ST Johnstone
Scotland
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
ST Johnstone đang xếp thứ 6 trên tổng 12 đội, với 8 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
ST Johnstone là đội bóng nước nào?
McDiarmid Park, sân nhà của ST Johnstone, chứa được 10.673 chỗ ngồi. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 10.673 vé. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là JOH.
ST Johnstone đang đứng thứ mấy?
ST Johnstone giữ vị trí thứ 6 mùa 18/19. Giải quy tụ 12 đội ở nhóm này. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 2 hoà và 3 thua.
Sức mạnh ghi bàn của ST Johnstone
Hàng công ST Johnstone đứng thứ 3 với 1,3 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −1. Số bàn ghi được xếp thứ 3 trong nhóm.
Cuộc đua quanh vị trí của ST Johnstone
Khoảng cách từ ST Johnstone tới Celtic ở ngôi đầu là 10 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 12 đội. ST Mirren đang hơn đội 2 điểm.
Trận kế tiếp của ST Johnstone
Trận kế tiếp, ST Johnstone gặp Kilmarnock trên sân khách ngày 31/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 33 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | T. Steward | Thủ môn | |
| 2 | E. Alić | Hậu vệ | |
| 3 | C. Diabate | Hậu vệ | |
| 4 | M. Boyes | Hậu vệ | |
| 5 | Z. Mitchell | Hậu vệ | |
| 6 | Božo Mikulić | Hậu vệ | Croatia |
| 7 | T. Steven | Tiền vệ | |
| 8 | Jason Holt | Tiền vệ | Scotland |
| 9 | J. Fowler | Tiền đạo | |
| 10 | J. Gullan | Tiền đạo | |
| 11 | S. Stanton | Tiền vệ | |
| 11 | U. Alvarez | Tiền đạo | |
| 14 | M. Foulds | Hậu vệ | |
| 17 | L. Lloyd | Tiền đạo | |
| 18 | K. Fotheringham | Tiền đạo | |
| 19 | D. Finlayson | Hậu vệ | |
| 20 | R. Sinclair | Thủ môn | |
| 22 | D. Schmidt | Tiền đạo | |
| 23 | L. Chalmers | Tiền đạo | |
| 25 | M. Tait | Tiền vệ | |
| 26 | M. Todd | Tiền vệ | |
| 30 | J. Cotterill | Tiền vệ | |
| 31 | C. Hepburn | Thủ môn | |
| 32 | J. Campbell | Tiền vệ | |
| 33 | L. Smith | Hậu vệ | |
| 39 | K. Thomson | Thủ môn | |
| 42 | R. McAlear | Tiền vệ | |
| 49 | Jack Robertson | Tiền vệ | |
| 52 | Arran Brookfield | Tiền vệ | |
| 99 | R. Paton | Tiền đạo |