
Lee Martin
Tiền đạo cắm ·
Ramsgate FC
Lee Martin: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài Ramsgate FC, CLB hiện tại, hồ sơ của Lee Martin còn ghi số liệu ở 6 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2005, khi anh gia nhập Manchester United, năm anh tròn 18 tuổi. Anh cập bến Ipswich Town ngày 01/07/2009 từ Manchester United với phí 2,3 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 66 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại Hạng Nhất Anh cùng Ipswich Town, năm anh tròn 24 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 30 lần. Ở Exeter City, dữ liệu ghi cho anh 6 bàn và 2 kiến tạo sau 85 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 8 bàn và 4 kiến tạo qua 7 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 301 trận nằm trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 19/20 tại Hạng Tư Anh ở Exeter City là mùa cao nhất trong dữ liệu với 6 bàn cùng 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 32. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 13/14 tại Hạng Nhất Anh ở Millwall, với 1 bàn. Dữ liệu xếp anh trong biên chế Ramsgate FC ở chặng gần nhất. Cộng các giải, hồ sơ ghi 2 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Ramsgate FC. Tại Ramsgate FC, anh khoác áo số 15.
Thống kê sự nghiệp Lee Martin
Các đội Lee Martin từng khoác áo theo dữ liệu gồm Millwall, Ipswich Town, Northampton Town và 4 đội khác. Tổng cộng anh ghi 8 bàn qua 301 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 11/12 cùng Ipswich Town.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Millwall | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 27 | 0 | 1 | 0 | — |
| Millwall | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 30 | 213 | 1 | 1 | 6,72 |
| Ipswich Town | 12/13 | Hạng Nhất Anh | 35 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ipswich Town | 11/12 | Hạng Nhất Anh | 30 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northampton Town | 15/16 | Hạng Tư Anh | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| Exeter City | 18/19 | Hạng Tư Anh | 39 | 0 | 0 | 0 | — |
| Exeter City | 19/20 | Hạng Tư Anh | 39 | 1806 | 6 | 2 | 6,79 |
| Millwall | 15/16 | Hạng Ba Anh | 17 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gillingham | 16/17 | Hạng Ba Anh | 17 | 0 | 0 | 1 | — |
| Gillingham | 17/18 | Hạng Ba Anh | 35 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ipswich Town | 12/13 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Millwall | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Millwall | 14/15 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Millwall | 15/16 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gillingham | 17/18 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Exeter City | 19/20 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ebbsfleet United | 21/22 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ramsgate FC | 23/24 | FA Cup | 2 | 87 | 0 | 0 | 5,60 |
| Exeter City | — | Carabao Cup | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,30 |
| Exeter City | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Lee Martin
Ở tuổi 39, Lee Martin đang là tiền đạo trong đội hình Ramsgate FC. Lee Martin chào đời 09/02/1987 và nay 39 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 180 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 9/2/1987 (39 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 15
- CLB hiện tại
- Ramsgate FC
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Lee Martin
Tại Ramsgate FC, Lee Martin mang áo số 15. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 270 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Ramsgate FC
- Số áo
- 15
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Lee Martin chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Lee Martin được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 270 nghìn EUR khi đang ở Ramsgate FC (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 20 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2005 | — | Manchester United | Không công bố |
| 1/1/2006 | Manchester United | Royal Antwerp FC | Cho mượn |
| 1/5/2006 | Royal Antwerp FC | Manchester United | Trở lại sau cho mượn |
| 1/8/2006 | Manchester United | Rangers | Cho mượn |
| 1/12/2006 | Rangers | Manchester United | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2007 | Manchester United | Stoke City | Cho mượn |
| 1/5/2007 | Stoke City | Manchester United | Trở lại sau cho mượn |
| 1/10/2007 | Manchester United | Plymouth Argyle | Cho mượn |
| 1/12/2007 | Plymouth Argyle | Manchester United | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2008 | Manchester United | Sheffield United | Cho mượn |
| 1/5/2008 | Sheffield United | Manchester United | Trở lại sau cho mượn |
| 1/8/2008 | Manchester United | Nottingham Forest | Cho mượn |
| 1/11/2008 | Nottingham Forest | Manchester United | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2009 | Manchester United | Ipswich Town | 2,3 triệu EUR |
| 1/8/2010 | Ipswich Town | Charlton Athletic | Cho mượn |
| 31/12/2010 | Charlton Athletic | Ipswich Town | Trở lại sau cho mượn |
| 5/7/2013 | Ipswich Town | Millwall | Tự do |
| 15/1/2016 | Millwall | Northampton Town | Cho mượn |
| 31/5/2016 | Northampton Town | Millwall | Trở lại sau cho mượn |
| 6/7/2016 | Millwall | Gillingham | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 20/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Lee Martin
- Quốc tịch của Lee Martin là gì?
- Lee Martin có quốc tịch Anh theo hồ sơ.
- Lee Martin hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Lee Martin hiện khoác áo Ramsgate FC, mang áo số 15 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Lee Martin bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Lee Martin 39 tuổi (sinh ngày 09/02/1987), cao 180 cm.
Cập nhật lần cuối: 18:05 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.