Bảng xếp hạng Liga F
Thứ hạng từng đội Liga F, kèm chỉ báo khu vực dự cúp và khu vực nguy hiểm ở cuối bảng. Sau 4 trận, Fútbol Club Barcelona dẫn đầu với 12 điểm, hơn Real Madrid 2 điểm. Fútbol Club Barcelona thắng 5 trong 5 trận vừa qua — con số đáng soi kỹ trước khi đọc bất kỳ tỷ lệ nào. 16 đội Liga F đã đá khoảng 4 trận mỗi đội, đủ mẫu để phong độ nói lên điều gì đó. Ba đội dẫn đầu giành vé dự UEFA Women Champions League, hai đội cuối bảng xuống Primera Federación và nhường chỗ cho hai đội thăng hạng. Bên dưới bảng là lịch sắp đá và kết quả gần nhất, đủ để hiểu vì sao thứ hạng đang như vậy.
Thông tin nhanh
- Quốc gia
- Tây Ban Nha
- Liên đoàn
- UEFA
- Mùa giải
- Tháng 8 – Tháng 5
- Số đội
- 16
- Đang dẫn đầu
- Fútbol Club Barcelona
Bảng xếp hạng đầy đủ Liga F
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 4 | 0 | 0 | +17 | 12 | WWWWW |
| 2 | | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 10 | WWDWW |
| 3 | | 4 | 3 | 0 | 1 | +1 | 9 | LWWWL |
| 4 | | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 7 | LDWWW |
| 5 | | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 7 | DWWLW |
| 6 | | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 7 | WLDWW |
| 7 | | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 6 | LWLWL |
| 8 | | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | WLWLL |
| 9 | | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 6 | WLLWD |
| 10 | | 4 | 2 | 0 | 2 | -4 | 6 | LWLWD |
| 11 | | 4 | 1 | 1 | 2 | +2 | 4 | WDLLD |
| 12 | | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | WLDLL |
| 13 | | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | LLWLL |
| 14 | | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | DDLLW |
| 15 | | 4 | 0 | 2 | 2 | -7 | 2 | LDDLW |
| 16 | | 4 | 0 | 0 | 4 | -7 | 0 | LLLLD |
* Phong độ tính trên mọi đấu trường đội đã đá gần đây (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. W thắng · D hòa · L thua.
Vua phá lưới Liga F
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Bàn | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Clàudia Pina | Fútbol Club Barcelona | 5 | 4 |
| 2 | Synne Jensen | Club Atlético de Madrid | 4 | 4 |
| 3 | Caroline Graham Hansen | Fútbol Club Barcelona | 3 | 4 |
| 4 | Esmee Brugts | Fútbol Club Barcelona | 3 | 3 |
| 5 | Felicia Schröder | Real Madrid | 3 | 2 |
| 6 | Ainhoa Guallar | Deportivo Alavés | 2 | 4 |
| 7 | Allegra Poljak | Club Atlético de Madrid | 2 | 4 |
| 8 | Ane Azkona | Athletic Club | 2 | 4 |
| 9 | Danielle Marcano | Valencia | 2 | 4 |
| 10 | Emilie Holt | Madrid CFF | 2 | 4 |
Dẫn đầu kiến tạo Liga F
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Kiến tạo | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Caroline Graham Hansen | Fútbol Club Barcelona | 5 | 4 |
| 2 | Ewa Pajor | Fútbol Club Barcelona | 4 | 4 |
| 3 | Clàudia Pina | Fútbol Club Barcelona | 3 | 4 |
| 4 | Fiamma Benítez | Club Atlético de Madrid | 3 | 4 |
| 5 | Ana Gonzalez | Madrid CFF | 2 | 4 |
| 6 | Andreia Jacinto | Real Madrid | 2 | 4 |
| 7 | Clara Pinedo | Athletic Club | 2 | 4 |
| 8 | Patricia Guijarro | Fútbol Club Barcelona | 2 | 4 |
| 9 | Paula Fernández | Real Sociedad | 2 | 4 |
| 10 | Sakina Ouzraoui | Madrid CFF | 2 | 4 |
Lịch thi đấu sắp tới
Thứ 7, 26/09
Liga F
CN, 27/09
Liga F
Cập nhật lần cuối: 04:22 · 26/09/2026 (giờ VN)
Bảng xếp hạng Liga F được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.
Câu hỏi thường gặp
Cột phong độ ở bảng xếp hạng Liga F đọc thế nào?
Năm ký tự là kết quả 5 trận gần nhất, mới nhất nằm bên phải: W là thắng, D là hòa, L là thua. Ở Liga F, Fútbol Club Barcelona đang thắng 5/5 trận gần nhất (WWWWW).
Ai đang dẫn đầu Liga F?
Fútbol Club Barcelona đang đứng đầu Liga F với 12 điểm sau 4 trận, hiệu số +17. Thứ hạng cập nhật lại ngay khi lượt trận mới kết thúc.