Rebordosa AC
Portugal
Thứ hạng Campeonato de Portugal Bảng Group A
Rebordosa AC đang xếp thứ 9 trên tổng 14 đội tại Campeonato de Portugal, với 3 điểm sau 3 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 0
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Rebordosa AC: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Rebordosa AC là một đội bóng Bồ Đào Nha. Ở giải này, đội được xếp vào bảng A. Người hâm mộ quen gọi đội là Rebordosa.
Rebordosa AC đứng thứ mấy tại Campeonato de Portugal?
Sau 3 vòng tại Campeonato de Portugal, Rebordosa AC có 3 điểm. Thành tích mùa 26/27 là 1 thắng, 2 thua và chưa hoà trận nào. Đội thi đấu ở bảng A của giải.
Phong độ gần đây của Rebordosa AC
Hai vòng vừa rồi, Rebordosa AC thắng AC Vila Meã 1-0 và thua Chaves B 0-1. Qua 3 trận gần nhất, đội ghi 1 bàn và nhận 2 bàn. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận.
Rebordosa AC hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ Rebordosa AC tới Grupo Desportivo de Bragança ở ngôi đầu là 7 điểm. CDC Montalegre đang hơn đội 3 điểm. Bảng đấu có tất cả 14 đội.
Rebordosa AC tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Rebordosa AC đứng thứ 4 tại Campeonato de Portugal, trung bình nhận 0,7 bàn mỗi trận. Số bàn ghi được xếp thứ 13 trong nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 4.
Đối thủ kế tiếp của Rebordosa AC
Đối thủ kế tiếp của Rebordosa AC tại Campeonato de Portugal là AD Os Limianos, đá ngày 27/9/2026. Đây là một chuyến làm khách.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Ze Pedro | Thủ môn | Portugal |
| - | Rúben Gonçalves | Tiền vệ | Portugal |
| - | Leandro Cardoso | Tiền đạo | Portugal |
| - | Ebrima Ndow | Tiền đạo | Gambia |
| - | Ema | Tiền vệ | Portugal |
| - | Francisco Leal | Tiền vệ | Portugal |
| 2 | Edgar Teixeira | Hậu vệ | Portugal |
| 3 | Rui Filipe | Hậu vệ | Portugal |
| 5 | Nuno Moreira | Hậu vệ | Portugal |
| 6 | Luís Gonçalves | Tiền vệ | Portugal |
| 7 | Ivandro | Tiền đạo | Cape Verde |
| 7 | Guga Costa | Tiền vệ | Portugal |
| 10 | Bruno Pires | Tiền vệ | Portugal |
| 16 | Pipo | Tiền đạo | Portugal |
| 21 | Miguel Silva | Hậu vệ | Portugal |
| 25 | Mica | Tiền vệ | Portugal |
| 77 | Diogo Almeida | Tiền đạo | Portugal |
| 99 | Dani Carvalho | Thủ môn | Portugal |