Logroño United vs Valencia
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 9,0 Isina Logroño United
- 7,8 Annelie Leitner Logroño United
- 7,7 Ana Franco Logroño United
Thông tin trận
Logroño United vs Valencia: kết quả chung cuộc
Bàn cuối cùng của trận đến ở phút 90+7 và Logroño United là đội giữ được lợi thế. Bảng điện tử dừng ở 2-1. Sân đấu là Estadio Las Gaunas.
Bước ngoặt của trận Logroño United vs Valencia
Bàn thứ hai của trận thuộc về Logroño United ở phút 70. Cục diện hiệp hai khác hẳn bốn mươi lăm phút đầu.
Số liệu nổi bật trận Logroño United vs Valencia
Chỉ số bàn thắng kỳ vọng của trận là 1,74 cho Logroño United và 0,36 cho Valencia. Số thẻ vàng của trận là 5. Thế trận cầm bóng nghiêng hẳn về Logroño United.
Cá nhân nổi bật của Logroño United và Valencia
Isina nhận điểm số cao nhất trận 9,0 sau khi ghi bàn. Người tạo cơ hội nhiều nhất trận chưa có pha kiến tạo nào được ghi nhận. Khung thành Valencia bị thử thách liên tục suốt trận.
Mạch bàn thắng của Logroño United và Valencia
Bàn cuối cùng của trận thuộc về D. Marcano ở phút 90+7. Hiệp một trôi qua mà lưới hai bên còn nguyên.
Logroño United vs Valencia qua các lần chạm trán
Tính cả trận này, hai đội đã gặp nhau 5 lần với 1 chiến thắng cho Logroño United và 2 cho Valencia. Logroño United ghi 6 bàn qua các lần gặp, Valencia ghi 7.
Kết quả này ảnh hưởng gì tới hai đội?
Trên bảng xếp hạng, Logroño United đang thứ 8 với 6 điểm còn Valencia thứ 16. Giải xếp 16 đội trên cùng một bảng. Quỹ điểm của Valencia là 0 sau 4 vòng.
Phong độ của Logroño United và Valencia trước trận
Valencia tới sân với 2 thua trong hai trận gần nhất. Valencia thua Madrid CFF 1-3 ở lần ra sân liền trước. Lần ra sân liền trước, Logroño United thua Athletic Club 0-1.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 42%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.91 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.95 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.95 | 1.77 |
| Nhà cái 6 | 1.95 | 1.75 |
| Nhà cái 7 | 1.95 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.92 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.95 | 1.75 |
| Nhà cái 11 | 1.93 (kèo tăng) | 1.78 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.91 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.95 | 1.75 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 8.00 (kèo tăng) | 1.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 8.50 (kèo tăng) | 1.04 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 8.00 (kèo tăng) | 1.02 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 8.00 | 1.02 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 7.10 (kèo tăng) | 1.04 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 7.20 (kèo giảm) | 1.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 7.10 (kèo tăng) | 1.04 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 7.10 | 1.04 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 4.60 (kèo tăng) | 1.16 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.60 | 1.16 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.58 (kèo tăng) | 1.21 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 3.95 (kèo tăng) | 1.19 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 3.58 (kèo tăng) | 1.21 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.58 | 1.21 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.20 (kèo tăng) | 1.26 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 3.20 (kèo tăng) | 1.26 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.20 | 1.26 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.78 (kèo tăng) | 1.34 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 3.00 (kèo giảm) | 1.32 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 2.78 (kèo tăng) | 1.34 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.78 | 1.34 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.16 (kèo giảm) | 1.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 2.15 (kèo giảm) | 1.56 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.16 | 1.56 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.95 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.95 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.95 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.95 | 1.73 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.64 (kèo giảm) | 2.09 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.61 (kèo giảm) | 2.06 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.63 | 2.07 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.39 (kèo tăng) | 2.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.43 (kèo tăng) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.39 (kèo tăng) | 2.70 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.39 | 2.70 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.28 (kèo tăng) | 3.16 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.27 (kèo giảm) | 3.14 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.27 | 3.15 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.12 (kèo giảm) | 4.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.12 (kèo giảm) | 4.80 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.12 | 4.80 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.02 (kèo giảm) | 7.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.05 (kèo giảm) | 7.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.02 (kèo giảm) | 7.80 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.02 | 7.80 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.01 (kèo giảm) | 8.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.04 | 8.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.01 (kèo tăng) | 8.80 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.01 | 8.80 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.40 (kèo tăng) | 2.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.42 (kèo tăng) | 2.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.44 (kèo tăng) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.38 | 2.80 |
| Nhà cái 9 | 1.44 | 2.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.42 (kèo tăng) | 2.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.40 (kèo tăng) | 2.63 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.42 | 2.60 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
9 M. Barquero -
6 L. Martínez -
7 M. Asenjo -
12 C. Yeboah -
17 F. Mawete -
1 O. Santana -
18 V. Donolato -
19 A. Pěčková -
21 N. Stoop -
4 A. Colomina -
16 M. Giménez -
20 O. Adamolekun
-
5 N. Martín -
20 E. G. Martínez -
10 R. Elloh -
6 G. C. Flordelis -
9 S. Prat -
13 M. Llàcer -
11 M. Mascarell
Chơi hay nhất
1 bàn · 6 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
Logroño United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 María Miralles TM | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 21/30 | 0 | 0 | 1 |
| 11 Annelie Leitner HV | 90' | 7,8 | 0 | 1 | 1/2 | 28/34 | 1 | 2 | 0 |
| 23 Rebeca Costa da Silva HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 32/36 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Marta Masferrer Cruz HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 44/55 | 0 | 3 | 0 |
| 22 Justina Morcillo HV | 81' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 23/29 | 1 | 2 | 0 |
| 6 Laura Martínez HV DB | 15' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 2/5 | 0 | 0 | 0 |
| 12 Comfort Yeboah HV DB | 9' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Daiana Falfán TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 28/41 | 2 | 1 | 0 |
| 5 Catalina Ongaro TV | 75' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 15/23 | 0 | 1 | 0 |
| 15 Ximena Velazco TV | 66' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 15/17 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Isina C TĐ | 90' | 9,0 | 1 | 0 | 2/4 | 26/33 | 6 | 1 | 0 |
| 24 Ana Franco TĐ | 81' | 7,7 | 1 | 0 | 2/2 | 11/16 | 2 | 1 | 0 |
| 25 Cristina Redondo TĐ | 75' | 6,0 | 0 | 0 | 1/4 | 9/10 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Maria Barquero TĐ DB | 24' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Mía Asenjo TĐ DB | 15' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Flavine Mawete TĐ DB | 9' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
Valencia
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 Alice Pinguet TM | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 21/32 | 0 | 0 | 5 |
| 2 Sara Tamarit HV | 90' | 6,5 | 0 | 1 | 0/0 | 17/29 | 1 | 1 | 0 |
| 18 Camila Sáez HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 27/35 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Lena Pérez HV | 72' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 27/33 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Pauleta C HV | 61' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 12/21 | 0 | 4 | 0 |
| 5 Nazareth Martin HV DB | 29' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 5/10 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Esther Gómez Martínez HV DB | 29' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 4/10 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Salomé Prat HV DB | 18' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Danielle Marcano TV | 90' | 7,3 | 1 | 0 | 1/1 | 5/10 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Carolina Marín TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 10/13 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Yasmin Mrabet TV | 66' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 20/33 | 0 | 2 | 0 |
| 17 Teresa Morato TV | 61' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 11/13 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Debora García TV | 61' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 4/8 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Gema Climent Flordelis TV DB | 24' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 8/10 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Lucia Moral TĐ | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 8/14 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Rebecca Elloh TĐ DB | 29' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (5 trận)
- 11/02/2021 Valencia 3-2 Logroño United
- 04/11/2020 Logroño United 2-2 Valencia
- 07/12/2019 Logroño United 1-0 Valencia
- 27/01/2019 Valencia 2-1 Logroño United
- 10/09/2018 Logroño United 0-0 Valencia
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.