Wigry Suwałki
Poland
Thứ hạng hiện tại Bảng I
Wigry Suwałki đang xếp thứ 3 trên tổng 18 đội, với 19 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 4
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 18
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Wigry Suwałki tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Wigry Suwałki ghi 1,8 bàn và nhận 1,0 bàn. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 11. Khung thành đội đứng thứ 2 về độ an toàn trong nhóm.
Thành tích mùa 18/19 của Wigry Suwałki
Ít đội giữ sạch khung thành tốt như Wigry Suwałki. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,9 điểm. Thứ hạng trên là thứ hạng trong bảng I.
Mạch trận hiện thời của Wigry Suwałki
Gần đây Wigry Suwałki thắng Mazovia Minsk Mazowiecki 2-0 trên sân khách và thắng Widzew II 6-3. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3. Cán cân của loạt trận này là 14 bàn thắng so với 13 bàn thua.
Khoảng cách của Wigry Suwałki với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Wigry Suwałki tới Weszlo ở ngôi đầu là 7 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 18 đội. Phía trên là Mazovia Minsk Mazowiecki, cách 1 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Wigry Suwałki
Wigry Suwałki ghi 10 bàn ở sân nhà và 8 bàn ở sân khách. Khi xa nhà, đội có 8 bàn thắng và 4 bàn thua. Ở sân nhà, cán cân là 10 bàn ghi và 6 bàn thua.
Giới thiệu Wigry Suwałki
Stadion Miejski, sân nhà của Wigry Suwałki, chứa được 4.800 chỗ ngồi. Khán đài có 4.800 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là WIG.
Wigry Suwałki đá trận tiếp theo khi nào?
Ngày 3/10/2026, Wigry Suwałki bước vào cuộc đấu với Wisła Płock II. Còn 4 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Oliwier Kucharczyk | Tiền vệ | Poland |
| - | Olaf Gohlike | Hậu vệ | Poland |
| - | Alan Karwel | Hậu vệ | Poland |
| - | Filip Michałowski | Tiền vệ | Poland |
| - | Kamil Pajnowski | Hậu vệ | Poland |
| - | Patryk Jakubczyk | Hậu vệ | Poland |
| - | Bartosz Wasilewski | Hậu vệ | Poland |
| 3 | Bruno Sowulewski | Hậu vệ | Poland |
| 5 | Konrad Magnuszewski | Hậu vệ | Poland |
| 9 | Bartosz Guzdek | Tiền đạo | Poland |
| 9 | Kacper Noworyta | Tiền đạo | Poland |
| 10 | Michał Bajdur | Tiền vệ | Poland |
| 11 | Kacper Głowicki | Tiền vệ | Poland |
| 15 | Igor Wiśniewski | Hậu vệ | Poland |
| 16 | Oskar Jasielczuk | Tiền vệ | Poland |
| 20 | Bartosz Wasilewski | Hậu vệ | Poland |
| 22 | Bartosz Baranowicz | Tiền vệ | Poland |
| 22 | Patryk Czaplicki | Tiền vệ | Poland |
| 26 | Jakub Fronczak | Tiền vệ | Poland |
| 28 | Marcin Kluska | Tiền vệ | Poland |
| 30 | Kuba Iwanowski | Thủ môn | Poland |
| 43 | Mateusz Taudul | Thủ môn | Poland |
| 66 | Piotr Witasik | Hậu vệ | Poland |
| 89 | Bartosz Gużewski | Tiền vệ | Poland |
| 90 | Kacper Rejterada | Tiền vệ | Poland |