
Dani Ceballos
Tiền vệ trung tâm ·
Real Betis
Dani Ceballos từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 7 lần chuyển nhượng của Dani Ceballos, gần nhất là từ Real Madrid sang No team ngày 01/07/2026, phí không được công bố. Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Real Madrid, 17 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2026 | Real Madrid | No team | Không công bố |
| 1/7/2014 | Real Betis U19 | Betis Deportivo | Không công bố |
| 1/7/2015 | Betis Deportivo | Real Betis | Không công bố |
| 14/7/2017 | Real Betis | Real Madrid | 17 triệu EUR |
| 25/7/2019 | Real Madrid | Arsenal | Không công bố |
| 30/6/2021 | Arsenal | Real Madrid | Không công bố |
| 1/9/2026 | Real Madrid | Real Betis | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Dani Ceballos qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Dani Ceballos là ngày 01/07/2014, khi anh từ Real Betis U19 chuyển tới Betis Deportivo — năm anh tròn 18 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Real Betis bắt đầu ngày 01/09/2026, khi anh đến từ Real Madrid theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 26/27 tại La Liga, anh có 3 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 107 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn cùng 6 kiến tạo cho Real Betis. Tại Real Betis, anh khoác áo số 25 và có hợp đồng tới 30/06/2029.
Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 13/14 ở Real Betis tại La Liga, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 5 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 17 tuổi. Anh cập bến Real Madrid ngày 14/07/2017 từ Real Betis với phí 17 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 7 bàn và 14 kiến tạo sau 284 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 14 bàn và 25 kiến tạo qua 3 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 483 trận nằm trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 14/15 tại Hạng Hai Tây Ban Nha cùng Real Betis, với 3 bàn và 2 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 18.
Dani Ceballos đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Hợp đồng của Dani Ceballos với Real Betis được ghi nhận đến 30/06/2029. Anh cập bến Real Betis từ 01/09/2026.
- Câu lạc bộ
- Real Betis
- Giải đấu
- La Liga
- Số áo
- 25
- Gia nhập
- 01/09/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 7,4 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Dani Ceballos
Sinh ngày 07/08/1996, Dani Ceballos là tiền vệ và hiện thuộc Real Betis. Ở Real Betis, anh khoác áo số 25.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 7/8/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 179 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 25
- CLB hiện tại
- Real Betis
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 7,4 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Dani Ceballos
Sau 3 trận mùa 26/27 tại La Liga, Dani Ceballos đóng góp 0 bàn. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,93.
- 3 Trận
- 78 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,03 xG
- 0,02 xA
- 1 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,93 Điểm trung bình
Dani Ceballos thi đấu thế nào gần đây?
Trong 3 trận ra sân gần nhất, Dani Ceballos thi đấu tổng cộng 78 phút. Điểm trung bình của quãng này là 6,93.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Deportivo de A Coruña | 1–1 | 11 | 0/0 | 6,5 |
| 17-09 | Getafe | 1–0 | 34 | 0/0 | 7,1 |
| 14-09 | Villarreal | 1–2 | 33 | 0/0 | 7,2 |
Hành trình sự nghiệp của Dani Ceballos
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Dani Ceballos có tên trong danh sách thi đấu 483 lần cho 3 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 14 bàn qua 483 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Arsenal | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 311 | 1 | 0 | 6,88 |
| Arsenal | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 585 | 0 | 0 | 6,83 |
| Arsenal | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 1620 | 0 | 3 | 7,06 |
| Arsenal | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 1699 | 0 | 2 | 6,93 |
| Real Madrid | 25/26 | La Liga | 27 | 498 | 0 | 0 | 6,89 |
| Real Madrid | 24/25 | La Liga | 29 | 1225 | 0 | 0 | 7,13 |
| Real Madrid | 23/24 | La Liga | 29 | 605 | 0 | 2 | 6,77 |
| Real Madrid | 22/23 | La Liga | 33 | 1578 | 0 | 4 | 6,93 |
| Real Madrid | 21/22 | La Liga | 17 | 280 | 0 | 0 | 6,77 |
| Real Madrid | 18/19 | La Liga | 33 | 1249 | 3 | 0 | 6,90 |
| Real Madrid | 17/18 | La Liga | 23 | 397 | 2 | 0 | 6,89 |
| Real Betis | 16/17 | La Liga | 33 | 2336 | 2 | 2 | 7,16 |
| Real Betis | 15/16 | La Liga | 35 | 2136 | 0 | 2 | 6,72 |
| Real Betis | 13/14 | La Liga | 5 | 10 | 0 | 0 | — |
| Real Madrid | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 247 | 0 | 0 | 6,60 |
| Real Madrid | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 405 | 0 | 1 | 6,90 |
| Real Madrid | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 152 | 1 | 0 | 7,40 |
| Real Madrid | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 84 | 0 | 0 | 6,79 |
| Real Madrid | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 43 | 0 | 0 | 6,53 |
| Real Madrid | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 185 | 0 | 0 | 7,03 |
| Real Madrid | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 82 | 0 | 0 | 6,73 |
| Real Madrid | — | UEFA Super Cup | 1 | 44 | 0 | 0 | 6,90 |
| Real Madrid | — | UEFA Super Cup | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,40 |
| Real Madrid | — | UEFA Super Cup | 1 | 1 | 0 | 0 | — |
| Spain | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,70 |
| Spain | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Betis | 14/15 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 22 | 0 | 3 | 2 | — |
| Real Betis | 26/27 | La Liga | 3 | 78 | 0 | 0 | 6,93 |
| Arsenal | 19/20 | FA Cup | 6 | 296 | 1 | 0 | 7,10 |
| Real Betis | 14/15 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Betis | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Betis | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,80 |
| Real Madrid | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 411 | 0 | 0 | 7,20 |
| Real Madrid | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 8 | 430 | 0 | 2 | 7,18 |
| Real Madrid | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 39 | 0 | 1 | 6,65 |
| Real Madrid | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 208 | 1 | 3 | 7,38 |
| Real Madrid | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 105 | 0 | 0 | 7,05 |
| Real Madrid | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 273 | 0 | 1 | 7,08 |
| Real Madrid | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 86 | 0 | 0 | 7,00 |
| Real Betis | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 2 | 37 | 0 | 0 | 6,35 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 3 | 170 | 0 | 0 | 6,83 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Dani Ceballos
- Dani Ceballos bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Dani Ceballos 30 tuổi (sinh ngày 07/08/1996), cao 179 cm.
- Thành tích ghi bàn của Dani Ceballos mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại La Liga ghi nhận Dani Ceballos có 0 bàn qua 3 trận.
- Dani Ceballos đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Dani Ceballos đang thuộc biên chế Real Betis, mang áo số 25 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Real Betis
Cập nhật lần cuối: 14:05 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.