CD Celoricense
Portugal
Thứ hạng Campeonato de Portugal Bảng Group A
CD Celoricense đang xếp thứ 7 trên tổng 14 đội tại Campeonato de Portugal, với 7 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 3
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sức mạnh ghi bàn của CD Celoricense
Trung bình mỗi trận CD Celoricense ghi 0,8 bàn và nhận 0,5 bàn. Số bàn ghi được xếp thứ 10 trong nhóm. Khung thành đội đứng đầu về độ an toàn trong nhóm.
Thành tích mùa 26/27 của CD Celoricense
CD Celoricense có 7 điểm sau 4 vòng tại Campeonato de Portugal. Bảng có 14 đội tranh tài. Cụ thể là 2 thắng, 1 hoà và 1 thua.
Kết quả các trận gần nhất của CD Celoricense
Gần đây CD Celoricense thua Chaves B 0-1 trên sân khách và thắng FC Tirsense 2-1. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Khoảng cách của CD Celoricense với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, CD Celoricense nằm giữa AD Os Limianos và CDC Montalegre. Đội đầu bảng Grupo Desportivo de Bragança đang hơn 3 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 14 đội.
CD Celoricense là đội bóng nước nào?
CD Celoricense góp mặt tại Campeonato de Portugal mùa 26/27. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là Celoricense. Đội thuộc làng bóng đá Bồ Đào Nha.
Trận kế tiếp của CD Celoricense
Trận kế tiếp tại Campeonato de Portugal, CD Celoricense gặp AC Vila Meã trên sân nhà ngày 11/10/2026. Đội còn 15 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | João Gonçalo | Thủ môn | Portugal |
| - | Rafa Silva | Hậu vệ | Portugal |
| - | Rafael Mendes | Tiền vệ | Portugal |
| - | Landry Nkolo | Tiền vệ | Cameroon |
| 4 | João André | Tiền vệ | Portugal |
| 5 | Pedro Pinto | Hậu vệ | Portugal |
| 5 | João Marcelo | Hậu vệ | Brazil |
| 8 | Gustavo Pereira | Tiền vệ | Portugal |
| 10 | Diogo Alves | Tiền vệ | Portugal |
| 11 | Jhon Renteria | Tiền đạo | Colombia |
| 11 | Juninho | Tiền đạo | Brazil |
| 13 | Carlitos | Hậu vệ | Portugal |
| 14 | Matchu | Tiền vệ | Guinea-Bissau |
| 16 | Leandro Santos | Tiền đạo | Portugal |
| 17 | Gonçalo Sousa | Tiền vệ | Portugal |
| 17 | Diogo Miguel | Hậu vệ | Portugal |
| 18 | Nuno Pinto | Hậu vệ | Portugal |
| 18 | Jaiminho | Tiền đạo | Portugal |
| 20 | Armando | Hậu vệ | Portugal |
| 25 | Tomoya Takahashi | Hậu vệ | Japan |
| 64 | Antero Diogo da Silva Ferreira | Hậu vệ | Portugal |
| 70 | João Padi | Tiền đạo | Portugal |
| 70 | Fanuel Gomes | Tiền đạo | Guinea-Bissau |
| 79 | Luís Ferreira | Thủ môn | Portugal |
| 80 | Juninho | Tiền đạo | Brazil |
| 80 | Rui Filipe | Tiền đạo | Portugal |
| 99 | Goncalo Machado | Thủ môn | Portugal |