Nani — Tiền đạo, FK Aktobe

Nani

Tiền đạo cánh trái · FK Aktobe

Nani — FK Aktobe

Câu chuyện thi đấu của Nani, từ CLB đầu tiên tới hiện tại

Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2005, lúc anh từ Sporting U19 chuyển tới Sporting CP, năm anh tròn 19 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 19 bàn cùng 8 kiến tạo sau 61 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Sporting CP. Ngày 02/07/2007, anh rời Sporting CP sang Manchester United với mức phí 26 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 86 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 9 bàn cùng 8 kiến tạo trong màu áo Manchester United. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Manchester United tại Cúp C2 Châu Âu ở mùa 11/12, năm anh tròn 25 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần.

Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2019 tại Nhà nghề Mỹ MLS trong màu áo Orlando City SC, khi anh có 12 bàn cùng 5 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 33. Gộp 9 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 80 bàn cùng 54 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 403 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ngày 25/01/2026, anh từ Career break chuyển tới FK Aktobe — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tại FK Aktobe, anh mang áo số 17 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2026.

Tiểu sử Nani

Vị trí
Tiền đạo cánh trái
Ngày sinh
17/11/1986 (39 tuổi)
Quốc tịch
Bồ Đào Nha
Chiều cao
177 cm
Chân thuận
Cả hai
Số áo
17
CLB hiện tại
FK Aktobe
Hợp đồng đến
31/12/2026
Giá trị ước tính
≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)

Nani đang chơi cho câu lạc bộ nào?

Câu lạc bộ
FK Aktobe
Số áo
17
Gia nhập
25/01/2026
Hợp đồng đến
31/12/2026
Giá trị chuyển nhượng
≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)

Sự nghiệp Nani theo mùa

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
Fenerbahçe15/16VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ272143777,45
Sporting CP14/15VĐQG Bồ Đào Nha2777716,30
Manchester United11/12Cúp C2 Châu Âu3000—
Sporting CP14/15Cúp C2 Châu Âu2000—
Fenerbahçe15/16Cúp C2 Châu Âu11682117,06
Lazio17/18Cúp C2 Châu Âu10247006,60
Sporting CP18/19Cúp C2 Châu Âu5433116,76
Adana Demirspor23/24VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ29975426,83
Venezia21/22Serie A17294016,54
Lazio17/18Serie A29372336,94
Manchester United14/15Ngoại Hạng Anh14400—
Manchester United13/14Ngoại Hạng Anh1855800—
Manchester United12/13Ngoại Hạng Anh1863310—
Manchester United11/12Ngoại Hạng Anh22150657—
CF Estrela Amadora24/25VĐQG Bồ Đào Nha11465106,74
Sporting CP18/19VĐQG Bồ Đào Nha181350747,31
Valencia16/17La Liga251870576,89
Fenerbahçe15/16Cúp C1 Châu Âu2000—
Sporting CP14/15Cúp C1 Châu Âu5449428,14
Manchester United13/14Cúp C1 Châu Âu690108,10
Manchester United12/13Cúp C1 Châu Âu5264006,72
Manchester United11/12Cúp C1 Châu Âu4360017,17
Sporting CP—Taça da Liga3191007,05
Sporting CP18/19Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha1000—
Portugal2014World Cup 20263270107,43
Orlando City SC2019Nhà nghề Mỹ MLS3022771257,44
Orlando City SC2020Nhà nghề Mỹ MLS251994957,35
Orlando City SC2021Nhà nghề Mỹ MLS3018531077,26
Adana Demirspor23/24Cúp C3 Châu Âu6149006,83
Portugal—World Cup Qualification UEFA10000—
Portugal—World Cup Qualification UEFA310006,50
Portugal2012Giao hữu quốc tế4010—
Portugal2013Giao hữu quốc tế3001—
Portugal2014Giao hữu quốc tế5000—
Portugal2015Giao hữu quốc tế4010—
Portugal2016Giao hữu quốc tế5030—
Portugal2017Giao hữu quốc tế1000—
Portugal—UEFA Euro 20245470027,18
Portugal—UEFA Euro 20247706317,19
Manchester United11/12FA Cup1000—
Manchester United12/13FA Cup5010—
Lazio—Coppa Italia314006,50
Valencia16/17Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha185006,90
Manchester United—Carabao Cup1010—
Manchester United—Carabao Cup2000—

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Lịch sử chuyển nhượng Nani

NgàyTừĐếnPhí
1/7/1999——Không công bố
1/7/2005Sporting U19Sporting CPKhông công bố
2/7/2007Sporting CPManchester United26 triệu EUR
19/8/2014Manchester UnitedSporting CPCho mượn
30/6/2015Sporting CPManchester UnitedTrở lại sau cho mượn
7/7/2015Manchester UnitedFenerbahçe6,0 triệu EUR
5/7/2016FenerbahçeValencia8,5 triệu EUR
31/8/2017ValenciaLazioCho mượn
30/6/2018LazioValenciaTrở lại sau cho mượn
11/7/2018ValenciaSporting CPTự do
18/2/2019Sporting CPOrlando City SCTự do
14/1/2022Orlando City SCVeneziaTự do
12/7/2022VeneziaMelbourne VictoryTự do
13/7/2023Melbourne VictoryAdana DemirsporTự do
8/5/2024Adana DemirsporNo teamKhông công bố
31/7/2024No teamCF Estrela AmadoraKhông công bố
1/1/2025CF Estrela Amadora—Không công bố
25/1/2026Career breakFK AktobeKhông công bố

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Cập nhật lần cuối: 22:45 · 24/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.