Granada Club de Fútbol vs Real Club Deportivo de A Coruña
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,2 Millene Cabral Vieira Real Club Deportivo de A Coruña
- 7,7 Sofía Domínguez Real Club Deportivo de A Coruña
- 7,6 Inês Pereira Real Club Deportivo de A Coruña
Granada Club de Fútbol vs Real Club Deportivo de A Coruña Liga F: kết quả
Real Club Deportivo de A Coruña cầm bóng 48% và biến ưu thế đó thành một chiến thắng đậm. Trận đấu khép lại với tỷ số 0-3. Đây là trận thuộc vòng 4.
Cầm bóng, dứt điểm và các con số khác
Granada Club de Fútbol hưởng 2 quả phạt góc, Real Club Deportivo de A Coruña có 4. Tổng cộng 2 tình huống rõ rệt được tạo ra. Trọng tài rút 5 thẻ vàng.
Granada Club de Fútbol vs Real Club Deportivo de A Coruña qua từng pha lập công
Các bàn thắng trải từ phút 9 tới phút 90+4. Có 2 bàn đến trước giờ nghỉ, phần còn lại thuộc hiệp hai. M. C. Vieira ghi 2 bàn trong trận này.
Những người tạo khác biệt trong trận
Millene Cabral Vieira nhận điểm số cao nhất trận 8,2 sau 2 bàn thắng. Không có những pha cản phá ấy, thế trận bên Granada Club de Fútbol đã khác.
Phong độ của Granada Club de Fútbol và Real Club Deportivo de A Coruña trước trận
Chuỗi kết quả trước đó của Real Club Deportivo de A Coruña là thua Real Madrid 0-2, hoà Costa Adeje Tenerife 0-0 và thua Sevilla FC 0-1. Real Club Deportivo de A Coruña thua Real Madrid 0-2 ở lần ra sân liền trước. Granada Club de Fútbol thua Deportivo Alavés 0-1 ở lần ra sân ngay trước trận này.
Granada Club de Fútbol gặp Real Club Deportivo de A Coruña bao nhiêu lần trước đây?
Các lần đối đầu giữa hai đội trung bình 2,8 bàn mỗi trận. Granada Club de Fútbol ghi 8 bàn qua các lần gặp, Real Club Deportivo de A Coruña ghi 3.
Granada Club de Fútbol và Real Club Deportivo de A Coruña đứng ở đâu sau trận?
Real Club Deportivo de A Coruña giữ vị trí thứ 13 với hiệu số 0. Granada Club de Fútbol có 6 điểm sau 5 trận. Quỹ điểm của Real Club Deportivo de A Coruña là 5 sau 5 vòng.
Điều gì xoay chuyển trận đấu?
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 0-2, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 50%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.91 | 1.75 |
| Nhà cái 4 | 1.85 (kèo tăng) | 1.82 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.91 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.85 | 1.83 |
| Nhà cái 7 | 1.85 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.83 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.82 | 1.82 |
| Nhà cái 11 | 1.85 | 1.83 |
| Nhà cái 12 | 1.85 (kèo tăng) | 1.84 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.91 | 1.75 |
| Đồng thuận | 1.85 | 1.83 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 8.70 | 1.02 |
| Nhà cái 7 | 8.00 (kèo giảm) | 1.04 |
| Đồng thuận | 8.35 | 1.03 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 9.50 (kèo tăng) | 1.01 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 7.10 | 1.05 |
| Nhà cái 9 | 8.80 | 1.01 |
| Đồng thuận | 8.80 | 1.01 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 5.20 | 1.13 |
| Đồng thuận | 5.20 | 1.13 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 5.10 (kèo giảm) | 1.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 4.80 (kèo tăng) | 1.13 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 5.10 (kèo giảm) | 1.10 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 5.10 | 1.10 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 4.65 (kèo tăng) | 1.12 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 4.65 (kèo tăng) | 1.13 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.65 | 1.12 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 4.05 (kèo giảm) | 1.16 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 3.85 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 4.10 (kèo tăng) | 1.16 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.05 | 1.16 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.88 (kèo giảm) | 1.32 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 2.88 (kèo tăng) | 1.32 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.88 | 1.32 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.30 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.30 (kèo tăng) | 1.54 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 2.30 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.30 | 1.50 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.01 (kèo giảm) | 1.66 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 2.00 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.01 | 1.65 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.72 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.72 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.71 (kèo tăng) | 1.96 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.72 | 1.96 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.51 (kèo tăng) | 2.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.49 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.50 | 2.31 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.24 (kèo tăng) | 3.34 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.24 (kèo tăng) | 3.34 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.24 | 3.34 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.10 (kèo tăng) | 5.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.11 (kèo tăng) | 5.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.10 (kèo tăng) | 5.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.10 | 5.10 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.13 | 5.00 |
| Đồng thuận | 1.13 | 5.00 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.06 (kèo tăng) | 6.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.08 (kèo tăng) | 6.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.06 (kèo tăng) | 6.20 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.06 | 6.20 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.70 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.72 (kèo tăng) | 1.93 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.71 (kèo tăng) | 2.01 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.75 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.71 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.70 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.70 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.71 | 2.00 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
14 M. Ito -
19 R. Gil -
28 M. Zafra -
32 A. Cordón -
24 G. Álvarez -
13 Y. G. Camino -
31 Á. Mateos -
30 L. Nunes
-
26 P. Hernández -
18 F. Apóstol -
15 S. Domínguez -
5 P. Novo -
11 P. Monteagudo -
31 A. Veiga -
28 C. Castiñeyras -
7 E. Dios
Chơi hay nhất
2 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
3 lần cứu thua
Granada Club de Fútbol
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Laura Sanchez TM | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 18/28 | 0 | 0 | 6 |
| 20 Jujuba Cardozo C HV | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/1 | 31/41 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Naiara Sanmartín HV | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 20/23 | 0 | 2 | 0 |
| 4 Jennifer Lopez HV | 85' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 33/38 | 0 | 3 | 0 |
| 21 Paula Perea HV | 65' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 21/27 | 0 | 3 | 0 |
| 2 Teresa Mérida HV | 45' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 15/23 | 0 | 1 | 0 |
| 32 Ainhoa Cordón HV DB | 9' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 22 María Carrión Leles TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 39/52 | 1 | 1 | 0 |
| 6 Daniela Miñambres TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 35/44 | 2 | 3 | 0 |
| 8 Elene Guridi TV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 24/28 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Miku Ito TV DB | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 21/30 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Bárbara López Gorrado TĐ | 81' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 12/15 | 1 | 1 | 0 |
| 19 Raquel Gil Villar TĐ DB | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 22/25 | 0 | 3 | 0 |
| 10 Vera Molina TĐ | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 6/8 | 0 | 0 | 0 |
| 28 Mireya Zafra TĐ DB | 25' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 7/9 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Gabriela Álvarez TĐ DB | 17' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 0 | 0 |
Real Club Deportivo de A Coruña
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Inês Pereira TM | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 19/31 | 0 | 0 | 3 |
| 3 Elena Vázquez HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 45/57 | 1 | 2 | 0 |
| 4 Adriana Ranera HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 42/48 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Vega Montesinos HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 25/33 | 1 | 0 | 0 |
| 2 Daniela Caracas HV | 88' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 31/38 | 0 | 3 | 0 |
| 5 Paula Novo HV DB | 14' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Redru TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 19/25 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Olaya Rodríguez TV | 88' | 7,3 | 0 | 1 | 0/2 | 15/18 | 2 | 1 | 0 |
| 19 Lucía Pardo TV | 77' | 6,3 | 0 | 0 | 2/2 | 14/25 | 0 | 2 | 0 |
| 26 Paula Hernández TV DB | 20' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 5/6 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Paula Monteagudo TV DB | 14' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Sofía Domínguez TV DB | 13' | 7,7 | 1 | 0 | 1/1 | 4/5 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Esperanza Pizarro TĐ | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 2/2 | 22/34 | 1 | 1 | 0 |
| 14 Lucia Rivas TĐ | 77' | 6,9 | 0 | 1 | 0/0 | 5/10 | 1 | 4 | 0 |
| 10 Millene Cabral Vieira C TĐ | 70' | 8,2 | 2 | 0 | 2/3 | 12/19 | 1 | 0 | 0 |
| 18 Floriangel Mitchell Apostol Arguelles TĐ DB | 13' | 7,0 | 0 | 1 | 0/1 | 2/3 | 2 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (4 trận)
- 24/03/2026 Granada Club de Fútbol 1-0 Real Club Deportivo de la Coruña
- 06/12/2025 Real Club Deportivo de la Coruña 2-0 Granada Club de Fútbol
- 26/04/2025 Real Club Deportivo de A Coruña 1-2 Granada Club de Fútbol
- 07/12/2024 Granada Club de Fútbol 5-0 Real Club Deportivo de A Coruña
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.