuel Hidalgo | Tiền vệ |
| 5 | Bradley Tapp | Hậu vệ |
| 6 | Quentin Cheng | Hậu vệ |
| 7 | Faisal Abdul Halim | Tiền vệ |
| 8 | Syahir Bashah | Tiền vệ |
| 9 | Bérgson | Tiền đạo |
| 10 | Arif Aiman Hanapi | Tiền vệ |
| 11 | Nathaniel Shio Hong Wan | Tiền vệ |
| 12 | Stuart Wilkin | Tiền vệ |
| 13 | Fergus Tierney | Tiền vệ |
| 14 | Harith Haiqal Adam Afkar | Hậu vệ |
| 15 | Nooa Laine | Tiền vệ |
| 16 | Ahmad Syihan Hazmi | Thủ môn |
| 17 | G. Pavithran | Tiền đạo |
| 18 | Syahmi Safari | Hậu vệ |
| 19 | Paulo Josué | Tiền đạo |
| 20 | Nazmi Faiz Mansor | Tiền vệ |
| 21 | Dion-Johan Cools | Hậu vệ |
| 22 | La'Vere Corbin-Ong | Hậu vệ |
| 23 | Haziq Nadzli | Thủ môn |