Rafał Kurzawa — Tiền vệ, Bruk-Bet Termalica Nieciecza

Rafał Kurzawa

Tiền vệ trung tâm · Bruk-Bet Termalica Nieciecza

Rafał Kurzawa — Bruk-Bet Termalica Nieciecza

Rafał Kurzawa: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa

Ngoài Bruk-Bet Termalica Nieciecza, CLB hiện tại, hồ sơ của Rafał Kurzawa còn ghi số liệu ở 5 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2010, khi anh gia nhập Górnik Zabrze II, năm anh bước sang tuổi 17. Górnik Zabrze đón anh ngày 01/07/2011 từ Górnik Zabrze II. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 bàn cùng 2 kiến tạo qua 95 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 13/14 tại VĐQG Ba Lan cùng Górnik Zabrze, năm anh bước sang tuổi 20. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 10 lần. Ngày 06/08/2018, anh từ Górnik Zabrze chuyển tới Amiens SC với mức phí 850 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 20 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn trong màu áo Amiens SC.

Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 19/20 tại VĐQG Đan Mạch trong màu áo Esbjerg FB, khi anh có 2 bàn cùng 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 26. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 15/16 tại VĐQG Ba Lan cùng Górnik Zabrze, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 22 tuổi. Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 13 bàn và 10 kiến tạo. Anh có 292 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Bên cạnh các CLB, anh có 13 trận cho Poland, ở các giải được dữ liệu theo dõi. Ngày 01/07/2025, anh chuyển từ Pogoń Szczecin sang Bruk-Bet Termalica Nieciecza dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 4 bàn qua 27 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Bruk-Bet Termalica Nieciecza. Tại Bruk-Bet Termalica Nieciecza, anh mang áo số 8 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.

Thống kê sự nghiệp Rafał Kurzawa

Rafał Kurzawa có tên trong danh sách thi đấu của Pogoń Szczecin nhiều nhất, 125 lần theo dữ liệu từng mùa. Tổng cộng anh ghi 13 bàn qua 292 lần có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 13/14 ở Górnik Zabrze.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
Górnik Zabrze13/14VĐQG Ba Lan10000—
Górnik Zabrze14/15VĐQG Ba Lan19001—
Górnik Zabrze15/16VĐQG Ba Lan28011—
Górnik Zabrze17/18VĐQG Ba Lan35000—
Pogoń Szczecin20/21VĐQG Ba Lan10000—
Pogoń Szczecin21/22VĐQG Ba Lan241054126,90
Pogoń Szczecin22/23VĐQG Ba Lan191003006,74
Amiens SC2018Ligue 119231106,61
Bruk-Bet Termalica Nieciecza25/26VĐQG Ba Lan261072406,91
Pogoń Szczecin24/25VĐQG Ba Lan281991127,06
Pogoń Szczecin23/24VĐQG Ba Lan261740117,00
Poland2018World Cup 2026379017,50
FC Midtjylland18/19VĐQG Đan Mạch13000—
Esbjerg FB19/20VĐQG Đan Mạch121074237,54
Pogoń Szczecin21/22Cúp C3 Châu Âu2000—
Pogoń Szczecin23/24Cúp C3 Châu Âu4000—
Bruk-Bet Termalica Nieciecza2026Club Friendlies3000—
Poland18/19UEFA Nations League3000—
Poland2017Giao hữu quốc tế2000—
Poland2018Giao hữu quốc tế5000—
Górnik Zabrze16/17Cúp Quốc gia Ba Lan2010—
Górnik Zabrze17/18Cúp Quốc gia Ba Lan1000—
Pogoń Szczecin21/22Cúp Quốc gia Ba Lan1000—
Pogoń Szczecin22/23Cúp Quốc gia Ba Lan2000—
Pogoń Szczecin23/24Cúp Quốc gia Ba Lan3000—
Pogoń Szczecin24/25Cúp Quốc gia Ba Lan655910—
Bruk-Bet Termalica Nieciecza25/26Cúp Quốc gia Ba Lan1000—
Amiens SC—Coupe de France1000—

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Tiểu sử Rafał Kurzawa

Rafał Kurzawa là tiền vệ người Ba Lan 33 tuổi, hiện khoác áo Bruk-Bet Termalica Nieciecza. Ràng buộc hợp đồng với Bruk-Bet Termalica Nieciecza kéo dài đến 30/06/2027. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền vệ trung tâm.

Vị trí
Tiền vệ trung tâm
Ngày sinh
29/1/1993 (33 tuổi)
Quốc tịch
Ba Lan
Chiều cao
182 cm
Chân thuận
Trái
Số áo
8
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị ước tính
≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)

CLB hiện tại của Rafał Kurzawa

Ở tuổi 33, Rafał Kurzawa là tiền vệ trong danh sách đăng ký của Bruk-Bet Termalica Nieciecza. Trong đội, anh nhận áo số 8. Dữ liệu định giá anh khoảng 165 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.

Số áo
8
Gia nhập
01/07/2025
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị chuyển nhượng
≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)

Rafał Kurzawa từng chuyển tới đâu?

Giá trị chuyển nhượng của Rafał Kurzawa được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 165 nghìn EUR khi đang ở Bruk-Bet Termalica Nieciecza (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 12 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.

NgàyTừĐếnPhí
1/7/2010—Górnik Zabrze IITự do
1/7/2011Górnik Zabrze IIGórnik ZabrzeKhông công bố
4/8/2012Górnik ZabrzeROW 1964 RybnikKhông công bố
31/12/2013ROW 1964 RybnikGórnik ZabrzeKhông công bố
6/8/2018Górnik ZabrzeAmiens SC850 nghìn EUR
31/1/2019Amiens SCFC MidtjyllandCho mượn
30/6/2019FC MidtjyllandAmiens SCTrở lại sau cho mượn
26/1/2020Amiens SCEsbjerg FBCho mượn
31/7/2020Esbjerg FBAmiens SCTrở lại sau cho mượn
5/10/2020Amiens SCNo teamKhông công bố
16/2/2021No teamPogoń SzczecinKhông công bố
1/7/2025Pogoń SzczecinBruk-Bet Termalica NiecieczaTự do

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 23/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Rafał Kurzawa ở đội tuyển quốc gia

Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Rafał Kurzawa có 13 trận cho Poland.

Poland 13 trận 0 bàn Lần gần nhất: 14/10/2018

Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.

Câu hỏi thường gặp về Rafał Kurzawa

Rafał Kurzawa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Theo dữ liệu hồ sơ, Rafał Kurzawa 33 tuổi (sinh ngày 29/01/1993), cao 182 cm.
Rafał Kurzawa là người nước nào?
Rafał Kurzawa có quốc tịch Ba Lan, từng khoác áo Poland theo hồ sơ.
Rafał Kurzawa đang khoác áo đội bóng nào?
Rafał Kurzawa hiện khoác áo Bruk-Bet Termalica Nieciecza, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.

Cập nhật lần cuối: 21:25 · 26/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.