
Yerkebulan Seydakhmet
Tiền vệ ·
FK Aktobe
Câu chuyện sự nghiệp Yerkebulan Seydakhmet
Yerkebulan Seydakhmet sinh ngày 04/02/2000, mang quốc tịch Kazakhstan; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 3 câu lạc bộ. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 25/03/2017, lúc anh đầu quân cho Taraz, năm anh bước sang tuổi 17. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 18/19 ở Levski Sofia tại VĐQG Bulgaria, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 7 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 18 tuổi. Quãng ở FC Kairat Almaty được ghi bằng 13 trận có tên trong danh sách thi đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 19/20 đến 21/22.
Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 18/19 tại VĐQG Bulgaria ở Levski Sofia, với 7 lần, năm anh bước sang tuổi 18. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 24 trận có tên trong danh sách thi đấu qua 3 đội bóng. Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 6 trận trong màu áo Kazakhstan. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 09/02/2025, khi anh rời Kairat Almaty sang FK Aktobe theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng các giải, hồ sơ ghi 4 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FK Aktobe. Trong đội hình FK Aktobe, anh mang áo số 22, có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2026.
Sự nghiệp Yerkebulan Seydakhmet theo mùa
Yerkebulan Seydakhmet có tên trong danh sách thi đấu của FC Kairat Almaty nhiều nhất, 13 lần theo dữ liệu từng mùa. Dữ liệu bao gồm 3 đội bóng khác nhau. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 18/19 tại Levski Sofia.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Levski Sofia | 18/19 | VĐQG Bulgaria | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Kairat Almaty | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Aktobe | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Kairat Almaty | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Kairat Almaty | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 7 | 18 | 0 | 0 | 6,35 |
| FK Aktobe | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Aktobe | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kazakhstan | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kazakhstan | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Yerkebulan Seydakhmet
Yerkebulan Seydakhmet là tiền vệ mang quốc tịch Kazakhstan và đang thuộc biên chế FK Aktobe. Ngày sinh trong hồ sơ là 04/02/2000 — năm nay 26 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 178 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 4/2/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Kazakhstan
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- FK Aktobe
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Yerkebulan Seydakhmet
Yerkebulan Seydakhmet thuộc biên chế FK Aktobe, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 215 nghìn EUR (ước tính). Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 31/12/2026. FK Aktobe hiện thi đấu tại Club Friendlies theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- FK Aktobe
- Số áo
- 22
- Gia nhập
- 09/02/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Lịch sử chuyển nhượng Yerkebulan Seydakhmet
Yerkebulan Seydakhmet gia nhập Taraz theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 25/03/2017. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Taraz sang FC Ufa ngày 12/02/2018, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/3/2017 | — | Taraz | Tự do |
| 12/2/2018 | Taraz | FC Ufa | Tự do |
| 28/2/2019 | FC Ufa | Levski Sofia | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Levski Sofia | FC Ufa | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2019 | FC Ufa | Kairat Almaty | 300 nghìn EUR |
| 6/8/2020 | Kairat Almaty | Zhetysu Taldykorgan | Cho mượn |
| 31/12/2020 | Zhetysu Taldykorgan | Kairat Almaty | Trở lại sau cho mượn |
| 9/2/2025 | Kairat Almaty | FK Aktobe | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Yerkebulan Seydakhmet
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Yerkebulan Seydakhmet có 6 trận trong màu áo Kazakhstan.
Kazakhstan 6 trận 0 bàn Lần gần nhất: 16/10/2018
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Yerkebulan Seydakhmet mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Yerkebulan Seydakhmet
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 18-01 | Baník Ostrava | 0–3 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Yerkebulan Seydakhmet
- Quốc tịch của Yerkebulan Seydakhmet là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Yerkebulan Seydakhmet là Kazakhstan và anh từng khoác áo Kazakhstan.
- Yerkebulan Seydakhmet đang khoác áo đội bóng nào?
- FK Aktobe là CLB hiện tại của Yerkebulan Seydakhmet, mang áo số 22 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Yerkebulan Seydakhmet bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Yerkebulan Seydakhmet 26 tuổi (sinh ngày 04/02/2000), cao 178 cm.
Cập nhật lần cuối: 22:45 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.