
Gustavo Fernandes
Hậu vệ ·
USC Paredes
Gustavo Fernandes: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Anh đến USC Paredes ngày 01/07/2026 từ Persebaya Surabaya theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại Hạng Ba Bồ Đào Nha ghi nhận anh có 5 lần ra sân, ghi 1 bàn. Hồ sơ hiện tại ở USC Paredes ghi anh mang áo số 44 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2022, khi anh từ Internacional de Bebedouro chuyển tới Anadia, năm anh tròn 23 tuổi. Anh cập bến Penafiel ngày 04/07/2024 từ AD Sanjoanense dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 48 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Penafiel tại Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha ở mùa 24/25, năm anh bước sang tuổi 25. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2026 tại Hạng Ba Bồ Đào Nha cùng USC Paredes, với 1 bàn. Đó là năm anh tròn 27 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 1 bàn qua 2 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 53 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Tiểu sử Gustavo Fernandes
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 5/7/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 195 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 44
- CLB hiện tại
- USC Paredes
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Gustavo Fernandes đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- USC Paredes
- Giải đấu
- Hạng Ba Bồ Đào Nha
- Số áo
- 44
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Gustavo Fernandes mùa 2026
- 5 Trận
- 450 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Gustavo Fernandes
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 13-09 | AD Fafe | 2–1 | 90 | 0/0 |
| 05-09 | Varzim SC | 0–1 | 90 | 0/0 |
| 23-08 | Leça FC | 1–2 | 90 | 1/0 |
| 15-08 | Paços de Ferreira | 0–1 | 90 | 0/0 |
| 07-08 | Vitória SC B | 3–1 | 90 | 0/0 |
Sự nghiệp Gustavo Fernandes theo mùa
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Penafiel | 24/25 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Penafiel | 2024 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 32 | 1095 | 0 | 0 | 6,84 |
| Penafiel | 2025 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 15 | 405 | 0 | 0 | 6,78 |
| USC Paredes | 2026 | Hạng Ba Bồ Đào Nha | 5 | 450 | 1 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lịch sử chuyển nhượng Gustavo Fernandes
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2022 | Internacional de Bebedouro | Anadia | Không công bố |
| 15/8/2022 | Anadia | Valadares Gaia FC | Tự do |
| 28/7/2023 | Valadares Gaia FC | AD Sanjoanense | Tự do |
| 4/7/2024 | AD Sanjoanense | Penafiel | Tự do |
| 10/1/2026 | Penafiel | Persebaya Surabaya | Không công bố |
| 1/7/2026 | Persebaya Surabaya | USC Paredes | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Ba Bồ Đào Nha · Lịch thi đấu USC Paredes
Cập nhật lần cuối: 04:03 · 28/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.