
Bagdat Kairov
Hậu vệ phải ·
FK Aktobe
Bagdat Kairov: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài FK Aktobe, CLB hiện tại, hồ sơ của Bagdat Kairov còn ghi số liệu ở 2 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2011, khi anh rời FK Aktobe U19 sang Aktobe Reserve, năm anh bước sang tuổi 18. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 16/17 ở FK Aktobe tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 23 tuổi. Ngày 01/01/2020, anh từ FK Aktobe chuyển tới FC Kaysar theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Kaysar. Quãng ở FC Tobyl được ghi bằng 17 lần có tên trong danh sách thi đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 21/22 đến 23/24.
Bên cạnh các CLB, anh có 19 trận cho Kazakhstan, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 23/24 tại Cúp C3 Châu Âu ở FC Tobyl, với 8 lần, năm anh tròn 30 tuổi. Tính trên 3 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 24 trận có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/01/2024, khi anh từ FC Tobol chuyển tới FK Aktobe theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng các giải, hồ sơ ghi 6 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FK Aktobe. Tại FK Aktobe, anh mang áo số 5 và có hợp đồng tới 31/12/2026.
Sự nghiệp Bagdat Kairov theo mùa
Bagdat Kairov có tên trong danh sách thi đấu của FC Tobyl nhiều nhất, 17 lần theo dữ liệu từng mùa. Hồ sơ trải qua 3 đội bóng. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 16/17 cùng FK Aktobe.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FK Aktobe | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Kaysar | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Aktobe | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Tobyl | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Tobyl | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Tobyl | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Tobyl | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 8 | 152 | 0 | 0 | 6,50 |
| FK Aktobe | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Aktobe | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kazakhstan | — | World Cup Qualification UEFA | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,40 |
| Kazakhstan | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 5 | 360 | 0 | 0 | 6,98 |
| Kazakhstan | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 54 | 0 | 0 | 6,80 |
| Kazakhstan | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 333 | 0 | 0 | 6,67 |
| Kazakhstan | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kazakhstan | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 17 | 0 | 0 | 6,70 |
| Kazakhstan | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kazakhstan | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Bagdat Kairov: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Bagdat Kairov là hậu vệ người Kazakhstan 33 tuổi, hiện khoác áo FK Aktobe. Ngày sinh trong hồ sơ là 27/04/1993 — năm nay 33 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 173 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 27/4/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Kazakhstan
- Chiều cao
- 173 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- FK Aktobe
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Bagdat Kairov đang khoác áo đội nào?
Tại FK Aktobe, Bagdat Kairov mang áo số 5, hợp đồng ghi nhận đến 31/12/2026. Ngày chuyển đến FK Aktobe trong hồ sơ là 01/01/2024. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 230 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- FK Aktobe
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 01/01/2024
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Chuyển nhượng và giá trị của Bagdat Kairov
Bagdat Kairov gia nhập Aktobe Reserve theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/01/2011. Lượt liền trước trong hồ sơ: Aktobe Reserve sang Caspiy Aktau ngày 01/01/2015, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2011 | FK Aktobe U19 | Aktobe Reserve | Không công bố |
| 1/1/2015 | Aktobe Reserve | Caspiy Aktau | Tự do |
| 1/1/2016 | Caspiy Aktau | FK Aktobe | Tự do |
| 1/1/2020 | FK Aktobe | FC Kaysar | Tự do |
| 26/2/2021 | FC Kaysar | FC Ordabasy | Tự do |
| 1/7/2021 | FC Ordabasy | FC Tobol | Tự do |
| 1/1/2024 | FC Tobol | FK Aktobe | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Bagdat Kairov khoác áo đội tuyển nào?
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Bagdat Kairov có 19 trận cho Kazakhstan.
Kazakhstan 19 trận 0 bàn Lần gần nhất: 18/11/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Bagdat Kairov mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Bagdat Kairov
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 18-01 | Baník Ostrava | 0–3 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Bagdat Kairov
- Bagdat Kairov mang quốc tịch nào?
- Bagdat Kairov có quốc tịch Kazakhstan, từng khoác áo Kazakhstan theo hồ sơ.
- Bagdat Kairov đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Bagdat Kairov hiện khoác áo FK Aktobe, mang áo số 5 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Bagdat Kairov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Bagdat Kairov 33 tuổi (sinh ngày 27/04/1993), cao 173 cm.
Cập nhật lần cuối: 22:45 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.