Antonio Rüdiger — Hậu vệ, Real Madrid

Antonio Rüdiger

Trung vệ · Real Madrid

Antonio Rüdiger — Real Madrid

Chặng đường sự nghiệp Antonio Rüdiger

Antonio Rüdiger sinh ngày 03/03/1993, mang quốc tịch Đức; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 4 câu lạc bộ. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở VfB Stuttgart tại Bundesliga, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 7 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 18. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2012, lúc anh chuyển từ VfB Stuttgart II U21 sang VfB Stuttgart, năm anh tròn 19 tuổi. Quãng ở VfB Stuttgart được ghi bằng 2 bàn sau 104 trận nằm trong danh sách thi đấu. Anh cập bến Chelsea ngày 09/07/2017 từ AS Roma theo mức phí 35 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 12 bàn và 3 kiến tạo sau 243 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây.

Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 17/18 tại Ngoại Hạng Anh cùng Chelsea, với 2 bàn và 1 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 24 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 24 bàn và 8 kiến tạo qua 4 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 610 trận có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 93 trận cho Germany, kèm 3 bàn, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu. Anh đến Real Madrid ngày 01/07/2022 từ Chelsea theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại La Liga ghi nhận anh có 3 lần ra sân, ghi 1 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 188 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 8 bàn và 2 kiến tạo trong màu áo Real Madrid. Tại Real Madrid, anh mang áo số 22 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.

Thống kê sự nghiệp Antonio Rüdiger

Các đội Antonio Rüdiger từng khoác áo theo dữ liệu gồm VfB Stuttgart, AS Roma, Chelsea và 1 đội khác. 40% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Chelsea. Hồ sơ trải qua 4 đội bóng.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
VfB Stuttgart12/13Cúp C2 Châu Âu10000—
VfB Stuttgart13/14Cúp C2 Châu Âu4000—
AS Roma16/17Cúp C2 Châu Âu5377016,88
Chelsea18/19Cúp C2 Châu Âu7360007,33
AS Roma16/17Serie A272205026,92
AS Roma15/16Serie A322634206,96
Chelsea21/22Ngoại Hạng Anh353035307,11
Chelsea20/21Ngoại Hạng Anh321710107,26
Chelsea19/20Ngoại Hạng Anh231710207,00
Chelsea18/19Ngoại Hạng Anh352874106,97
Chelsea17/18Ngoại Hạng Anh362336216,99
Real Madrid25/26La Liga231492106,89
Real Madrid24/25La Liga302298007,03
Real Madrid23/24La Liga342707106,93
Real Madrid22/23La Liga352410106,85
Real Madrid25/26Cúp C1 Châu Âu7630006,64
Real Madrid24/25Cúp C1 Châu Âu131188206,88
Real Madrid23/24Cúp C1 Châu Âu121039027,08
Real Madrid22/23Cúp C1 Châu Âu12676106,89
Chelsea21/22Cúp C1 Châu Âu10840117,08
Chelsea20/21Cúp C1 Châu Âu13922017,10
Chelsea19/20Cúp C1 Châu Âu3180006,65
Chelsea17/18Cúp C1 Châu Âu8388006,67
AS Roma15/16Cúp C1 Châu Âu6540006,70
VfB Stuttgart14/15Bundesliga19160400—
VfB Stuttgart13/14Bundesliga302695206,70
VfB Stuttgart12/13Bundesliga2699800—
VfB Stuttgart11/12Bundesliga77900—
Germany2018World Cup 2026390007,00
Germany2022World Cup 20263270006,83
Germany2026World Cup 20264262006,82
Chelsea—UEFA Super Cup1000—
Chelsea—UEFA Super Cup1120007,60
Real Madrid—UEFA Super Cup19006,50
Real Madrid—UEFA Super Cup190007,10
Real Madrid2026Club Friendlies3139006,60
Germany—World Cup Qualification UEFA6187107,07
Germany—World Cup Qualification UEFA8630107,34
Germany2026World Cup Qualification UEFA2172006,60
Germany2014Giao hữu quốc tế3000—
Germany2015Giao hữu quốc tế2000—
Germany2016Giao hữu quốc tế4000—
Germany18/19UEFA Nations League2000—
Germany20/21UEFA Nations League5450017,06
Germany22/23UEFA Nations League4360007,03
Germany24/25UEFA Nations League6437017,36
Germany2017Giao hữu quốc tế4000—
Germany2018Giao hữu quốc tế6000—
Germany—UEFA Euro 20244360006,48
Germany2024UEFA Euro 20245480007,30
Germany2019Giao hữu quốc tế1000—
Germany2020Giao hữu quốc tế2000—
Germany2021Giao hữu quốc tế1000—
Germany2022Giao hữu quốc tế2000—
Germany2023Giao hữu quốc tế9810116,97
Germany2024Giao hữu quốc tế3248006,57
Germany2026Giao hữu quốc tế445006,60
Real Madrid26/27La Liga7216107,53
Chelsea17/18FA Cup6570006,97
Chelsea18/19FA Cup3180007,15
Chelsea19/20FA Cup5348006,90
Chelsea20/21FA Cup6315007,03
Chelsea21/22FA Cup5510007,00
VfB Stuttgart—DFB Pokal5000—
VfB Stuttgart—DFB Pokal2000—
VfB Stuttgart—DFB Pokal1000—
AS Roma—Coppa Italia1000—
AS Roma—Coppa Italia4360007,08
Real Madrid22/23Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha6366006,84
Real Madrid23/24Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha2120007,00
Real Madrid24/25Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha4240107,05
Real Madrid26/27Cúp C1 Châu Âu1000—
Chelsea—Carabao Cup5360107,08
Chelsea—Carabao Cup4390007,17
Chelsea—Carabao Cup5300107,87

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Tiểu sử và thông tin cá nhân Antonio Rüdiger

Cao 191 cm, Antonio Rüdiger là hậu vệ người Đức của Real Madrid. Số áo của anh tại Real Madrid là 22. Hợp đồng với Real Madrid được ghi nhận đến 30/06/2027.

Vị trí
Trung vệ
Ngày sinh
3/3/1993 (33 tuổi)
Quốc tịch
Đức
Chiều cao
191 cm
Chân thuận
Phải
Số áo
22
CLB hiện tại
Real Madrid
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị ước tính
≈ 6,2 triệu EUR (ước tính)

CLB hiện tại của Antonio Rüdiger

Antonio Rüdiger thuộc biên chế Real Madrid, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 6,2 triệu EUR (ước tính). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027. Số áo hiện tại là 22.

Câu lạc bộ
Real Madrid
Giải đấu
La Liga
Số áo
22
Gia nhập
01/07/2022
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị chuyển nhượng
≈ 6,2 triệu EUR (ước tính)

Thống kê Antonio Rüdiger mùa 26/27

Sau 3 trận mùa 26/27 tại La Liga, Antonio Rüdiger đóng góp 1 bàn. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,53. Trung bình anh thi đấu 72 phút mỗi trận ở mùa này.

  • 3 Trận
  • 216 Phút
  • 1 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 0,14 xG
  • 0,02 xA
  • 3 Sút
  • 1 Đường chuyền quyết định
  • 0 Thẻ vàng
  • 7,53 Điểm trung bình

Phong độ Antonio Rüdiger các trận vừa qua

3 lần ra sân gần nhất mang về cho Antonio Rüdiger 1 bàn. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 72 phút.

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạoĐiểm
20-09Atlético Madrid2–1361/07,5
15-09Elche2–3Không vào sân——
12-09Rayo Vallecano4–1900/07,6
04-09Real Betis1–0Không vào sân——
30-08Málaga CF4–0900/07,5

Chuyển nhượng và giá trị của Antonio Rüdiger

Giá trị chuyển nhượng của Antonio Rüdiger được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 6,2 triệu EUR khi đang ở Real Madrid (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 6 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.

NgàyTừĐếnPhí
1/7/2012VfB Stuttgart II U21VfB StuttgartKhông công bố
19/8/2015VfB StuttgartAS RomaCho mượn
30/6/2016AS RomaVfB StuttgartTrở lại sau cho mượn
1/7/2016VfB StuttgartAS Roma9,0 triệu EUR
9/7/2017AS RomaChelsea35 triệu EUR
1/7/2022ChelseaReal MadridTự do

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Thống kê đội tuyển của Antonio Rüdiger

Antonio Rüdiger ghi 3 bàn sau 93 trận cho Germany, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.

Germany 93 trận 3 bàn Lần gần nhất: 29/6/2026

Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.

Câu hỏi thường gặp về Antonio Rüdiger

Antonio Rüdiger đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu hồ sơ, Antonio Rüdiger đang thuộc biên chế Real Madrid, mang áo số 22 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Antonio Rüdiger bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Hồ sơ ghi nhận Antonio Rüdiger 33 tuổi (sinh ngày 03/03/1993), cao 191 cm.
Antonio Rüdiger có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
Ở mùa 26/27 tại La Liga, Antonio Rüdiger ghi 1 bàn sau 3 trận.

Cập nhật lần cuối: 01:32 · 27/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.