
Senna Miangue
Hậu vệ trái ·
FK Aktobe
Senna Miangue từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Senna Miangue là từ Inter U20 sang Inter ngày 01/07/2016, phí không được công bố. Hồ sơ định giá anh khoảng 465 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2016 | Inter U20 | Inter | Không công bố |
| 26/1/2017 | Inter | Cagliari | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Cagliari | Inter | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | Inter | Cagliari | 3,2 triệu EUR |
| 1/7/2018 | Cagliari | Standard Liège | Không công bố |
| 30/6/2020 | Standard Liège | Cagliari | Không công bố |
| 7/7/2020 | Cagliari | KAS Eupen | Cho mượn |
| 30/6/2021 | KAS Eupen | Cagliari | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2021 | Cagliari | Cercle Brugge | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Cercle Brugge | Cagliari | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | Cagliari | Cercle Brugge | 300 nghìn EUR |
| 1/7/2025 | Cercle Brugge | No team | Không công bố |
| 2/10/2025 | No team | ETO FC Győr | Không công bố |
| 14/7/2026 | ETO FC Győr | FK Aktobe | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Senna Miangue
Senna Miangue sinh ngày 05/02/1997, mang quốc tịch Bỉ; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 5 câu lạc bộ. Ngày 14/07/2026, anh từ ETO FC Győr chuyển tới FK Aktobe theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tại FK Aktobe, anh mang áo số 13 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2026.
Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 15/16 tại Serie A cùng Inter, năm anh tròn 18 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2016, khi anh chuyển từ Inter U20 sang Inter, năm anh tròn 19 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 17 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Inter. Anh cập bến Cagliari ngày 26/01/2017 từ Inter theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 49 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo tại đây. Cercle Brugge đón anh ngày 01/07/2021 từ Cagliari theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 88 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn và 1 kiến tạo trên mọi giải. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 21/22 tại VĐQG Bỉ ở Cercle Brugge là mùa cao nhất trong dữ liệu với 3 bàn và 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 24 tuổi. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 3 bàn cùng 2 kiến tạo. Cùng quãng đó là 235 trận có tên trong danh sách thi đấu.
CLB hiện tại của Senna Miangue
Senna Miangue: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 05/02/1997, Senna Miangue là hậu vệ và hiện thuộc FK Aktobe. Ở FK Aktobe, anh khoác áo số 13.
- Vị trí
- Hậu vệ trái
- Ngày sinh
- 5/2/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Bỉ
- Chiều cao
- 195 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- FK Aktobe
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Senna Miangue đã khoác áo những đội nào?
Các đội Senna Miangue từng khoác áo theo dữ liệu gồm Standard Liège, KAS Eupen, Cercle Brugge và 2 đội khác. 37% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Cercle Brugge.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Standard Liège | 18/19 | VĐQG Bỉ | 24 | 0 | 0 | 0 | — |
| Standard Liège | 19/20 | VĐQG Bỉ | 27 | 0 | 0 | 0 | — |
| KAS Eupen | 20/21 | VĐQG Bỉ | 25 | 2044 | 0 | 0 | 6,75 |
| Cercle Brugge | 21/22 | VĐQG Bỉ | 20 | 1536 | 3 | 1 | 7,01 |
| Cercle Brugge | 22/23 | VĐQG Bỉ | 8 | 434 | 0 | 0 | 6,78 |
| Cercle Brugge | 23/24 | VĐQG Bỉ | 29 | 782 | 0 | 0 | 6,62 |
| Cercle Brugge | 24/25 | VĐQG Bỉ | 20 | 808 | 0 | 0 | 6,59 |
| Inter | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,60 |
| Standard Liège | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cercle Brugge | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cagliari | 17/18 | Serie A | 32 | 802 | 0 | 1 | 6,65 |
| Inter | 16/17 | Serie A | 12 | 123 | 0 | 0 | 6,93 |
| Cagliari | 16/17 | Serie A | 15 | 133 | 0 | 0 | 6,50 |
| Inter | 15/16 | Serie A | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Standard Liège | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cercle Brugge | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 7 | 450 | 0 | 0 | 6,96 |
| ETO FC Győr | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cagliari | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Senna Miangue mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Senna Miangue
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 13-01 | ETO FC Győr | 1–2 | Không vào sân | — |
| 10-01 | ETO FC Győr | 2–2 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Senna Miangue
- Senna Miangue đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- FK Aktobe là CLB hiện tại của Senna Miangue, mang áo số 13 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Senna Miangue bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Senna Miangue 29 tuổi (sinh ngày 05/02/1997), cao 195 cm.
- Senna Miangue là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Senna Miangue mang quốc tịch Bỉ.
Cập nhật lần cuối: 09:45 · 28/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.