Costa Adeje Tenerife vs Sevilla FC
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,0 Fatoumata Kanteh Sevilla FC
- 7,6 Noelia Ramos Costa Adeje Tenerife
- 7,4 Esther Martín-Pozuelo Sevilla FC
Nhìn lại trận Costa Adeje Tenerife vs Sevilla FC
Bàn mở tỷ số thuộc về Costa Adeje Tenerife ở phút 29, nhưng người rời sân với ba điểm lại là Sevilla FC. Trận đấu khép lại với tỷ số 1-3. Đây là trận thuộc vòng 4.
Costa Adeje Tenerife vs Sevilla FC qua từng pha lập công
Bàn thắng của Costa Adeje Tenerife do N. Padilla ghi. Có 3 bàn đến trước giờ nghỉ, phần còn lại thuộc hiệp hai.
Bước ngoặt của trận Costa Adeje Tenerife vs Sevilla FC
Thời điểm đổi chiều là khi Sevilla FC tìm được bàn gỡ sau pha mở tỷ số ở phút 29 của đối thủ.
Cá nhân nổi bật của Costa Adeje Tenerife và Sevilla FC
Fatoumata Kanteh chỉ đá 67 phút nhưng vẫn là người được chấm cao nhất trận. Aithiara Carballo Cabrera dứt điểm 5 lần mà chưa lần nào thành bàn. Số cơ hội mở ra nhiều nhất trận chưa biến thành bàn thắng.
Thành tích đối đầu giữa hai đội
Trong lịch sử đối đầu có 1 trận hoà giữa hai đội. Cặp đấu này đã có 18 lần gặp nhau trong dữ liệu đối đầu. Chuỗi đối đầu nghiêng hẳn về một phía.
Số liệu nổi bật trận Costa Adeje Tenerife vs Sevilla FC
Chỉ số bàn thắng kỳ vọng của trận là 1,52 cho Costa Adeje Tenerife và 1,30 cho Sevilla FC. Thế trận cầm bóng nghiêng hẳn về Costa Adeje Tenerife. Trận đấu ghi nhận 4 cơ hội rõ rệt.
Mạch kết quả dẫn tới trận đấu này
Sevilla FC tới sân với 1 thắng, 2 thua trong ba trận gần nhất. Trước chuyến đi này, Sevilla FC thua Madrid CFF 0-1. Costa Adeje Tenerife hoà Real Sociedad 1-1 ở lần ra sân ngay trước trận này.
Kết quả này ảnh hưởng gì tới hai đội?
Costa Adeje Tenerife đã đá 5 trận tại Liga F và đang thứ 14. Quỹ điểm của Costa Adeje Tenerife là 5 sau 5 vòng. Sevilla FC có 6 điểm sau 5 trận.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 56%
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.80 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.85 (kèo tăng) | 1.82 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.85 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.80 (kèo tăng) | 1.88 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.85 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.83 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.82 (kèo tăng) | 1.82 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.80 (kèo tăng) | 1.88 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.84 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.80 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.83 | 1.85 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 9.00 (kèo tăng) | 1.01 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 8.50 (kèo tăng) | 1.04 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 9.00 (kèo tăng) | 1.01 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 9.00 | 1.01 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 8.10 (kèo tăng) | 1.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 7.10 (kèo tăng) | 1.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 8.10 (kèo tăng) | 1.02 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 8.10 | 1.02 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 5.00 (kèo tăng) | 1.13 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.00 | 1.13 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 4.10 (kèo tăng) | 1.16 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 4.20 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 4.10 (kèo tăng) | 1.16 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.10 | 1.16 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.58 (kèo tăng) | 1.21 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 3.58 (kèo tăng) | 1.21 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.58 | 1.21 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.20 (kèo tăng) | 1.26 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 3.35 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 3.20 (kèo tăng) | 1.26 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.20 | 1.26 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.43 (kèo tăng) | 1.46 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 2.41 (kèo tăng) | 1.45 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.42 | 1.46 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.05 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.10 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 2.05 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.05 | 1.65 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.78 (kèo tăng) | 1.86 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.77 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.77 | 1.85 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.51 (kèo tăng) | 2.31 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.55 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.51 (kèo tăng) | 2.31 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.51 | 2.31 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.36 (kèo tăng) | 2.69 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.36 (kèo tăng) | 2.69 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.36 | 2.69 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.17 (kèo tăng) | 3.98 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.17 (kèo tăng) | 3.98 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.17 | 3.98 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.06 (kèo tăng) | 6.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.07 (kèo giảm) | 6.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.06 (kèo tăng) | 6.15 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.06 | 6.15 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.03 (kèo tăng) | 7.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.05 (kèo giảm) | 7.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.03 (kèo tăng) | 7.20 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.03 | 7.20 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.50 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.53 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.54 (kèo tăng) | 2.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.53 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.56 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.52 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.50 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.53 | 2.33 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
12 A. Pérez -
19 M. Martí -
4 A. Zamanian -
10 C. Suárez -
17 Iratxe -
25 A. A. Álvarez -
13 N. Cáceres -
16 V. Quiles -
15 H. Muiña -
5 Y. Moreno -
2 T. F. Lys
-
15 E. Martín-Pozuelo -
8 A. Álvarez -
4 I. Álvarez -
35 X. Barrios -
10 J. Blom -
13 M. Echezarreta -
33 M. Sierra
Chơi hay nhất
1 bàn · 2 cú sút trúng đích
2 lần cứu thua
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
Costa Adeje Tenerife
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Noelia Ramos TM | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 15/23 | 0 | 0 | 2 |
| 11 Aleksandra Zaremba C HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/4 | 53/63 | 4 | 2 | 0 |
| 18 Elba Verges HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 59/75 | 1 | 1 | 0 |
| 21 Aithiara Carballo Cabrera HV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/5 | 21/27 | 1 | 2 | 0 |
| 12 Alba Pérez HV DB | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 27/31 | 0 | 1 | 0 |
| 3 Cinta Rodríguez HV | 45' | 5,5 | 0 | 0 | 0/1 | 25/27 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Noelia Salazar TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 1/2 | 46/51 | 2 | 0 | 0 |
| 20 Bárbara Flores TV | 71' | 7,0 | 0 | 1 | 0/0 | 23/24 | 2 | 1 | 0 |
| 6 Ariadna Mingueza García TV | 63' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 19/23 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Annahita Zamanian TV DB | 27' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 13/19 | 1 | 1 | 0 |
| 9 Natalia Padilla-Bidas TĐ | 90' | 7,1 | 1 | 0 | 2/2 | 10/17 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Koko Ange N'Guessan TĐ | 77' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 6/13 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Paulina Gramaglia TĐ | 63' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Marina Marti Serna TĐ DB | 27' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Carlota Suarez TĐ DB | 19' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Iratxe Perez TĐ DB | 13' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Sevilla FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Esther Sullastres C TM | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 13/24 | 0 | 0 | 2 |
| 7 Raquel Morcillo Aparicio HV | 90' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 9/20 | 0 | 2 | 0 |
| 30 Alba López HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 8/19 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Alice Marques HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 19/29 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Iris Arnaiz Gil HV | 82' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 16/21 | 0 | 1 | 0 |
| 15 Esther Martín-Pozuelo HV DB | 23' | 7,4 | 1 | 0 | 1/1 | 1/4 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Isabel Álvarez HV DB | 8' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Sandra Castelló Oliver TV | 90' | 7,2 | 0 | 1 | 0/0 | 18/27 | 1 | 2 | 0 |
| 6 Alicia Redondo TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 21/27 | 1 | 1 | 0 |
| 22 Claudia Roldán Blanco TV | 89' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 10/15 | 0 | 1 | 0 |
| 35 Xenia Barrios TV DB | 16' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Gema Gili TĐ | 83' | 6,8 | 0 | 1 | 0/2 | 13/18 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Fatoumata Kanteh TĐ | 67' | 8,0 | 1 | 0 | 2/2 | 10/15 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Laura Pérez TĐ | 67' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 6/10 | 0 | 2 | 0 |
| 8 Andrea Álvarez TĐ DB | 23' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 2/3 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Jassina Blom TĐ DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (18 trận)
- 26/04/2026 Costa Adeje Tenerife 3-0 Sevilla FC
- 06/09/2025 Sevilla FC 0-4 Costa Adeje Tenerife
- 02/02/2025 Sevilla FC 0-2 Costa Adeje Tenerife
- 14/09/2024 Costa Adeje Tenerife 4-1 Sevilla FC
- 23/03/2024 Costa Adeje Tenerife 5-0 Sevilla FC
- 04/10/2023 Sevilla FC 5-1 Costa Adeje Tenerife
- 14/05/2023 Costa Adeje Tenerife 3-1 Sevilla FC
- 03/12/2022 Sevilla FC 2-2 Costa Adeje Tenerife
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.