FK Aktobe
Kazakhstan
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Igor Trofimets | Thủ môn | Kazakhstan |
| 4 | Talgat Kussyapov | Hậu vệ | Kazakhstan |
| 5 | Bagdat Kairov | Hậu vệ | Kazakhstan |
| 7 | Daniel Sosah | Tiền đạo | Niger |
| 9 | Sheyi Ojo | Hậu vệ | England |
| 11 | Artur Shushenachev | Tiền đạo | Kazakhstan |
| 11 | Abat Aimbetov | Tiền đạo | Kazakhstan |
| 12 | Dmitry Topalov | Tiền vệ | Ukraine |
| 13 | Senna Miangue | Hậu vệ | Belgium |
| 14 | Agustín Pastoriza | Tiền vệ | Argentina |
| 16 | Aleksandr Zarutskiy | Thủ môn | Kazakhstan |
| 17 | Nani | Tiền vệ | Portugal |
| 18 | Ivan Ordets | Hậu vệ | Ukraine |
| 19 | Vitaliy Laturnus | Tiền đạo | Kazakhstan |
| 20 | Georgy Zhukov | Tiền vệ | Kazakhstan |
| 21 | Pablo Alvarez | Tiền vệ | Spain |
| 22 | Yerkebulan Seydakhmet | Tiền vệ | Kazakhstan |
| 23 | Temirlan Yerlanov | Hậu vệ | Kazakhstan |
| 27 | Timur Dosmagambetov | Hậu vệ | Kazakhstan |
| 29 | Miram Kikbaev | Tiền vệ | Kazakhstan |
| 31 | Jani Atanasov | Tiền vệ | North Macedonia |
| 31 | Adilkhan Tanzharikov | Hậu vệ | Kazakhstan |
| 48 | Alisher Kenzhegulov | Tiền vệ | Kazakhstan |
| 48 | Alisher Kenzhegulov | Tiền vệ | Kazakhstan |
| 49 | Nurdaulet Toregali | Tiền vệ | Kazakhstan |
| 54 | Daryn Ospan | Hậu vệ | Kazakhstan |
| 56 | Nurken Turdybayev | Hậu vệ | Kazakhstan |
| 57 | Miras Umaniyazov | Tiền vệ | Kazakhstan |
| 73 | Doszhan Arystanov | Tiền đạo | Kazakhstan |
| 77 | Giorgi Zaria | Tiền vệ | Georgia |
| 83 | Parasat Korganbaev | Thủ môn | Kazakhstan |