CDC Montalegre
Portugal
Thứ hạng Campeonato de Portugal Bảng A
CDC Montalegre đang xếp thứ 8 trên tổng 14 đội tại Campeonato de Portugal, với 6 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 3
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
CDC Montalegre qua những vòng vừa qua
Ba trận gần nhất của CDC Montalegre: hoà FC Maia Lidador 1-1, hoà SC Braga B 2-2 và hoà AD Ponte da Barca 0-0. Đội giữ sạch lưới 3 trận trong số đó. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
CDC Montalegre trên bảng xếp hạng Campeonato de Portugal
CDC Montalegre vào guồng tại Campeonato de Portugal với 6 điểm sau 4 trận. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,5 điểm. Vị trí này tính trong bảng A.
Hàng công và hàng thủ CDC Montalegre
Trung bình mỗi trận CDC Montalegre ghi 1,3 bàn và nhận 0,8 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là +2. Số bàn ghi được xếp thứ 6 trong nhóm.
Khoảng cách của CDC Montalegre với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, CDC Montalegre nằm giữa CD Celoricense và Rebordosa AC. Ngôi đầu của Grupo Desportivo de Bragança còn xa 4 điểm. Bảng đấu có tất cả 14 đội.
CDC Montalegre: quốc gia, giải đấu và sân nhà
CDC Montalegre là một đội bóng Bồ Đào Nha. Đây là một đại diện của bóng đá Bồ Đào Nha. Ở giải này, đội được xếp vào bảng A.
Lịch thi đấu sắp tới của CDC Montalegre
Trận kế tiếp tại Campeonato de Portugal, CDC Montalegre gặp Grupo Desportivo de Bragança trên sân khách ngày 11/10/2026. Đội còn 12 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Afonso Vagarinho | Tiền đạo | Portugal |
| - | Saliu Só | Tiền đạo | Guinea-Bissau |
| - | Roberto Garcia | Tiền vệ | Portugal |
| - | Qudus Olarenwaju | Tiền vệ | Nigeria |
| - | Rodrigo Silva | Hậu vệ | Portugal |
| - | Francisco Neto | Hậu vệ | Brazil |
| - | Nuno Rafael | Thủ môn | Portugal |
| - | Mateus Amorim | Hậu vệ | Brazil |
| - | Cédric | Hậu vệ | Portugal |
| - | Messi | Tiền đạo | Nigeria |
| 1 | Francisco Lameirão | Thủ môn | Portugal |
| 4 | Alisson Santos | Hậu vệ | Brazil |
| 7 | Tiago Correia | Tiền đạo | Portugal |
| 8 | António Paiva | Tiền vệ | Portugal |
| 9 | Francisco Torrão | Tiền đạo | Portugal |
| 11 | Igor Sevivas | Tiền đạo | Portugal |
| 13 | Djelimory Diabaté | Tiền đạo | Canada |
| 16 | Monlade Sadidi | Tiền đạo | Gabon |
| 18 | Gabi Miranda | Tiền vệ | Portugal |
| 18 | Adulai Djaló | Tiền đạo | Guinea-Bissau |
| 20 | Diogo Carvalho | Tiền vệ | Portugal |
| 21 | Luís Mesquita | Hậu vệ | Portugal |
| 22 | Tomás Castelo | Tiền đạo | Portugal |
| 22 | Neto | Hậu vệ | Brazil |
| 33 | Paulo Rodrigues | Tiền vệ | Brazil |
| 66 | David Esteves | Tiền vệ | Portugal |
| 70 | Baba Zakaria | Tiền đạo | Ghana |
| 71 | Qudus Olarenwaju | Tiền đạo | Nigeria |
| 77 | Alejandro Esteves | Hậu vệ | Portugal |
| 79 | Sandro Viegas | Tiền đạo | Portugal |
| 88 | Mário Borges | Tiền vệ | Portugal |
| 95 | Lamine Ba | Hậu vệ | Guinea-Bissau |
| 99 | Daniel Gomes | Thủ môn | Portugal |