Đội tuyển Venezuela
Đội tuyển bóng đá quốc gia
Thứ hạng Giao hữu quốc tế
Venezuela đang xếp thứ 102 trên tổng 193 đội tại Giao hữu quốc tế, với 3 điểm sau 3 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 0
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Venezuela xếp hạng ra sao?
Sau 18 vòng, Venezuela mới gom được 18 điểm. Bảng có 10 đội tranh tài. Đội có 4 thắng, 6 hoà và 8 thua.
Khoảng cách của Venezuela với nhóm trên và nhóm dưới
Venezuela đang hơn Peru 6 điểm. Bảng đấu có tất cả 10 đội. Phía trên là Bolivia, cách 2 điểm.
Venezuela trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Venezuela 4 trận thắng, sân khách thêm 0 trận. Sân nhà đội ghi 12 bàn và nhận 8 bàn. Khi xa nhà, đội có 6 bàn thắng và 20 bàn thua.
Venezuela là đội bóng nước nào?
Estadio Monumental de Maturín, sân nhà của Venezuela, chứa được 51.796 chỗ ngồi. Sức chứa của sân là 51.796 chỗ. Đội thường được gọi ngắn là VEN.
Số bàn thắng và bàn thua của Venezuela
Cán cân bàn thắng bại của Venezuela đang là −10. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −10. Số bàn ghi được xếp thứ 5 trong nhóm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| - | Gustavo González | Tiền vệ |
| - | Carlos Sosa | Tiền vệ |
| - | Edson Tortolero | Tiền vệ |
| - | Teo Quintero | Hậu vệ |
| - | Javier Otero | Thủ môn |
| - | Ender Echenique | Tiền đạo |
| - | Jesús Camargo | Thủ môn |
| - | Andrusw Araujo | Tiền vệ |
| - | Keiber Lamadrid | Tiền vệ |
| 1 | Joel Graterol | Thủ môn |
| 2 | Nahuel Ferraresi | Hậu vệ |
| 4 | Jon Aramburu | Hậu vệ |
| 5 | Christian Makoun | Hậu vệ |
| 5 | M. Libra | Tiền vệ |
| 6 | Yangel Herrera | Tiền vệ |
| 6 | Jorge Yriarte | Tiền vệ |
| 9 | Alejandro Marqués | Tiền đạo |
| 9 | Kevin Kelsy | Tiền đạo |
| 10 | Wikelman Carmona | Tiền vệ |
| 11 | Jovanny Bolívar | Tiền đạo |
| 11 | Gleiker Mendoza | Tiền đạo |
| 12 | José Contreras | Thủ môn |
| 12 | Cristopher Varela | Thủ môn |
| 13 | C. Ramírez | Tiền đạo |
| 13 | Delvin Alfonzo | Hậu vệ |
| 13 | Daniel Pereira | Tiền vệ |
| 13 | Luís Balbo | Hậu vệ |
| 14 | Carlos Faya | Tiền vệ |
| 15 | Adrián Cova | Hậu vệ |
| 16 | Luis González | Tiền vệ |
| 16 | Telasco Segovia | Tiền vệ |
| 18 | Cristian Cásseres | Tiền vệ |
| 19 | Diego Osio | Hậu vệ |
| 19 | David Martínez | Tiền đạo |
| 21 | Carlos Vivas | Hậu vệ |
| 23 | S. Rondón | Tiền đạo |