Southport FC
England
Thứ hạng hiện tại Bảng National League N/S: North
Southport FC đang xếp thứ 19 trên tổng 24 đội, với 9 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 3
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số
- -7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Southport
Southport là một đội bóng Anh. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là SOU. Sân đón được 6.008 khán giả mỗi trận.
Southport trên bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải ghi tên Southport ở vị trí thứ 19. Bảng có 24 đội tranh tài. Đội có 2 thắng, 3 hoà và 5 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Southport
Trận gần nhất, Southport hoà Spennymoor Town 2-2 trên sân nhà. Ngược lại, 4 trận đội không ghi nổi bàn nào. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 1 lần giành trọn ba điểm.
Khác biệt sân bãi của Southport
Thành tích hai sân của Southport là 2 trận thắng sân nhà so với 0 trận thắng sân khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 4 bàn và nhận 14 bàn. Các trận sân nhà cho ra 9 bàn thắng và 6 bàn thua.
Southport hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Southport và AFC Telford United đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Cuộc đua diễn ra giữa 24 đội. Muốn vượt Worksop Town, đội cần bù 3 điểm.
Hàng công và hàng thủ Southport
Trung bình mỗi trận Southport ghi 1,3 bàn và nhận 2,0 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là −7. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 13 của nhóm.
Đối thủ kế tiếp của Southport
Lịch đấu đưa Southport tới cuộc chạm trán Harborough Town ngày 10/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 11 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Rhys Healey | Tiền đạo | England |
| - | Regan Griffiths | Tiền vệ | England |
| - | Will Russ | Tiền đạo | Wales |
| - | Renato Gomes | Tiền đạo | Spain |
| - | Christy Edwards | Tiền đạo | England |
| - | Malakai McKenzie | Tiền vệ | England |
| - | Kyle Jameson | Hậu vệ | England |
| - | Dan Pike | Hậu vệ | England |
| - | Sam Minihan | Hậu vệ | England |
| - | Antony McMillan | Thủ môn | England |
| - | Daniel Ogwuru | Tiền đạo | England |
| - | Aaron Townley | Tiền vệ | England |
| - | Matthew Beswick | ||
| 4 | Teddy Lavelle | Tiền vệ | England |
| 5 | Max Davies | Hậu vệ | England |
| 6 | Matty Williams | Hậu vệ | England |
| 7 | Danny Lloyd | Tiền vệ | England |
| 10 | Ben Wynne | Tiền vệ | England |
| 11 | Jordan Slew | Tiền vệ | England |
| 12 | Harry Perritt | Hậu vệ | England |
| 17 | Sol Solomon | Tiền đạo | England |
| 18 | Jake Taylor | Tiền vệ | England |
| 20 | Luke Burgess | Hậu vệ | England |
| 24 | Adam Moseley | Tiền đạo | England |
| 26 | Luke Griffiths | Tiền vệ | England |
| 32 | Dylan Dwyer | Hậu vệ | England |
| 43 | Miracle Orisakwe | Tiền đạo | England |
| 47 | Solomon Honor | Thủ môn | England |
| 52 | Douglas Lukjanciks | Thủ môn | England |
| 94 | Christy Edwards | Tiền vệ | |
| 99 | Arthur Gnahoua | Tiền đạo | England |