Bruk-Bet Termalica Nieciecza
Poland
Thứ hạng hiện tại Bảng I Liga
Bruk-Bet Termalica Nieciecza đang xếp thứ 2 trên tổng 18 đội, với 16 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Nieciecza
Nieciecza có mặt ở nhóm đầu bảng xếp hạng sau 9 vòng. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,8 điểm. Bảng có 18 đội tranh tài.
Nieciecza hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Nieciecza nằm giữa Pogoń Grod. Mazowiecki và Warta Poznań. Nhóm xếp hạng này gồm 18 đội.
Nieciecza thi đấu thế nào gần đây?
Nieciecza đang trải qua mạch thắng 4 trận. Những vòng vừa qua mang về 4 trận thắng. Loạt 6 trận vừa qua để lại 13 bàn ghi được và 8 bàn phải nhận.
Nieciecza mạnh hơn ở sân nào?
Nieciecza nhận 6 bàn ở sân nhà và 6 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 7 bàn và nhận 6 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 7 bàn ghi và 6 bàn thua.
Nieciecza là đội bóng nước nào?
Stadion Sportowy Bruk-Bet Termalica, sân nhà của Nieciecza, chứa được 4.666 chỗ ngồi. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 4.666 vé. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là TER.
Nieciecza ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Số bàn thua của Nieciecza dừng ở 12 sau 9 trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 9. Hiệu số bàn thắng bại là +2.
Nieciecza đá trận tiếp theo khi nào?
Đối thủ kế tiếp của Nieciecza là Unia Skierniewice, đá ngày 10/10/2026. Còn 12 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Yevhen Opanasenko | Hậu vệ | Ukraine |
| - | Sebastian Dabrowski | Tiền vệ | Poland |
| - | Jakub Wróbel | Tiền đạo | Poland |
| - | Karol Drelicharz | Tiền vệ | Poland |
| - | Antoni Wrona | Tiền vệ | Poland |
| 1 | Adrián Chovan | Thủ môn | Slovakia |
| 4 | Albert Zarówny | Hậu vệ | Poland |
| 4 | Milosz Drąg | Tiền vệ | Poland |
| 5 | Lucas Masoero | Hậu vệ | Argentina |
| 8 | Rafał Kurzawa | Tiền vệ | Poland |
| 9 | Jesús Jiménez | Tiền đạo | Spain |
| 13 | Krzysztof Kubica | Tiền vệ | Poland |
| 16 | Milosz Kozik | Hậu vệ | Poland |
| 16 | Pawel Surowiec | Tiền vệ | Poland |
| 17 | Dominik Biniek | Tiền vệ | Poland |
| 19 | Ivan Durdov | Tiền đạo | Croatia |
| 20 | Maciej Jaroszewski | Hậu vệ | Poland |
| 21 | Damian Hilbrycht | Tiền vệ | Poland |
| 23 | Sergio Guerrero | Tiền vệ | Spain |
| 25 | Kamil Zapolnik | Tiền đạo | Poland |
| 26 | Wojciech Jakubik | Tiền đạo | Poland |
| 27 | Radu Boboc | Tiền vệ | Romania |
| 35 | Kacper Surowiec | Hậu vệ | Poland |
| 55 | Thiago Dombroski | Hậu vệ | Brazil |
| 66 | Patryk Olejnik | Tiền vệ | Poland |
| 77 | Artem Putivtsev | Hậu vệ | Ukraine |
| 88 | Mikolaj Molga | Thủ môn | Poland |