
Askhat Tagybergen
Tiền vệ trung tâm ·
FC Tobyl
Askhat Tagybergen đang khoác áo đội nào?
Askhat Tagybergen thuộc biên chế FC Tobyl, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 435 nghìn EUR (ước tính). Ngày chuyển đến FC Tobyl trong hồ sơ là 29/03/2025. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 31/12/2026.
- Câu lạc bộ
- FC Tobyl
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 29/03/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Askhat Tagybergen là ai?
Ở tuổi 36, Askhat Tagybergen đang là tiền vệ trong đội hình FC Tobyl. Số đo ghi nhận: cao 177 cm. Trong đội hình FC Tobyl, anh mặc áo 8.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 9/8/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Kazakhstan
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- FC Tobyl
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Askhat Tagybergen đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Askhat Tagybergen trải qua ít nhất 11 mùa có số liệu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 13/14 ở FK Aktobe. 34% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Astana.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FK Aktobe | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 1 | 0 | — |
| FK Aktobe | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Aktobe | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Astana | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 81 | 0 | 0 | 6,23 |
| Astana | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 84 | 0 | 0 | 6,67 |
| FC Kaysar | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Ordabasy | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Tobyl | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Astana | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 9 | 0 | 0 | 6,20 |
| Astana | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Aktobe | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Tobyl | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Tobyl | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Ordabasy | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Ordabasy | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Tobyl | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Tobyl | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kazakhstan | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 164 | 0 | 0 | 6,67 |
| Kazakhstan | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 373 | 0 | 2 | 7,00 |
| Kazakhstan | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 3 | 205 | 1 | 0 | 7,03 |
| Kazakhstan | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kazakhstan | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kazakhstan | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 502 | 0 | 1 | 7,07 |
| Kazakhstan | 22/23 | UEFA Nations League | 3 | 266 | 0 | 1 | 6,93 |
| Kazakhstan | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 495 | 0 | 0 | 6,57 |
| Kazakhstan | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kazakhstan | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kazakhstan | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Kazakhstan | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kazakhstan | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Askhat Tagybergen qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Askhat Tagybergen bắt đầu từ mùa 13/14 cùng FK Aktobe, năm anh tròn 23 tuổi. Dữ liệu xếp anh trong biên chế FC Tobyl ở chặng gần nhất. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 14 lần có tên trong danh sách thi đấu cho FC Tobyl. Trong đội hình FC Tobyl, anh khoác áo số 8, có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2026.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2008, khi anh rời FK Baikonur sang FC Kaysar, năm anh tròn 18 tuổi. Quãng ở FC Kaysar được ghi bằng 1 trận có tên trong danh sách thi đấu. Tất cả nằm trong mùa 20/21. Ở mùa 13/14 tại Cúp C2 Châu Âu, anh đóng góp 1 bàn. Anh cập bến Astana ngày 23/02/2016 từ FK Aktobe dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 19 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 43 trận cho Kazakhstan, kèm 1 bàn. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 13/14 tại Cúp C2 Châu Âu cùng FK Aktobe, với 1 bàn. Đó là năm anh bước sang tuổi 23. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 1 bàn. Tổng cộng anh có 56 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Lịch sử chuyển nhượng Askhat Tagybergen
Dữ liệu chuyển nhượng của Askhat Tagybergen gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ FC Kaysar sang FK Aktobe theo dạng cho mượn ngày 08/02/2013.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2008 | FK Baikonur | FC Kaysar | Không công bố |
| 8/2/2013 | FC Kaysar | FK Aktobe | Cho mượn |
| 31/12/2013 | FK Aktobe | FC Kaysar | Cho mượn |
| 1/1/2014 | FC Kaysar | FK Aktobe | Trở lại sau cho mượn |
| 23/2/2016 | FK Aktobe | Astana | Tự do |
| 2/3/2017 | Astana | FC Tobol | Cho mượn |
| 30/6/2017 | FC Tobol | Astana | Trở lại sau cho mượn |
| 9/1/2018 | Astana | FC Kaysar | Không công bố |
| 18/2/2021 | FC Kaysar | FC Tobol | Tự do |
| 24/2/2023 | FC Tobol | FC Ordabasy | Tự do |
| 29/3/2025 | FC Ordabasy | FC Tobol | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Askhat Tagybergen và đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Askhat Tagybergen có 43 trận cho Kazakhstan, trong đó có 1 bàn thắng.
Kazakhstan 43 trận 1 bàn Lần gần nhất: 9/6/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Askhat Tagybergen mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Askhat Tagybergen
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 13-08 | FK Partizan | 1–2 | Không vào sân | — |
| 06-08 | FK Partizan | 3–0 | Không vào sân | — |
| 30-07 | FK Panevėžys | 1–1 | Không vào sân | — |
| 23-07 | FK Panevėžys | 1–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Askhat Tagybergen
- Askhat Tagybergen bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Askhat Tagybergen 36 tuổi (sinh ngày 09/08/1990), cao 177 cm.
- Askhat Tagybergen mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Askhat Tagybergen mang quốc tịch Kazakhstan và từng khoác áo Kazakhstan.
- Askhat Tagybergen hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Askhat Tagybergen hiện khoác áo FC Tobyl, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu FC Tobyl
Cập nhật lần cuối: 21:41 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.