BXH Campeonato de Portugal
Bảng xếp hạng Campeonato de Portugal với đủ cột cần nhìn: trận đã đá, thắng - hòa - thua, bàn thắng bại và điểm. 56 đội của Campeonato de Portugal đã đi qua khoảng 4 lượt trận, thứ hạng từng bảng cập nhật ngay bên dưới. AD Ovarense thắng 4 trong 5 trận vừa qua — con số đáng soi kỹ trước khi đọc bất kỳ tỷ lệ nào. 56 đội Campeonato de Portugal đã đá khoảng 4 trận mỗi đội, đủ mẫu để phong độ nói lên điều gì đó. Hai đội đứng đầu mỗi bảng vào giai đoạn thăng hạng, nơi tám đội được chia tiếp thành nhóm miền Bắc và nhóm miền Nam, mỗi nhóm bốn đội. Bên dưới bảng là lịch sắp đá và kết quả gần nhất, đủ để hiểu vì sao thứ hạng đang như vậy.
Thông tin nhanh
- Quốc gia
- Bồ Đào Nha
- Liên đoàn
- UEFA
- Mùa giải
- Tháng 8 – Tháng 6 (hai giai đoạn)
- Số đội
- 56
Bảng xếp hạng đầy đủ Campeonato de Portugal — Bảng A
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 10 | WWDW |
| 2 | | 4 | 3 | 0 | 1 | +5 | 9 | WLWW |
| 3 | | 4 | 3 | 0 | 1 | +1 | 9 | WWWL |
| 4 | | 4 | 2 | 2 | 0 | +5 | 8 | WDDW |
| 5 | | 4 | 2 | 1 | 1 | +4 | 7 | WLDW |
| 6 | | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 7 | WDW |
| 7 | | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 7 | LWWD |
| 8 | | 4 | 1 | 3 | 0 | +2 | 6 | DDWD |
| 9 | | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | WLL |
| 10 | | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 3 | LLWL |
| 11 | | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 3 | LWLL |
| 12 | | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | LLLW |
| 13 | | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 1 | DLLL |
| 14 | | 4 | 0 | 0 | 4 | -9 | 0 | LLLL |
* Phong độ tính trên mọi đấu trường đội đã đá gần đây (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ Campeonato de Portugal — Bảng B
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 4 | 0 | 0 | +8 | 12 | WWWW |
| 2 | | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 8 | WDWD |
| 3 | | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 8 | DWWD |
| 4 | | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 7 | WLWD |
| 5 | | 4 | 1 | 3 | 0 | +1 | 6 | WDDD |
| 6 | | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | LWDD |
| 7 | | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | DWLD |
| 8 | | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 4 | LDW |
| 9 | | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | DWL |
| 10 | | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 3 | DDLD |
| 11 | | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | LLLW |
| 12 | | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 1 | DLLL |
| 13 | | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 1 | LD |
| 14 | | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | DLLL |
* Phong độ tính trên mọi đấu trường đội đã đá gần đây (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ Campeonato de Portugal — Bảng C
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 10 | DWWW |
| 2 | | 4 | 3 | 0 | 1 | +6 | 9 | WWLW |
| 3 | | 4 | 3 | 0 | 1 | +2 | 9 | WWWL |
| 4 | | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 8 | DDWW |
| 5 | | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 7 | WWD |
| 6 | | 4 | 2 | 0 | 2 | +2 | 6 | WLWL |
| 7 | | 4 | 1 | 3 | 0 | +1 | 6 | WDDD |
| 8 | | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 6 | LWLW |
| 9 | | 4 | 1 | 1 | 2 | +1 | 4 | LLWD |
| 10 | | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | DWLL |
| 11 | | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | DLD |
| 12 | | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | LLD |
| 13 | | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | LLL |
| 14 | | 4 | 0 | 0 | 4 | -9 | 0 | LLLL |
* Phong độ tính trên mọi đấu trường đội đã đá gần đây (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ Campeonato de Portugal — Bảng D
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 3 | 1 | 0 | +8 | 10 | WWWD |
| 2 | | 4 | 2 | 1 | 1 | +4 | 7 | DLWW |
| 3 | | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 5 | DDW |
| 4 | | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | DWLD |
| 5 | | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | DW |
| 6 | | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | DW |
| 7 | | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 4 | DLW |
| 8 | | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 | 4 | DDDD |
| 9 | | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | DWLL |
| 10 | | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | DDL |
| 11 | | 3 | 0 | 2 | 1 | -4 | 2 | DLD |
| 12 | | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | DL |
| 13 | | 2 | 0 | 1 | 1 | -5 | 1 | DL |
| 14 | | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | LL |
* Phong độ tính trên mọi đấu trường đội đã đá gần đây (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. W thắng · D hòa · L thua.
Lịch thi đấu sắp tới
CN, 27/09
Campeonato de Portugal
Cập nhật lần cuối: 04:22 · 26/09/2026 (giờ VN)
BXH Campeonato de Portugal được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.
Câu hỏi thường gặp
Cột phong độ ở bảng xếp hạng Campeonato de Portugal đọc thế nào?
Năm ký tự là kết quả 5 trận gần nhất, mới nhất nằm bên phải: W là thắng, D là hòa, L là thua. Ở Campeonato de Portugal, AD Ovarense đang thắng 4/5 trận gần nhất (WWWW).
Bảng xếp hạng Campeonato de Portugal xếp thứ tự theo tiêu chí nào?
Thắng 3 điểm, hòa 1, thua 0; 56 đội của Campeonato de Portugal xếp theo tổng điểm, bằng điểm thì xét hiệu số bàn thắng bại rồi số bàn ghi được.