Ramsgate FC
England
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Ramsgate FC đang xếp thứ 8 trên tổng 22 đội, với 13 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 19
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Ramsgate ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Ramsgate đứng thứ 4, trung bình nhận 1,3 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số +9. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 2.
Ramsgate xếp hạng ra sao?
Ramsgate có 13 điểm sau 8 vòng. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,6 điểm. Giải quy tụ 22 đội ở nhóm này.
Kết quả các trận gần nhất của Ramsgate
Ba trận gần nhất của Ramsgate: thua Leatherhead 2-3, thua Tonbridge Angels 1-2 và thắng Maldon & Tiptree 2-0. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 12 bàn ghi và 8 bàn thủng lưới.
Ramsgate trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Ramsgate 3 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Khi xa nhà, đội có 7 bàn thắng và 7 bàn thua. Ở sân nhà, cán cân là 12 bàn ghi và 3 bàn thua.
Ramsgate đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Ramsgate nằm giữa St Albans City và Dulwich Hamlet. Cuộc đua diễn ra giữa 22 đội. Đội đầu bảng Enfield Town đang hơn 5 điểm.
Hồ sơ đội bóng Ramsgate
WW Martin Community Stadium, sân nhà của Ramsgate, chứa được 3.000 chỗ ngồi. Sân đón được 3.000 khán giả mỗi trận.
Đối thủ kế tiếp của Ramsgate
Ngày 3/10/2026, Ramsgate bước vào cuộc đấu với Carshalton Athletic. Còn 5 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Cameron James | Hậu vệ | England |
| - | Rowan Liburd | Tiền đạo | Saint Kitts and Nevis |
| - | Eze Ebuzoeme | Tiền vệ | England |
| - | Bivesh Gurung | Tiền vệ | England |
| - | Raphe Brown | Hậu vệ | England |
| - | Sha'mar Lawson | Tiền vệ | England |
| - | Tom Hadler | Thủ môn | England |
| - | Tushaun Walters | Tiền đạo | England |
| - | Callum Jones | Tiền đạo | England |
| - | Seth Brock | Tiền đạo | England |
| - | Jacob Bland | Tiền vệ | England |
| - | Tom Brisley | Tiền vệ | England |
| - | Oliver Jackson | Tiền vệ | England |
| - | Tom Clifford | Hậu vệ | England |
| - | Jay Leader | Hậu vệ | England |
| - | Henry Lukombo | Hậu vệ | England |
| - | Tom Carlse | Hậu vệ | England |
| - | Mukudzei Tirivanhu | Hậu vệ | Zimbabwe |
| 1 | Jonathan Henly | Thủ môn | Scotland |
| 5 | Dave Winfield | Hậu vệ | England |
| 7 | Benedict Bioletti | Tiền vệ | England |
| 7 | Kai Garrett | Tiền đạo | England |
| 11 | Alfie Paxman | Tiền đạo | England |
| 14 | Josh Ajayi | Tiền đạo | England |
| 15 | Lee Martin | Tiền đạo | England |
| 16 | Wes Hennessey | Tiền đạo | England |
| 20 | Tijan Jadama | Tiền vệ | England |